Thời tiết tại Banfora, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
27.0°C
cảm giác như 25.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Banfora, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (125°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Banfora, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
38.8°C
31.5°C
25.3°C
22%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:27 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
37.8°C
31.5°C
25.8°C
33%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
37.0°C
29.9°C
24.6°C
11%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.7°C
28.8°C
22.1°C
5%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.4°C
29.0°C
20.9°C
7%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
38.3°C
29.5°C
21.5°C
8%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:38 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
38.1°C
29.1°C
21.2°C
8%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
06:37 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Banfora, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Saturday, February 14, 2026
40.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
23.0°C
3
26.0°
↑
2.0 km/h
4
26.0°
↑
0.0 km/h
5
26.0°
↑
2.0 km/h
6
25.0°
↑
3.0 km/h
7
26.0°
↑
1.0 km/h
8
27.0°
↑
8.0 km/h
9
30.0°
↑
12.0 km/h
10
32.0°
↑
12.0 km/h
11
34.0°
↑
9.0 km/h
12
36.0°
↑
7.0 km/h
13
38.0°
↑
6.0 km/h
14
39.0°
↑
6.0 km/h
15
39.0°
↑
5.0 km/h
16
38.0°
↑
2.0 km/h
17
37.0°
↑
1.0 km/h
18
36.0°
↑
2.0 km/h
19
33.0°
↑
3.0 km/h
20
32.0°
↑
2.0 km/h
21
32.0°
↑
2.0 km/h
22
32.0°
↑
2.0 km/h
23
31.0°
↑
1.0 km/h
30.0°
↑
5.0 km/h
1
30.0°
↑
5.0 km/h
2
29.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Banfora, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.25 µg/m³ |
| PM10: | 135.85 µg/m³ |