Thời tiết tại Bobo-Dioulasso, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
37.3°C
cảm giác như 36.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bobo-Dioulasso, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bobo-Dioulasso, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
36.6°C
30.0°C
23.9°C
12%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
37.8°C
30.7°C
23.7°C
10%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
37.4°C
30.7°C
24.0°C
11%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
38.3°C
31.2°C
23.8°C
24%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:24 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
37.3°C
31.3°C
25.6°C
22%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
36.8°C
28.6°C
23.6°C
9%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
06:37 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
28.1°C
21.9°C
5%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
06:37 AM
06:25 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Bobo-Dioulasso, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Wednesday, February 11, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
18
34.0°
↑
10.0 km/h
19
31.0°
↑
9.0 km/h
20
30.0°
↑
8.0 km/h
21
30.0°
↑
6.0 km/h
22
29.0°
↑
6.0 km/h
23
28.0°
↑
5.0 km/h
28.0°
↑
4.0 km/h
1
27.0°
↑
6.0 km/h
2
27.0°
↑
6.0 km/h
3
26.0°
↑
8.0 km/h
4
25.0°
↑
9.0 km/h
5
24.0°
↑
8.0 km/h
6
24.0°
↑
8.0 km/h
7
24.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
7.0 km/h
9
29.0°
↑
16.0 km/h
10
32.0°
↑
18.0 km/h
11
35.0°
↑
16.0 km/h
12
36.0°
↑
16.0 km/h
13
37.0°
↑
16.0 km/h
14
38.0°
↑
15.0 km/h
15
38.0°
↑
14.0 km/h
16
38.0°
↑
13.0 km/h
17
37.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bobo-Dioulasso, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.85 µg/m³ |
| PM10: | 241.15 µg/m³ |