Thời tiết tại Ogre, Latvia 🇱🇻
-7.7°C
cảm giác như -10.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ogre, Latvia vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (234°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ogre, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Có mây
-6.8°C
-13.1°C
-17.4°C
86%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:25 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Sương mù băng giá
-5.9°C
-12.5°C
-17.4°C
95%
9.0 kph
0.1 mm
0.0
07:50 AM
05:27 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-7.5°C
-12.6°C
-19.0°C
84%
20.5 kph
0.2 mm
0.0
07:47 AM
05:29 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết nhẹ
-4.1°C
-7.2°C
-9.6°C
93%
20.9 kph
2.1 mm
0.0
07:45 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết nhẹ
-6.2°C
-8.1°C
-10.1°C
93%
11.9 kph
0.7 mm
0.0
07:42 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết nhẹ
-1.4°C
-6.3°C
-9.0°C
94%
15.1 kph
0.4 mm
1.0
07:40 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.1°C
-0.4°C
-2.6°C
95%
20.9 kph
1.9 mm
1.0
07:38 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ogre, Latvia 🇱🇻
Sunday, February 15, 2026
-3.0°C
-7.0°C
-11.0°C
-15.0°C
-19.0°C
20
-14.0°
↑
6.0 km/h
21
-15.0°
↑
6.0 km/h
22
-16.0°
↑
6.0 km/h
23
-16.0°
↑
6.0 km/h
-17.0°
↑
5.0 km/h
1
-17.0°
↑
5.0 km/h
2
-17.0°
↑
4.0 km/h
3
-17.0°
↑
3.0 km/h
4
-17.0°
↑
4.0 km/h
5
-17.0°
↑
4.0 km/h
6
-17.0°
↑
4.0 km/h
7
-17.0°
↑
3.0 km/h
8
-17.0°
↑
5.0 km/h
9
-15.0°
↑
5.0 km/h
10
-11.0°
↑
3.0 km/h
11
-9.0°
↑
1.0 km/h
12
-7.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
13
-6.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
14
-6.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
15
-6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16
-6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
-8.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
18
-10.0°
↑
3.0 km/h
19
-12.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ogre, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 374.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 30.05 µg/m³ |
| SO2: | 6.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.45 µg/m³ |
| PM10: | 33.75 µg/m³ |