Thời tiết tại Valmiera, Latvia 🇱🇻
1.6°C
cảm giác như -2.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Valmiera, Latvia vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (164°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Valmiera, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
2.1°C
2.0°C
1.4°C
83%
15.5 kph
1.6 mm
0.0
08:44 AM
03:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
3.5°C
2.8°C
1.6°C
90%
23.0 kph
1.7 mm
0.0
08:45 AM
03:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
6.1°C
4.8°C
91%
19.1 kph
2.2 mm
0.0
08:46 AM
03:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
5.4°C
3.4°C
94%
18.7 kph
1.6 mm
0.0
08:48 AM
03:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
7.0°C
6.0°C
89%
20.2 kph
0.9 mm
0.0
08:49 AM
03:35 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
4.4°C
2.3°C
93%
13.0 kph
0.3 mm
1.0
08:50 AM
03:35 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Sương mù
3.5°C
2.7°C
1.4°C
95%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
08:51 AM
03:35 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Valmiera, Latvia 🇱🇻
Sunday, December 07, 2025
4.0°C
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
11
2.0°
↑
13.0 km/h
12
2.0°
↑
13.0 km/h
13
2.0°
↑
12.0 km/h
14
2.0°
↑
12.0 km/h
15
2.0°
↑
12.0 km/h
16
2.0°
↑
12.0 km/h
17
2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
20
2.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
21
1.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
22
2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
23
2.0°
↑
13.0 km/h
2.0°
↑
13.0 km/h
1
2.0°
↑
14.0 km/h
2
2.0°
↑
14.0 km/h
3
2.0°
↑
14.0 km/h
4
2.0°
↑
14.0 km/h
5
2.0°
↑
14.0 km/h
6
2.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
7
2.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
8
2.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
9
2.0°
↑
15.0 km/h
10
2.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Valmiera, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |