Thời tiết tại Pouytenga, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
26.9°C
cảm giác như 25.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pouytenga, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 6% |
| 🌬️ Gió: | 31.3 kph (52°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pouytenga, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
26.4°C
19.9°C
6%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
27.0°C
19.3°C
7%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.1°C
28.1°C
20.5°C
7%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.7°C
28.9°C
21.8°C
7%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
29.4°C
22.1°C
7%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
37.4°C
29.8°C
22.6°C
7%
23.4 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
36.9°C
29.2°C
22.7°C
8%
23.4 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pouytenga, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Tuesday, February 17, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
11
29.0°
↑
30.0 km/h
12
31.0°
↑
28.0 km/h
13
32.0°
↑
25.0 km/h
14
33.0°
↑
22.0 km/h
15
34.0°
↑
20.0 km/h
16
34.0°
↑
20.0 km/h
17
33.0°
↑
19.0 km/h
18
30.0°
↑
14.0 km/h
19
28.0°
↑
15.0 km/h
20
27.0°
↑
15.0 km/h
21
26.0°
↑
15.0 km/h
22
25.0°
↑
14.0 km/h
23
24.0°
↑
15.0 km/h
23.0°
↑
14.0 km/h
1
22.0°
↑
15.0 km/h
2
22.0°
↑
15.0 km/h
3
21.0°
↑
16.0 km/h
4
20.0°
↑
17.0 km/h
5
20.0°
↑
17.0 km/h
6
19.0°
↑
17.0 km/h
7
19.0°
↑
17.0 km/h
8
22.0°
↑
22.0 km/h
9
26.0°
↑
26.0 km/h
10
29.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pouytenga, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 109.55 µg/m³ |
| PM10: | 541.05 µg/m³ |