Thời tiết tại Kaya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
29.6°C
cảm giác như 27.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kaya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
35.9°C
28.4°C
22.0°C
17%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.4°C
29.0°C
22.4°C
16%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
35.7°C
29.0°C
23.1°C
15%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.1°C
29.1°C
23.4°C
15%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
36.8°C
27.9°C
22.7°C
15%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
36.4°C
29.0°C
22.7°C
11%
25.2 kph
0.0 mm
7.0
06:28 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
35.1°C
28.9°C
23.6°C
11%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:29 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kaya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Friday, January 02, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
20
28.0°
↑
14.0 km/h
21
28.0°
↑
14.0 km/h
22
27.0°
↑
14.0 km/h
23
26.0°
↑
13.0 km/h
25.0°
↑
13.0 km/h
1
25.0°
↑
14.0 km/h
2
24.0°
↑
14.0 km/h
3
24.0°
↑
14.0 km/h
4
23.0°
↑
14.0 km/h
5
23.0°
↑
15.0 km/h
6
22.0°
↑
15.0 km/h
7
23.0°
↑
14.0 km/h
8
25.0°
↑
15.0 km/h
9
29.0°
↑
19.0 km/h
10
32.0°
↑
19.0 km/h
11
34.0°
↑
19.0 km/h
12
35.0°
↑
19.0 km/h
13
36.0°
↑
18.0 km/h
14
36.0°
↑
17.0 km/h
15
36.0°
↑
17.0 km/h
16
36.0°
↑
17.0 km/h
17
35.0°
↑
15.0 km/h
18
31.0°
↑
14.0 km/h
19
30.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 239.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.25 µg/m³ |
| PM10: | 181.95 µg/m³ |