Thời tiết tại Banfora, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
32.7°C
cảm giác như 30.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Banfora, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (101°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Banfora, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
38.8°C
30.8°C
23.4°C
13%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:15 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
31.7°C
24.9°C
13%
7.9 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.7°C
32.1°C
25.0°C
11%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
31.9°C
24.7°C
8%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.0°C
32.4°C
24.6°C
8%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
40.1°C
32.5°C
24.5°C
20%
13.3 kph
0.0 mm
8.0
06:12 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
40.9°C
33.7°C
26.9°C
31%
12.2 kph
0.0 mm
8.0
06:11 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Banfora, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Friday, April 03, 2026
40.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
11
34.0°
↑
8.0 km/h
12
36.0°
↑
8.0 km/h
13
38.0°
↑
6.0 km/h
14
38.0°
↑
4.0 km/h
15
39.0°
↑
2.0 km/h
16
38.0°
↑
2.0 km/h
17
37.0°
↑
1.0 km/h
18
35.0°
↑
1.0 km/h
19
32.0°
↑
1.0 km/h
20
31.0°
↑
1.0 km/h
21
31.0°
↑
1.0 km/h
22
30.0°
↑
2.0 km/h
23
29.0°
↑
2.0 km/h
29.0°
↑
4.0 km/h
1
28.0°
↑
6.0 km/h
2
27.0°
↑
7.0 km/h
3
26.0°
↑
8.0 km/h
4
26.0°
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
6.0 km/h
6
25.0°
↑
4.0 km/h
7
26.0°
↑
4.0 km/h
8
29.0°
↑
5.0 km/h
9
31.0°
↑
7.0 km/h
10
34.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Banfora, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 190.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.15 µg/m³ |
| PM10: | 171.75 µg/m³ |