Thời tiết tại Bobo-Dioulasso, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
27.1°C
cảm giác như 25.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bobo-Dioulasso, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bobo-Dioulasso, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
28.4°C
21.9°C
6%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:25 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
36.2°C
28.2°C
20.8°C
7%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.9°C
28.7°C
20.8°C
6%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
29.0°C
21.3°C
6%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.1°C
29.4°C
21.3°C
6%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
38.0°C
29.7°C
21.7°C
6%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:35 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
37.9°C
29.7°C
21.5°C
6%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:35 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bobo-Dioulasso, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Tuesday, February 17, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
11
32.0°
↑
19.0 km/h
12
33.0°
↑
18.0 km/h
13
35.0°
↑
17.0 km/h
14
35.0°
↑
16.0 km/h
15
36.0°
↑
15.0 km/h
16
36.0°
↑
13.0 km/h
17
35.0°
↑
13.0 km/h
18
32.0°
↑
9.0 km/h
19
30.0°
↑
10.0 km/h
20
28.0°
↑
10.0 km/h
21
28.0°
↑
9.0 km/h
22
27.0°
↑
9.0 km/h
23
26.0°
↑
9.0 km/h
25.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
8.0 km/h
2
23.0°
↑
9.0 km/h
3
23.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
5
21.0°
↑
9.0 km/h
6
21.0°
↑
10.0 km/h
7
21.0°
↑
10.0 km/h
8
23.0°
↑
12.0 km/h
9
27.0°
↑
17.0 km/h
10
30.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bobo-Dioulasso, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 149.35 µg/m³ |
| PM10: | 775.75 µg/m³ |