Thời tiết tại Jonava, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
-9.9°C
cảm giác như -16.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Jonava, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (138°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jonava, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Có mây
-9.2°C
-13.4°C
-17.1°C
93%
20.5 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
04:24 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Tuyết vừa
-7.5°C
-9.4°C
-11.8°C
92%
19.8 kph
1.6 mm
0.0
08:39 AM
04:26 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
-8.7°C
-10.7°C
-13.2°C
90%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
08:38 AM
04:28 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
-7.4°C
-10.8°C
-13.6°C
86%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
08:37 AM
04:29 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
-7.0°C
-12.8°C
-16.6°C
86%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
08:35 AM
04:31 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều mây
-6.5°C
-11.7°C
-14.1°C
76%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
08:34 AM
04:33 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Có mây
-6.0°C
-10.3°C
-13.0°C
79%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
08:33 AM
04:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jonava, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Wednesday, January 14, 2026
-5.0°C
-7.0°C
-10.0°C
-12.0°C
-14.0°C
17
-11.0°
↑
18.0 km/h
18
-12.0°
↑
19.0 km/h
19
-12.0°
↑
19.0 km/h
20
-12.0°
↑
20.0 km/h
21
-12.0°
↑
20.0 km/h
22
-12.0°
↑
20.0 km/h
23
-12.0°
↑
20.0 km/h
-12.0°
↑
20.0 km/h
1
-12.0°
↑
19.0 km/h
2
-12.0°
↑
19.0 km/h
3
-12.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
4
-11.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
5
-11.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
6
-11.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
7
-11.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
8
-11.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
9
-11.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
10
-10.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
11
-10.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
12
-9.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
13
-8.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
14
-8.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
15
-8.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
-8.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jonava, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 234.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.05 µg/m³ |
| PM10: | 13.95 µg/m³ |