Thời tiết tại Haapsalu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Thời tiết trực tiếp tại Haapsalu, hiện tại 16°C với mưa nhẹ. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Haapsalu nằm ở E-xtô-ni-a (Estonia) — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong E-xtô-ni-a (Estonia), hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Haapsalu, E-xtô-ni-a (Estonia) Cập nhật lúc 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 35.6 kph (300°) |
| 🌡️ Áp suất: | 998.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 10:36 PM |
Thời tiết ở Haapsalu hiện tại như thế nào?
Ngay bây giờ Haapsalu tận hưởng 16°C dịu nhẹ dưới mưa nhẹ. Mây vỡ khiến ánh sáng thay đổi trên Haapsalu. Thấy sao cảm nhận vậy — đúng như nhiệt độ hiển thị. Một cơn gió mạnh 36 km/h đang thổi từ hướng west. Trời ẩm, không khí chứa 77% độ ẩm.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 2. Tia UV thấp ở mức 1 — không cần bảo vệ khỏi nắng hôm nay. Nhiều ánh sáng hôm nay, 18 giờ 11 phút, từ 04:25 AM đến 10:36 PM.
Hãy để ý — 58% khả năng có mưa rào, lượng mưa lên tới 2 mm. Hiện tại trời khô ráo, nhưng có khả năng sẽ có mưa rào từ khoảng 11. Mức nhiệt này thấp hơn khoảng 3°C so với trung bình tháng tháng 7 tại Haapsalu.
Bức tranh thời tiết 7 ngày tới khá bất ổn, với mưa tập trung quanh Friday. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Haapsalu là 28°C.
Kết luận: trời nhiều gió — dự kiến có gió giật mạnh quanh Haapsalu hôm nay.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Haapsalu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Haapsalu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Haapsalu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 100.0 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.8 µg/m³ |
| SO2: | 0.0 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.3 µg/m³ |
| PM10: | 3.1 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Các thành phố khác cùng múi giờ với Haapsalu
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Haapsalu (Europe/Tallinn) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.