Thời tiết tại Jonava, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
-14.4°C
cảm giác như -18.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Jonava, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 95% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jonava, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Sương mù băng giá
-7.2°C
-16.5°C
-23.2°C
96%
12.6 kph
0.1 mm
0.0
07:44 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
-7.4°C
-12.2°C
-18.4°C
82%
20.9 kph
0.1 mm
0.0
07:42 AM
05:34 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết vừa
-2.9°C
-5.9°C
-9.1°C
94%
20.2 kph
2.2 mm
0.0
07:39 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết nhẹ
-2.2°C
-5.3°C
-9.6°C
94%
14.8 kph
0.4 mm
0.0
07:37 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-1.4°C
-7.0°C
-16.4°C
91%
23.0 kph
0.1 mm
1.0
07:35 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết vừa
-0.1°C
-1.9°C
-6.9°C
88%
28.8 kph
1.4 mm
1.0
07:33 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết nhẹ
1.4°C
0.7°C
-0.5°C
99%
20.9 kph
0.9 mm
1.0
07:30 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jonava, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Monday, February 16, 2026
-5.0°C
-9.0°C
-12.0°C
-16.0°C
-20.0°C
11
-12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
-10.0°
↑
10.0 km/h
13
-8.0°
↑
13.0 km/h
14
-8.0°
↑
10.0 km/h
15
-7.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
-8.0°
↑
9.0 km/h
17
-11.0°
↑
4.0 km/h
18
-14.0°
↑
6.0 km/h
19
-14.0°
↑
10.0 km/h
20
-16.0°
↑
9.0 km/h
21
-18.0°
↑
8.0 km/h
22
-18.0°
↑
11.0 km/h
23
-18.0°
↑
10.0 km/h
-18.0°
↑
12.0 km/h
1
-18.0°
↑
10.0 km/h
2
-17.0°
↑
14.0 km/h
3
-16.0°
↑
13.0 km/h
4
-17.0°
↑
12.0 km/h
5
-17.0°
↑
14.0 km/h
6
-17.0°
↑
15.0 km/h
7
-17.0°
↑
15.0 km/h
8
-16.0°
↑
16.0 km/h
9
-14.0°
↑
17.0 km/h
10
-12.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jonava, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |