Thời tiết tại Valmiera, Latvia 🇱🇻
3.3°C
cảm giác như 0.4°C
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Valmiera, Latvia vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (262°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Valmiera, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
6.6°C
3.3°C
0.2°C
83%
23.4 kph
5.8 mm
0.0
06:40 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
5.4°C
2.0°C
73%
27.0 kph
1.9 mm
1.0
06:37 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
4.5°C
2.6°C
71%
27.7 kph
2.9 mm
0.0
06:34 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.3°C
2.0°C
0.9°C
91%
22.7 kph
3.0 mm
0.0
06:31 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
1.2°C
0.3°C
-1.3°C
82%
22.7 kph
1.0 mm
0.0
06:29 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
3.5°C
-0.4°C
-3.2°C
58%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Valmiera, Latvia 🇱🇻
Saturday, April 04, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
1
3.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
2
3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
2.0°
↑
10.0 km/h
4
0.0°
↑
9.0 km/h
5
0.0°
↑
8.0 km/h
6
1.0°
↑
9.0 km/h
7
1.0°
↑
9.0 km/h
8
2.0°
↑
10.0 km/h
9
3.0°
↑
14.0 km/h
10
5.0°
↑
15.0 km/h
11
5.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
12
5.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
13
6.0°
↑
18.0 km/h
14
7.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
15
4.0°
1.4 mm
↑
19.0 km/h
16
3.0°
0.5 mm
↑
19.0 km/h
17
4.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
18
4.0°
1.0 mm
↑
22.0 km/h
19
3.0°
0.8 mm
↑
22.0 km/h
20
4.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
21
4.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
22
3.0°
0.5 mm
↑
23.0 km/h
23
3.0°
0.6 mm
↑
23.0 km/h
3.0°
0.4 mm
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Valmiera, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |