Thời tiết tại Daugavpils, Latvia 🇱🇻
Thời tiết trực tiếp tại Daugavpils, hiện tại 22°C với có mây rải rác. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Daugavpils nằm ở Latvia — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Latvia, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
22.1°C
cảm giác như 14.0°C
Có mây rải rác
Thời tiết hiện tại tại Daugavpils, Latvia Cập nhật lúc 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (253°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 44% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 10:01 PM |
Thời tiết ở Daugavpils hiện tại như thế nào?
Trời đang ấm 22°C ở Daugavpils ngay bây giờ, với có mây. Mây rải rác đang cắt ngang ánh nắng. Tính cả cái lạnh thì cảm giác như 14°C. Một cơn gió nhẹ đều đặn thổi với tốc độ 21 km/h từ hướng west.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 4. Tia UV nhẹ ở mức 3 nghĩa là nguy cơ cháy nắng tối thiểu. Hôm nay dài: mặt trời mọc lúc 04:35 AM và chưa lặn đến 10:01 PM — 17 giờ 26 phút ban ngày.
Hãy để ý — 61% khả năng có mưa rào, lượng mưa lên tới 1 mm. Mưa dự kiến sẽ đến vào khoảng 10, vậy hãy hoàn thành các kế hoạch ngoài trời trước thời điểm đó. Hôm nay là thời tiết điển hình của tháng tháng 7 tại Daugavpils.
Bức tranh thời tiết 7 ngày tới khá bất ổn, với mưa tập trung quanh Tuesday. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Daugavpils cho ngày này, 32°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Daugavpils.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Daugavpils, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Daugavpils, Latvia 🇱🇻 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Daugavpils, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 110.0 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.5 µg/m³ |
| SO2: | 0.5 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.6 µg/m³ |
| PM10: | 4.7 µg/m³ |
Về Daugavpils
Daugavpils, thành phố lớn thứ hai của Latvia, nằm tại phía đông nam đất nước, nép mình bên dòng sông Daugava hiền hòa. Với dân số chưa đến 80.000 người, nơi đây mang vẻ đẹp trầm mặc của một đô thị từng là pháo đài biên giới quan trọng. Pháo đài Daugavpils hùng vĩ từ thế kỷ 19 là điểm nhấn kiến trúc nổi bật, cùng những nhà thờ Chính thống giáo, Công giáo và Do Thái giáo tạo nên bức tranh đa văn hóa độc đáo. Thành phố tọa lạc giữa vùng đồng bằng xanh mướt, nhiều hồ và rừng thông bao quanh, mang đến cảm giác yên bình và gần gũi thiên nhiên, khác xa nhịp sống náo nhiệt ở thủ đô Riga.
Khí hậu Daugavpils thuộc kiểu lục địa ẩm có mùa hè ấm (Köppen Dfb). Mùa đông kéo dài, lạnh giá, nhiệt độ thường xuống dưới -10°C, tuyết phủ dày từ tháng 12 đến tháng 3, đôi khi tan chảy nhanh gây trơn trượt. Mùa hè ngắn nhưng ấm áp, nhiệt độ trung bình từ 18–22°C, thỉnh thoảng lên đến 30°C, kèm theo mưa rào và giông. Lượng mưa phân bố đều suốt năm, độ ẩm khá cao vào những tháng chuyển giao. Du khách nên chuẩn bị trang phục nhiều lớp, áo khoác chống nước cho mưa bất chợt, và giày ấm, găng tay nếu đến vào mùa đông.
Thời điểm lý tưởng nhất để khám phá Daugavpils là từ cuối tháng 5 đến đầu tháng 9, khi thời tiết dễ chịu và cây cối xanh tươi. Mùa xuân đến muộn, thường có sương mù dày đặc vào buổi sáng. Mùa thu mang sắc vàng rực nhưng cũng kèm mưa và gió mạnh. Hiện tượng thời tiết đáng chú ý nhất là những đợt rét đậm kéo dài vào tháng 1 và tháng 2, có thể kèm bão tuyết, khiến giao thông khó khăn. Tuy nhiên, không có bão nhiệt đới hay gió sirocco, chỉ đơn giản là nhịp thở chậm rãi của khí hậu lục địa Bắc Âu.
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Latvia 🇱🇻
Các thành phố khác cùng múi giờ với Daugavpils
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Daugavpils (Europe/Riga) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.