Thời tiết tại Pouytenga, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
31.9°C
cảm giác như 29.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pouytenga, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (23°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pouytenga, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.8°C
30.5°C
23.9°C
9%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
37.4°C
31.7°C
24.9°C
8%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
05:56 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
32.5°C
25.8°C
7%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
05:56 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
32.8°C
25.3°C
6%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
33.1°C
25.7°C
7%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
33.4°C
26.8°C
7%
13.7 kph
0.0 mm
8.0
05:54 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
40.7°C
35.1°C
29.8°C
13%
15.5 kph
0.0 mm
9.0
05:53 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pouytenga, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Friday, April 03, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
11
34.0°
↑
16.0 km/h
12
35.0°
↑
13.0 km/h
13
36.0°
↑
13.0 km/h
14
37.0°
↑
12.0 km/h
15
37.0°
↑
12.0 km/h
16
37.0°
↑
12.0 km/h
17
36.0°
↑
13.0 km/h
18
35.0°
↑
12.0 km/h
19
33.0°
↑
12.0 km/h
20
32.0°
↑
13.0 km/h
21
32.0°
↑
13.0 km/h
22
30.0°
↑
15.0 km/h
23
29.0°
↑
14.0 km/h
28.0°
↑
13.0 km/h
1
28.0°
↑
13.0 km/h
2
27.0°
↑
13.0 km/h
3
27.0°
↑
14.0 km/h
4
26.0°
↑
13.0 km/h
5
26.0°
↑
12.0 km/h
6
25.0°
↑
10.0 km/h
7
26.0°
↑
11.0 km/h
8
29.0°
↑
16.0 km/h
9
31.0°
↑
17.0 km/h
10
34.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pouytenga, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.45 µg/m³ |
| PM10: | 178.25 µg/m³ |