Thời tiết tại Ogre, Latvia 🇱🇻
12.0°C
cảm giác như 12.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ogre, Latvia vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ogre, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
10.3°C
5.5°C
1.1°C
58%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
08:05 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
5.5°C
0.9°C
69%
17.6 kph
0.3 mm
1.0
06:48 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
4.4°C
2.1°C
79%
26.3 kph
4.9 mm
0.0
06:45 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
6.9°C
3.3°C
65%
29.2 kph
2.6 mm
1.0
06:42 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
5.4°C
3.5°C
75%
29.2 kph
2.0 mm
1.0
06:40 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.7°C
2.5°C
1.1°C
85%
30.6 kph
0.8 mm
1.0
06:37 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.1°C
1.7°C
0.3°C
83%
29.2 kph
0.7 mm
1.0
06:34 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ogre, Latvia 🇱🇻
Thursday, April 02, 2026
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
20
7.0°
↑
1.0 km/h
21
6.0°
↑
5.0 km/h
22
5.0°
↑
6.0 km/h
23
4.0°
↑
7.0 km/h
4.0°
↑
9.0 km/h
1
3.0°
↑
9.0 km/h
2
3.0°
↑
8.0 km/h
3
2.0°
↑
7.0 km/h
4
2.0°
↑
7.0 km/h
5
2.0°
↑
7.0 km/h
6
1.0°
↑
7.0 km/h
7
1.0°
↑
7.0 km/h
8
2.0°
↑
7.0 km/h
9
3.0°
↑
8.0 km/h
10
5.0°
↑
8.0 km/h
11
7.0°
↑
8.0 km/h
12
8.0°
↑
8.0 km/h
13
9.0°
↑
8.0 km/h
14
10.0°
↑
9.0 km/h
15
10.0°
↑
9.0 km/h
16
10.0°
↑
8.0 km/h
17
10.0°
↑
8.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
9.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ogre, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 190.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 14.65 µg/m³ |