Thời tiết tại Daugavpils, Latvia 🇱🇻
0.9°C
cảm giác như -3.4°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Daugavpils, Latvia vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (158°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Daugavpils, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
U ám
2.2°C
1.1°C
0.0°C
79%
16.6 kph
0.1 mm
0.0
08:29 AM
03:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
2.7°C
1.9°C
0.3°C
88%
19.1 kph
0.5 mm
0.0
08:30 AM
03:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
6.9°C
5.5°C
4.7°C
90%
16.9 kph
5.0 mm
0.0
08:32 AM
03:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
5.0°C
2.3°C
92%
16.9 kph
3.0 mm
0.0
08:33 AM
03:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
7.8°C
6.3°C
87%
22.7 kph
1.7 mm
0.0
08:34 AM
03:40 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
4.8°C
1.9°C
92%
14.4 kph
0.2 mm
1.0
08:35 AM
03:40 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
U ám
2.8°C
1.4°C
0.5°C
93%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
08:36 AM
03:40 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Daugavpils, Latvia 🇱🇻
Sunday, December 07, 2025
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
11
2.0°
↑
15.0 km/h
12
2.0°
↑
15.0 km/h
13
2.0°
↑
15.0 km/h
14
2.0°
↑
14.0 km/h
15
2.0°
↑
14.0 km/h
16
2.0°
↑
13.0 km/h
17
1.0°
↑
14.0 km/h
18
1.0°
↑
14.0 km/h
19
1.0°
↑
14.0 km/h
20
0.0°
↑
14.0 km/h
21
0.0°
↑
14.0 km/h
22
0.0°
↑
14.0 km/h
23
0.0°
↑
14.0 km/h
0.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
1
0.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
2
1.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
3
1.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
4
1.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
5
1.0°
↑
14.0 km/h
6
1.0°
↑
13.0 km/h
7
1.0°
↑
13.0 km/h
8
1.0°
↑
13.0 km/h
9
1.0°
↑
13.0 km/h
10
2.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Daugavpils, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |