Thời tiết tại Valmiera, Latvia 🇱🇻
-8.2°C
cảm giác như -12.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Valmiera, Latvia vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (206°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Valmiera, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Tuyết vừa
-6.0°C
-7.1°C
-10.1°C
75%
27.4 kph
1.9 mm
0.0
08:59 AM
03:46 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết vừa
0.3°C
-2.3°C
-6.6°C
89%
25.2 kph
3.6 mm
0.0
08:59 AM
03:47 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-1.6°C
-2.4°C
-4.3°C
92%
20.5 kph
7.8 mm
0.0
08:58 AM
03:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết nhẹ
-2.5°C
-3.3°C
-4.4°C
95%
14.8 kph
4.4 mm
0.0
08:58 AM
03:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-3.5°C
-5.1°C
-7.7°C
96%
16.9 kph
4.5 mm
0.0
08:57 AM
03:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-5.7°C
-6.7°C
-8.5°C
94%
16.9 kph
0.8 mm
1.0
08:57 AM
03:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
-6.5°C
-9.9°C
-12.9°C
95%
12.6 kph
0.1 mm
1.0
08:56 AM
03:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Valmiera, Latvia 🇱🇻
Thursday, January 01, 2026
-3.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-9.0°C
4
-8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
-7.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
6
-7.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
7
-7.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
8
-7.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
9
-7.0°
↑
16.0 km/h
10
-7.0°
↑
16.0 km/h
11
-7.0°
↑
17.0 km/h
12
-6.0°
↑
19.0 km/h
13
-6.0°
↑
20.0 km/h
14
-6.0°
↑
21.0 km/h
15
-6.0°
↑
22.0 km/h
16
-6.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
17
-6.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
18
-7.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
19
-7.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
20
-7.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
21
-7.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
22
-7.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
23
-7.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
-7.0°
0.2 mm
↑
25.0 km/h
1
-6.0°
0.5 mm
↑
24.0 km/h
2
-6.0°
0.7 mm
↑
24.0 km/h
3
-6.0°
0.6 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Valmiera, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 9.15 µg/m³ |