Thời tiết tại Daugavpils, Latvia 🇱🇻
3.5°C
cảm giác như 0.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Daugavpils, Latvia vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (256°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 45% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Daugavpils, Latvia 🇱🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
4.4°C
1.3°C
75%
27.0 kph
1.9 mm
0.0
06:37 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
6.4°C
2.9°C
63%
26.6 kph
0.7 mm
1.0
06:34 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
9.4°C
6.0°C
3.0°C
59%
24.5 kph
0.1 mm
1.0
06:32 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
3.2°C
2.0°C
84%
25.2 kph
3.6 mm
0.0
06:29 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.3°C
1.5°C
-0.4°C
84%
23.8 kph
1.6 mm
0.0
06:27 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
2.9°C
-0.3°C
-3.1°C
58%
22.3 kph
0.1 mm
1.0
06:24 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
U ám
3.9°C
-0.2°C
-3.6°C
53%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
08:10 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Daugavpils, Latvia 🇱🇻
Saturday, April 04, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
3
3.0°
↑
13.0 km/h
4
1.0°
↑
10.0 km/h
5
1.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
3.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
9
3.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
10
4.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
11
4.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
5.0°
↑
16.0 km/h
13
6.0°
↑
17.0 km/h
14
8.0°
↑
19.0 km/h
15
9.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
16
7.0°
0.5 mm
↑
21.0 km/h
17
5.0°
0.7 mm
↑
24.0 km/h
18
6.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
19
6.0°
0.3 mm
↑
27.0 km/h
20
5.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
21
5.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
22
5.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
23
5.0°
↑
25.0 km/h
4.0°
↑
27.0 km/h
1
4.0°
↑
26.0 km/h
2
4.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Daugavpils, Latvia 🇱🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.05 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |