Thời tiết tại Daugavpils, Latvia 🇱🇻
-25.2°C
cảm giác như -29.5°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Daugavpils, Latvia vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (17°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Daugavpils, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
-9.1°C
-19.6°C
-25.2°C
93%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
-9.4°C
-16.8°C
-26.9°C
91%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
05:22 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
-6.5°C
-11.2°C
-16.1°C
93%
15.5 kph
0.1 mm
0.0
07:32 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù băng giá
-6.0°C
-11.9°C
-17.6°C
96%
11.2 kph
0.1 mm
0.0
07:30 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù
-3.4°C
-9.5°C
-13.3°C
95%
17.3 kph
0.1 mm
1.0
07:28 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-0.4°C
-1.1°C
-4.1°C
92%
19.4 kph
1.1 mm
1.0
07:25 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết nhẹ
0.7°C
0.6°C
0.4°C
99%
20.2 kph
1.2 mm
1.0
07:23 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Daugavpils, Latvia 🇱🇻
Monday, February 16, 2026
-7.0°C
-12.0°C
-18.0°C
-23.0°C
-28.0°C
6
-25.0°
↑
5.0 km/h
7
-25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
-24.0°
↑
5.0 km/h
9
-20.0°
↑
6.0 km/h
10
-15.0°
↑
8.0 km/h
11
-12.0°
↑
8.0 km/h
12
-11.0°
↑
9.0 km/h
13
-10.0°
↑
9.0 km/h
14
-9.0°
↑
9.0 km/h
15
-9.0°
↑
8.0 km/h
16
-10.0°
↑
7.0 km/h
17
-15.0°
↑
5.0 km/h
18
-19.0°
↑
6.0 km/h
19
-21.0°
↑
6.0 km/h
20
-23.0°
↑
5.0 km/h
21
-24.0°
↑
6.0 km/h
22
-25.0°
↑
4.0 km/h
23
-24.0°
↑
7.0 km/h
-24.0°
↑
5.0 km/h
1
-26.0°
↑
4.0 km/h
2
-26.0°
↑
6.0 km/h
3
-26.0°
↑
5.0 km/h
4
-27.0°
↑
5.0 km/h
5
-27.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Daugavpils, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 218.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.05 µg/m³ |
| PM10: | 14.75 µg/m³ |