Thời tiết tại Ogre, Latvia 🇱🇻
7.3°C
cảm giác như 4.0°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ogre, Latvia vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (186°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ogre, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
5.9°C
4.1°C
93%
19.8 kph
1.5 mm
0.0
08:50 AM
03:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
7.2°C
6.7°C
84%
18.4 kph
3.1 mm
0.0
08:51 AM
03:43 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
4.0°C
-0.5°C
80%
22.3 kph
1.8 mm
0.0
08:52 AM
03:42 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa giá rét nhẹ
-0.7°C
-0.9°C
-1.8°C
51%
19.8 kph
0.1 mm
0.0
08:54 AM
03:42 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Tuyết rơi nặng hạt
-0.9°C
-1.8°C
-2.9°C
90%
19.1 kph
5.1 mm
0.0
08:55 AM
03:42 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Sương mù
1.4°C
0.8°C
-1.3°C
96%
15.5 kph
1.0 mm
1.0
08:56 AM
03:42 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Sương mù
3.4°C
2.3°C
1.5°C
93%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
08:57 AM
03:42 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ogre, Latvia 🇱🇻
Wednesday, December 10, 2025
10.0°C
8.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
17
7.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
18
8.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
19
8.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
20
8.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
21
8.0°
↑
17.0 km/h
22
8.0°
↑
17.0 km/h
23
7.0°
↑
16.0 km/h
7.0°
↑
16.0 km/h
1
7.0°
↑
16.0 km/h
2
7.0°
↑
16.0 km/h
3
7.0°
↑
16.0 km/h
4
7.0°
↑
16.0 km/h
5
7.0°
↑
17.0 km/h
6
7.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
7
7.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
8
7.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
9
7.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
10
7.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
11
8.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
12
8.0°
↑
18.0 km/h
13
8.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
14
8.0°
↑
18.0 km/h
15
8.0°
↑
18.0 km/h
16
7.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ogre, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.65 µg/m³ |
| PM10: | 11.65 µg/m³ |