Thời tiết tại Jūrmala, Latvia 🇱🇻
3.2°C
cảm giác như 0.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jūrmala, Latvia vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (218°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jūrmala, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
4.6°C
0.6°C
74%
21.6 kph
0.3 mm
1.0
06:50 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
4.1°C
1.1°C
81%
30.6 kph
4.4 mm
0.0
06:47 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
6.3°C
3.1°C
68%
32.0 kph
1.6 mm
1.0
06:44 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
5.2°C
3.3°C
66%
29.5 kph
0.5 mm
1.0
06:41 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.9°C
2.5°C
1.4°C
83%
34.2 kph
0.9 mm
0.0
06:39 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
1.7°C
1.2°C
0.8°C
83%
33.8 kph
0.5 mm
1.0
06:36 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
U ám
1.5°C
-0.4°C
-2.1°C
62%
33.1 kph
0.1 mm
1.0
06:33 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jūrmala, Latvia 🇱🇻
Friday, April 03, 2026
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-1.0°C
11
6.0°
↑
9.0 km/h
12
7.0°
↑
9.0 km/h
13
8.0°
↑
9.0 km/h
14
9.0°
↑
10.0 km/h
15
9.0°
↑
10.0 km/h
16
10.0°
↑
10.0 km/h
17
10.0°
↑
15.0 km/h
18
8.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
19
6.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
20
5.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
21
4.0°
↑
15.0 km/h
22
3.0°
↑
13.0 km/h
23
2.0°
↑
13.0 km/h
2.0°
↑
11.0 km/h
1
2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
2
3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
3.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
4
2.0°
↑
10.0 km/h
5
1.0°
↑
10.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
7
2.0°
↑
12.0 km/h
8
2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
9
3.0°
↑
15.0 km/h
10
4.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jūrmala, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.55 µg/m³ |