Thời tiết tại Nioko I, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
32.1°C
cảm giác như 32.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nioko I, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (284°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nioko I, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
40.9°C
36.0°C
30.6°C
27%
16.6 kph
0.0 mm
11.0
05:46 AM
06:20 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
41.9°C
37.6°C
33.1°C
20%
13.0 kph
0.0 mm
10.0
05:46 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
40.6°C
36.0°C
31.1°C
30%
25.6 kph
0.0 mm
11.0
05:46 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
38.1°C
34.5°C
30.0°C
37%
28.4 kph
0.0 mm
8.0
05:45 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Nhiều nắng
39.8°C
32.8°C
29.0°C
39%
31.0 kph
0.0 mm
11.0
05:45 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Nhiều nắng
40.6°C
35.8°C
30.8°C
34%
26.6 kph
0.0 mm
9.0
05:44 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Mưa lả tả gần đó
40.2°C
33.7°C
26.3°C
37%
40.7 kph
2.6 mm
7.0
05:44 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nioko I, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Friday, May 01, 2026
42.0°C
38.0°C
35.0°C
32.0°C
28.0°C
2
31.0°
↑
12.0 km/h
3
31.0°
↑
10.0 km/h
4
31.0°
↑
9.0 km/h
5
31.0°
↑
10.0 km/h
6
31.0°
↑
12.0 km/h
7
31.0°
↑
13.0 km/h
8
34.0°
↑
14.0 km/h
9
36.0°
↑
10.0 km/h
10
37.0°
↑
7.0 km/h
11
38.0°
↑
4.0 km/h
12
39.0°
↑
2.0 km/h
13
40.0°
↑
5.0 km/h
14
40.0°
↑
9.0 km/h
15
41.0°
↑
10.0 km/h
16
41.0°
↑
14.0 km/h
17
40.0°
↑
17.0 km/h
18
40.0°
↑
16.0 km/h
19
38.0°
↑
14.0 km/h
20
38.0°
↑
10.0 km/h
21
37.0°
↑
6.0 km/h
22
37.0°
↑
6.0 km/h
23
36.0°
↑
6.0 km/h
36.0°
↑
6.0 km/h
1
36.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nioko I, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 512.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.15 µg/m³ |
| PM10: | 150.75 µg/m³ |