Thời tiết tại Jūrmala, Latvia 🇱🇻
-7.0°C
cảm giác như -10.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Jūrmala, Latvia vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (240°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jūrmala, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
-5.8°C
-11.0°C
-14.5°C
84%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:54 AM
05:26 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Sương mù
-5.4°C
-11.0°C
-15.1°C
93%
10.4 kph
0.1 mm
0.0
07:51 AM
05:29 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-7.2°C
-11.8°C
-17.9°C
87%
22.3 kph
0.5 mm
0.0
07:49 AM
05:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết nhẹ
-4.1°C
-6.7°C
-8.9°C
93%
23.0 kph
2.7 mm
0.0
07:47 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết vừa
-5.6°C
-7.2°C
-8.6°C
93%
13.3 kph
1.2 mm
0.0
07:44 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-1.1°C
-6.0°C
-8.7°C
93%
18.0 kph
0.1 mm
1.0
07:42 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.1°C
-0.0°C
-1.1°C
94%
21.6 kph
2.4 mm
1.0
07:39 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jūrmala, Latvia 🇱🇻
Sunday, February 15, 2026
-3.0°C
-6.0°C
-10.0°C
-14.0°C
-17.0°C
20
-12.0°
↑
7.0 km/h
21
-13.0°
↑
7.0 km/h
22
-14.0°
↑
6.0 km/h
23
-14.0°
↑
6.0 km/h
-15.0°
↑
6.0 km/h
1
-15.0°
↑
6.0 km/h
2
-15.0°
↑
5.0 km/h
3
-15.0°
↑
5.0 km/h
4
-15.0°
↑
5.0 km/h
5
-15.0°
↑
5.0 km/h
6
-15.0°
↑
4.0 km/h
7
-15.0°
↑
3.0 km/h
8
-15.0°
↑
4.0 km/h
9
-13.0°
↑
5.0 km/h
10
-10.0°
↑
4.0 km/h
11
-8.0°
↑
2.0 km/h
12
-7.0°
↑
2.0 km/h
13
-6.0°
↑
1.0 km/h
14
-6.0°
↑
2.0 km/h
15
-5.0°
↑
5.0 km/h
16
-6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
-7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
-9.0°
↑
5.0 km/h
19
-10.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jūrmala, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.45 µg/m³ |
| PM10: | 15.05 µg/m³ |