Thời tiết tại Jūrmala, Latvia 🇱🇻
3.0°C
cảm giác như 0.0°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Jūrmala, Latvia vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jūrmala, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
4.1°C
1.9°C
79%
31.3 kph
2.8 mm
0.0
06:47 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
6.5°C
3.1°C
68%
34.2 kph
0.8 mm
1.0
06:44 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
5.2°C
3.5°C
66%
31.3 kph
1.4 mm
1.0
06:41 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.1°C
2.6°C
1.8°C
88%
34.6 kph
2.0 mm
0.0
06:39 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.0°C
1.2°C
0.1°C
80%
33.8 kph
0.3 mm
0.0
06:36 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
2.5°C
0.8°C
-0.7°C
64%
34.6 kph
0.1 mm
2.0
06:33 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
1.2°C
-0.0°C
-1.6°C
61%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
08:23 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Jūrmala, Latvia 🇱🇻
Saturday, April 04, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
3
3.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
3.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
5
3.0°
↑
10.0 km/h
6
3.0°
↑
9.0 km/h
7
3.0°
↑
11.0 km/h
8
3.0°
↑
13.0 km/h
9
4.0°
↑
17.0 km/h
10
5.0°
↑
17.0 km/h
11
6.0°
↑
20.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
13
5.0°
0.8 mm
↑
24.0 km/h
14
4.0°
0.7 mm
↑
27.0 km/h
15
4.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
16
5.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
17
4.0°
0.7 mm
↑
28.0 km/h
18
5.0°
0.2 mm
↑
28.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
20
5.0°
↑
30.0 km/h
21
5.0°
↑
31.0 km/h
22
5.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
23
5.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
5.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
1
5.0°
↑
33.0 km/h
2
5.0°
↑
34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jūrmala, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |