Thời tiết tại Kaya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kaya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.2°C
25.3°C
17.4°C
8%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.2°C
26.4°C
18.7°C
7%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.2°C
27.5°C
19.9°C
6%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.9°C
28.2°C
20.3°C
6%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
37.4°C
29.1°C
21.1°C
7%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
36.7°C
28.4°C
20.8°C
7%
31.3 kph
0.0 mm
7.0
06:23 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
27.9°C
22.0°C
9%
32.4 kph
0.0 mm
7.0
06:23 AM
06:12 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Kaya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Wednesday, February 18, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
9
25.0°
↑
20.0 km/h
10
28.0°
↑
23.0 km/h
11
30.0°
↑
24.0 km/h
12
32.0°
↑
22.0 km/h
13
33.0°
↑
20.0 km/h
14
34.0°
↑
18.0 km/h
15
34.0°
↑
18.0 km/h
16
34.0°
↑
18.0 km/h
17
33.0°
↑
19.0 km/h
18
29.0°
↑
15.0 km/h
19
27.0°
↑
15.0 km/h
20
25.0°
↑
15.0 km/h
21
24.0°
↑
15.0 km/h
22
23.0°
↑
14.0 km/h
23
23.0°
↑
14.0 km/h
22.0°
↑
14.0 km/h
1
21.0°
↑
14.0 km/h
2
21.0°
↑
14.0 km/h
3
20.0°
↑
14.0 km/h
4
19.0°
↑
14.0 km/h
5
19.0°
↑
14.0 km/h
6
19.0°
↑
14.0 km/h
7
19.0°
↑
15.0 km/h
8
22.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 78.15 µg/m³ |
| PM10: | 440.45 µg/m³ |