Thời tiết tại Daugavpils, Latvia 🇱🇻
-10.5°C
cảm giác như -14.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Daugavpils, Latvia vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (236°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Daugavpils, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-6.7°C
-8.6°C
-10.8°C
79%
27.7 kph
2.8 mm
0.0
08:44 AM
03:51 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
0.4°C
-1.8°C
-6.8°C
92%
25.2 kph
5.5 mm
0.0
08:44 AM
03:52 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết nhẹ
-1.5°C
-2.1°C
-4.9°C
91%
18.7 kph
0.6 mm
0.0
08:44 AM
03:53 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết nhẹ
-2.4°C
-3.6°C
-4.8°C
91%
16.9 kph
1.1 mm
0.0
08:43 AM
03:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-3.7°C
-4.8°C
-8.9°C
91%
17.6 kph
0.1 mm
0.0
08:43 AM
03:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa
-3.2°C
-6.0°C
-8.9°C
91%
18.4 kph
0.8 mm
1.0
08:42 AM
03:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
-6.9°C
-10.6°C
-14.3°C
94%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
08:41 AM
03:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Daugavpils, Latvia 🇱🇻
Thursday, January 01, 2026
1.0°C
-2.0°C
-6.0°C
-9.0°C
-12.0°C
6
-10.0°
↑
8.0 km/h
7
-10.0°
↑
8.0 km/h
8
-10.0°
↑
8.0 km/h
9
-10.0°
↑
9.0 km/h
10
-9.0°
↑
10.0 km/h
11
-8.0°
↑
12.0 km/h
12
-7.0°
↑
14.0 km/h
13
-7.0°
↑
16.0 km/h
14
-7.0°
↑
18.0 km/h
15
-7.0°
↑
20.0 km/h
16
-7.0°
↑
22.0 km/h
17
-7.0°
↑
24.0 km/h
18
-7.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
19
-8.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
20
-8.0°
0.5 mm
↑
28.0 km/h
21
-8.0°
0.6 mm
↑
27.0 km/h
22
-8.0°
0.7 mm
↑
26.0 km/h
23
-7.0°
0.8 mm
↑
26.0 km/h
-7.0°
0.6 mm
↑
25.0 km/h
1
-6.0°
0.7 mm
↑
24.0 km/h
2
-5.0°
0.4 mm
↑
23.0 km/h
3
-4.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
4
-3.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
5
-2.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Daugavpils, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |