Thời tiết tại Valmiera, Latvia 🇱🇻
-14.7°C
cảm giác như -18.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Valmiera, Latvia vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 29% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Valmiera, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Có mây
-7.0°C
-14.5°C
-19.7°C
84%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:48 AM
05:19 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Sương mù băng giá
-5.4°C
-11.6°C
-15.2°C
94%
6.5 kph
0.2 mm
0.0
07:46 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
-7.0°C
-11.7°C
-17.1°C
79%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
05:23 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết nhẹ
-5.4°C
-8.4°C
-11.3°C
86%
18.4 kph
0.3 mm
0.0
07:41 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
-6.6°C
-10.2°C
-14.3°C
92%
10.4 kph
0.1 mm
0.0
07:39 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết nhẹ
-3.6°C
-7.8°C
-9.5°C
93%
18.0 kph
0.2 mm
1.0
07:36 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-0.3°C
-2.0°C
-6.0°C
96%
17.6 kph
3.3 mm
1.0
07:34 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Valmiera, Latvia 🇱🇻
Sunday, February 15, 2026
-3.0°C
-6.0°C
-10.0°C
-14.0°C
-17.0°C
21
-15.0°
↑
5.0 km/h
22
-15.0°
↑
5.0 km/h
23
-15.0°
↑
5.0 km/h
-15.0°
↑
5.0 km/h
1
-15.0°
↑
4.0 km/h
2
-15.0°
↑
4.0 km/h
3
-15.0°
↑
3.0 km/h
4
-14.0°
↑
2.0 km/h
5
-14.0°
↑
2.0 km/h
6
-15.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
-14.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
8
-14.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
9
-11.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
-9.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
-8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
-6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
-6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
-5.0°
↑
5.0 km/h
15
-5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16
-6.0°
↑
5.0 km/h
17
-10.0°
↑
5.0 km/h
18
-12.0°
↑
5.0 km/h
19
-13.0°
↑
5.0 km/h
20
-13.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Valmiera, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.15 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |