Thời tiết tại E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Tallinn.
7.1°C
cảm giác như 5.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tallinn tại 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:06 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Tallinn
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
4.0°C
1.6°C
82%
19.4 kph
0.3 mm
1.0
06:44 AM
08:06 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
3.6°C
3.0°C
95%
11.9 kph
4.2 mm
0.0
06:42 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
3.2°C
2.0°C
88%
21.6 kph
4.1 mm
0.0
06:39 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
2.7°C
0.9°C
85%
31.0 kph
2.4 mm
0.0
06:36 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
3.9°C
2.6°C
0.7°C
88%
31.7 kph
2.8 mm
1.0
06:33 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
2.7°C
1.6°C
1.2°C
90%
33.1 kph
2.1 mm
1.0
06:30 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Trận bão tuyết
0.7°C
0.0°C
-1.3°C
82%
42.1 kph
1.1 mm
1.0
06:27 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Tallinn
Thursday, April 02, 2026
6.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
21
4.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
22
4.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
23
4.0°
↑10.0 km/h
4.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
1
4.0°
0.1 mm
↑11.0 km/h
2
4.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
3
4.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
4
4.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
5
4.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
6
4.0°
↑11.0 km/h
7
4.0°
↑11.0 km/h
8
3.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
9
3.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
10
4.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
11
4.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
12
4.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
13
4.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
14
4.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
15
4.0°
0.3 mm
↑9.0 km/h
16
4.0°
0.3 mm
↑9.0 km/h
17
4.0°
0.4 mm
↑9.0 km/h
18
3.0°
0.4 mm
↑10.0 km/h
19
3.0°
0.4 mm
↑10.0 km/h
20
3.0°
0.4 mm
↑8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tallinn (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910