Thời tiết tại Nioko I, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nioko I, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nioko I, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.4°C
29.0°C
22.7°C
17%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:53 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
35.9°C
29.1°C
23.5°C
16%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
29.7°C
23.6°C
15%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
37.1°C
29.9°C
24.3°C
14%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
37.4°C
28.3°C
22.9°C
14%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:29 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều mây
34.7°C
28.5°C
23.2°C
12%
15.1 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
35.2°C
27.5°C
20.8°C
13%
30.2 kph
0.0 mm
7.0
06:30 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nioko I, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Saturday, January 03, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
5
23.0°
↑
13.0 km/h
6
23.0°
↑
14.0 km/h
7
23.0°
↑
13.0 km/h
8
26.0°
↑
15.0 km/h
9
30.0°
↑
19.0 km/h
10
32.0°
↑
21.0 km/h
11
34.0°
↑
20.0 km/h
12
36.0°
↑
20.0 km/h
13
36.0°
↑
20.0 km/h
14
36.0°
↑
20.0 km/h
15
36.0°
↑
19.0 km/h
16
36.0°
↑
17.0 km/h
17
35.0°
↑
14.0 km/h
18
31.0°
↑
12.0 km/h
19
29.0°
↑
10.0 km/h
20
28.0°
↑
10.0 km/h
21
27.0°
↑
9.0 km/h
22
27.0°
↑
9.0 km/h
23
26.0°
↑
10.0 km/h
26.0°
↑
11.0 km/h
1
25.0°
↑
11.0 km/h
2
25.0°
↑
12.0 km/h
3
25.0°
↑
12.0 km/h
4
24.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nioko I, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 208.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.65 µg/m³ |
| PM10: | 312.85 µg/m³ |