Thời tiết tại Nioko I, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
27.2°C
cảm giác như 25.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nioko I, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (59°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nioko I, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
37.9°C
31.8°C
25.2°C
12%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
37.4°C
31.5°C
26.9°C
11%
17.6 kph
0.0 mm
8.0
06:19 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
39.2°C
32.4°C
26.7°C
9%
19.1 kph
0.0 mm
8.0
06:18 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
40.0°C
32.9°C
27.2°C
10%
16.9 kph
0.0 mm
8.0
06:18 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
41.2°C
34.0°C
25.8°C
9%
13.0 kph
0.0 mm
8.0
06:17 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
40.9°C
34.3°C
28.0°C
18%
23.8 kph
0.0 mm
8.0
06:16 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Mưa lả tả gần đó
39.9°C
34.9°C
31.3°C
27%
15.1 kph
1.0 mm
7.0
06:16 AM
06:16 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Nioko I, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Thursday, March 05, 2026
39.0°C
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
3
26.0°
↑
12.0 km/h
4
26.0°
↑
11.0 km/h
5
25.0°
↑
10.0 km/h
6
26.0°
↑
12.0 km/h
7
27.0°
↑
13.0 km/h
8
30.0°
↑
16.0 km/h
9
32.0°
↑
20.0 km/h
10
34.0°
↑
23.0 km/h
11
36.0°
↑
22.0 km/h
12
36.0°
↑
19.0 km/h
13
37.0°
↑
17.0 km/h
14
38.0°
↑
14.0 km/h
15
38.0°
↑
14.0 km/h
16
38.0°
↑
17.0 km/h
17
37.0°
↑
16.0 km/h
18
35.0°
↑
13.0 km/h
19
33.0°
↑
13.0 km/h
20
32.0°
↑
12.0 km/h
21
32.0°
↑
11.0 km/h
22
30.0°
↑
4.0 km/h
23
28.0°
↑
3.0 km/h
28.0°
↑
1.0 km/h
1
27.0°
↑
4.0 km/h
2
27.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nioko I, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 465.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 96.55 µg/m³ |
| PM10: | 473.05 µg/m³ |