Thời tiết tại Jonava, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
-8.8°C
cảm giác như -16.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Jonava, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (186°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jonava, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-5.4°C
-6.9°C
-9.3°C
78%
31.7 kph
6.0 mm
0.0
08:48 AM
04:05 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết vừa
0.4°C
-0.2°C
-0.7°C
92%
29.2 kph
4.3 mm
0.0
08:48 AM
04:06 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết nhẹ
-0.8°C
-2.1°C
-4.4°C
90%
22.7 kph
0.6 mm
0.0
08:48 AM
04:07 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa
-2.3°C
-3.2°C
-4.1°C
94%
22.0 kph
5.5 mm
0.0
08:47 AM
04:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa
-4.3°C
-5.7°C
-9.0°C
93%
19.4 kph
1.4 mm
0.0
08:47 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-4.0°C
-5.6°C
-10.9°C
91%
23.0 kph
1.6 mm
1.0
08:46 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù băng giá
-7.5°C
-12.3°C
-16.4°C
96%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
08:46 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jonava, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Thursday, January 01, 2026
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-9.0°C
11
-7.0°
↑
21.0 km/h
12
-6.0°
↑
23.0 km/h
13
-6.0°
↑
26.0 km/h
14
-6.0°
↑
28.0 km/h
15
-5.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
16
-6.0°
0.5 mm
↑
31.0 km/h
17
-7.0°
0.9 mm
↑
32.0 km/h
18
-6.0°
0.8 mm
↑
31.0 km/h
19
-6.0°
0.7 mm
↑
31.0 km/h
20
-5.0°
0.4 mm
↑
31.0 km/h
21
-4.0°
0.9 mm
↑
30.0 km/h
22
-2.0°
0.8 mm
↑
27.0 km/h
23
-1.0°
1.0 mm
↑
24.0 km/h
-0.0°
0.8 mm
↑
26.0 km/h
1
-1.0°
0.5 mm
↑
24.0 km/h
2
-1.0°
0.5 mm
↑
24.0 km/h
3
-0.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
4
-0.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
5
-0.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
6
-0.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
7
0.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
8
0.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
9
-0.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
10
-0.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jonava, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |