Thời tiết tại Kaya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
27.7°C
cảm giác như 25.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kaya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 12% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (22°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
37.7°C
30.6°C
23.0°C
9%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
05:59 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
31.6°C
24.0°C
7%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.9°C
32.4°C
24.2°C
6%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.8°C
32.8°C
24.5°C
6%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
41.3°C
32.2°C
26.3°C
7%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
41.0°C
34.0°C
28.2°C
14%
20.9 kph
0.0 mm
8.0
05:56 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
33.6°C
28.2°C
35%
24.8 kph
0.0 mm
8.0
05:55 AM
06:17 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kaya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Saturday, April 04, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
27.0°
↑
11.0 km/h
1
26.0°
↑
12.0 km/h
2
26.0°
↑
13.0 km/h
3
25.0°
↑
13.0 km/h
4
25.0°
↑
13.0 km/h
5
24.0°
↑
13.0 km/h
6
23.0°
↑
13.0 km/h
7
24.0°
↑
12.0 km/h
8
28.0°
↑
18.0 km/h
9
30.0°
↑
20.0 km/h
10
33.0°
↑
21.0 km/h
11
35.0°
↑
18.0 km/h
12
36.0°
↑
13.0 km/h
13
37.0°
↑
8.0 km/h
14
38.0°
↑
5.0 km/h
15
38.0°
↑
4.0 km/h
16
38.0°
↑
5.0 km/h
17
37.0°
↑
7.0 km/h
18
34.0°
↑
6.0 km/h
19
33.0°
↑
6.0 km/h
20
31.0°
↑
4.0 km/h
21
29.0°
↑
3.0 km/h
22
29.0°
↑
2.0 km/h
23
28.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 208.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.55 µg/m³ |
| PM10: | 139.65 µg/m³ |