Thời tiết tại Ogre, Latvia 🇱🇻
-3.9°C
cảm giác như -11.8°C
Tuyết rơi nặng hạt
Thời tiết hiện tại tại Ogre, Latvia vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 31.7 kph (156°) |
| 🌡️ Áp suất: | 983.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ogre, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-4.8°C
-5.7°C
-7.3°C
73%
33.5 kph
6.0 mm
0.0
09:01 AM
03:53 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết nhẹ
1.2°C
-0.5°C
-4.6°C
93%
28.8 kph
5.8 mm
0.0
09:01 AM
03:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-0.6°C
-1.6°C
-3.7°C
90%
21.2 kph
0.9 mm
0.0
09:01 AM
03:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù
-2.8°C
-4.1°C
-6.2°C
96%
14.0 kph
1.3 mm
0.0
09:00 AM
03:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-2.5°C
-4.1°C
-7.0°C
93%
18.7 kph
0.5 mm
0.0
09:00 AM
03:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-5.4°C
-8.2°C
-10.4°C
97%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
08:59 AM
04:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù băng giá
-6.7°C
-9.3°C
-10.4°C
96%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
08:58 AM
04:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ogre, Latvia 🇱🇻
Thursday, January 01, 2026
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
22
-6.0°
0.5 mm
↑
30.0 km/h
23
-5.0°
0.4 mm
↑
29.0 km/h
-5.0°
0.8 mm
↑
29.0 km/h
1
-4.0°
0.7 mm
↑
27.0 km/h
2
-3.0°
0.8 mm
↑
26.0 km/h
3
-2.0°
0.6 mm
↑
23.0 km/h
4
-1.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
5
0.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
6
1.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
7
0.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
8
0.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
9
0.0°
↑
20.0 km/h
10
0.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
11
-0.0°
1.4 mm
↑
18.0 km/h
12
-0.0°
0.7 mm
↑
17.0 km/h
13
1.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
1.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
15
1.0°
↑
18.0 km/h
16
0.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
-0.0°
↑
15.0 km/h
18
-0.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
19
-0.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
20
-0.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
21
-1.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ogre, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |