Thời tiết tại Nioko I, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
37.2°C
cảm giác như 36.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nioko I, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (121°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nioko I, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
36.3°C
29.4°C
23.7°C
16%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
29.8°C
24.3°C
15%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
37.3°C
29.9°C
23.8°C
14%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
29.5°C
22.9°C
14%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
35.4°C
26.5°C
21.1°C
22%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
36.0°C
28.3°C
22.7°C
17%
24.8 kph
0.0 mm
7.0
06:30 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
34.7°C
27.2°C
21.0°C
14%
25.6 kph
0.0 mm
7.0
06:30 AM
05:57 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Nioko I, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Sunday, January 04, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17
35.0°
↑
15.0 km/h
18
31.0°
↑
12.0 km/h
19
29.0°
↑
10.0 km/h
20
29.0°
↑
10.0 km/h
21
28.0°
↑
10.0 km/h
22
27.0°
↑
9.0 km/h
23
27.0°
↑
9.0 km/h
26.0°
↑
10.0 km/h
1
26.0°
↑
12.0 km/h
2
26.0°
↑
11.0 km/h
3
25.0°
↑
12.0 km/h
4
25.0°
↑
12.0 km/h
5
24.0°
↑
14.0 km/h
6
24.0°
↑
13.0 km/h
7
24.0°
↑
14.0 km/h
8
27.0°
↑
14.0 km/h
9
30.0°
↑
19.0 km/h
10
33.0°
↑
20.0 km/h
11
35.0°
↑
23.0 km/h
12
36.0°
↑
22.0 km/h
13
37.0°
↑
21.0 km/h
14
37.0°
↑
18.0 km/h
15
37.0°
↑
16.0 km/h
16
37.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nioko I, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.05 µg/m³ |
| PM10: | 317.45 µg/m³ |