Thời tiết tại Banfora, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
27.1°C
cảm giác như 25.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Banfora, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (33°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Banfora, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.7°C
29.5°C
23.8°C
6%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.5°C
28.8°C
21.1°C
7%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
38.2°C
29.2°C
21.1°C
8%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.8°C
29.1°C
21.0°C
7%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
38.1°C
27.6°C
21.6°C
8%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
39.1°C
30.1°C
21.8°C
7%
12.6 kph
0.0 mm
8.0
06:37 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
38.5°C
29.8°C
22.2°C
8%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
06:36 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Banfora, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Tuesday, February 17, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
21.0°C
1
27.0°
↑
13.0 km/h
2
26.0°
↑
13.0 km/h
3
26.0°
↑
14.0 km/h
4
25.0°
↑
15.0 km/h
5
25.0°
↑
14.0 km/h
6
24.0°
↑
14.0 km/h
7
24.0°
↑
14.0 km/h
8
26.0°
↑
15.0 km/h
9
28.0°
↑
18.0 km/h
10
31.0°
↑
18.0 km/h
11
33.0°
↑
17.0 km/h
12
34.0°
↑
16.0 km/h
13
36.0°
↑
14.0 km/h
14
36.0°
↑
14.0 km/h
15
37.0°
↑
13.0 km/h
16
37.0°
↑
12.0 km/h
17
36.0°
↑
12.0 km/h
18
33.0°
↑
8.0 km/h
19
30.0°
↑
9.0 km/h
20
28.0°
↑
9.0 km/h
21
28.0°
↑
9.0 km/h
22
26.0°
↑
9.0 km/h
23
26.0°
↑
9.0 km/h
25.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Banfora, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 100.25 µg/m³ |
| PM10: | 505.65 µg/m³ |