Thời tiết tại Alytus, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
2.1°C
cảm giác như 0.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Alytus, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (314°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alytus, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
12.1°C
6.6°C
1.7°C
57%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
5.1°C
0.5°C
71%
28.4 kph
1.0 mm
0.0
06:49 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
8.0°C
2.5°C
65%
25.2 kph
0.9 mm
1.0
06:47 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
5.3°C
2.6°C
73%
30.2 kph
4.1 mm
1.0
06:44 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
4.7°C
2.2°C
75%
32.0 kph
2.6 mm
1.0
06:42 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.8°C
1.5°C
-0.2°C
85%
22.7 kph
0.8 mm
1.0
06:39 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
1.7°C
-0.9°C
-3.1°C
74%
19.8 kph
0.3 mm
1.0
06:37 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Alytus, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Friday, April 03, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
10
7.0°
↑
6.0 km/h
11
8.0°
↑
7.0 km/h
12
10.0°
↑
7.0 km/h
13
11.0°
↑
9.0 km/h
14
12.0°
↑
11.0 km/h
15
12.0°
↑
11.0 km/h
16
12.0°
↑
12.0 km/h
17
12.0°
↑
16.0 km/h
18
12.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
19
9.0°
↑
21.0 km/h
20
6.0°
↑
19.0 km/h
21
5.0°
↑
15.0 km/h
22
4.0°
↑
12.0 km/h
23
3.0°
↑
9.0 km/h
2.0°
↑
8.0 km/h
1
2.0°
↑
9.0 km/h
2
2.0°
↑
12.0 km/h
3
2.0°
↑
13.0 km/h
4
2.0°
↑
14.0 km/h
5
2.0°
↑
15.0 km/h
6
2.0°
↑
15.0 km/h
7
0.0°
↑
13.0 km/h
8
1.0°
↑
12.0 km/h
9
3.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alytus, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.35 µg/m³ |