Thời tiết tại Pouytenga, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
36.2°C
cảm giác như 34.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pouytenga, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pouytenga, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Có mây
37.1°C
30.8°C
24.5°C
11%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
38.4°C
31.6°C
25.0°C
9%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
37.9°C
31.4°C
25.5°C
10%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
38.1°C
32.0°C
25.7°C
14%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:08 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
38.1°C
32.1°C
27.8°C
10%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
35.7°C
28.0°C
24.0°C
7%
26.3 kph
0.0 mm
7.0
06:23 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
35.0°C
27.2°C
20.5°C
6%
32.0 kph
0.0 mm
7.0
06:22 AM
06:09 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Pouytenga, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Wednesday, February 11, 2026
40.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
23.0°C
18
33.0°
↑
9.0 km/h
19
32.0°
↑
9.0 km/h
20
32.0°
↑
10.0 km/h
21
32.0°
↑
11.0 km/h
22
31.0°
↑
12.0 km/h
23
30.0°
↑
12.0 km/h
29.0°
↑
12.0 km/h
1
28.0°
↑
12.0 km/h
2
28.0°
↑
13.0 km/h
3
27.0°
↑
14.0 km/h
4
26.0°
↑
13.0 km/h
5
26.0°
↑
16.0 km/h
6
25.0°
↑
16.0 km/h
7
25.0°
↑
16.0 km/h
8
28.0°
↑
18.0 km/h
9
31.0°
↑
20.0 km/h
10
34.0°
↑
20.0 km/h
11
36.0°
↑
18.0 km/h
12
37.0°
↑
18.0 km/h
13
38.0°
↑
17.0 km/h
14
38.0°
↑
17.0 km/h
15
38.0°
↑
15.0 km/h
16
38.0°
↑
14.0 km/h
17
38.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pouytenga, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.25 µg/m³ |
| PM10: | 189.45 µg/m³ |