Thời tiết tại Bobo-Dioulasso, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
35.0°C
cảm giác như 33.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bobo-Dioulasso, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bobo-Dioulasso, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
35.2°C
28.0°C
21.2°C
19%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
35.3°C
28.2°C
21.6°C
17%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
35.7°C
28.6°C
22.3°C
17%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
36.1°C
29.1°C
22.7°C
18%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.7°C
28.8°C
24.1°C
19%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
30.0°C
24.1°C
15%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
06:38 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
36.8°C
29.6°C
23.6°C
21%
11.2 kph
0.0 mm
7.0
06:38 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bobo-Dioulasso, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Thursday, January 01, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
18
30.0°
↑
5.0 km/h
19
29.0°
↑
4.0 km/h
20
28.0°
↑
4.0 km/h
21
27.0°
↑
5.0 km/h
22
27.0°
↑
5.0 km/h
23
26.0°
↑
6.0 km/h
25.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
↑
7.0 km/h
2
23.0°
↑
7.0 km/h
3
23.0°
↑
8.0 km/h
4
23.0°
↑
9.0 km/h
5
22.0°
↑
9.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
28.0°
↑
13.0 km/h
10
30.0°
↑
14.0 km/h
11
32.0°
↑
13.0 km/h
12
33.0°
↑
13.0 km/h
13
34.0°
↑
13.0 km/h
14
35.0°
↑
12.0 km/h
15
35.0°
↑
10.0 km/h
16
35.0°
↑
10.0 km/h
17
34.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bobo-Dioulasso, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.55 µg/m³ |
| PM10: | 195.45 µg/m³ |