Thời tiết tại Alytus, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
-14.7°C
cảm giác như -20.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Alytus, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào Feb 17, 2026 at :00
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (121°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alytus, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
-7.6°C
-14.7°C
-19.7°C
83%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
-8.8°C
-12.7°C
-16.0°C
78%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
05:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-4.6°C
-8.3°C
-11.7°C
89%
19.8 kph
1.2 mm
0.0
07:39 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết nhẹ
-2.2°C
-6.7°C
-9.2°C
92%
17.3 kph
1.4 mm
0.0
07:36 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết nhẹ
-3.5°C
-8.6°C
-14.9°C
94%
16.6 kph
0.5 mm
0.0
07:34 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-0.8°C
-7.5°C
-14.6°C
91%
29.5 kph
0.2 mm
0.0
07:32 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Sương mù
1.2°C
-0.0°C
-2.7°C
98%
24.8 kph
1.8 mm
1.0
07:30 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Alytus, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Tuesday, February 17, 2026
-6.0°C
-9.0°C
-12.0°C
-15.0°C
-18.0°C
-16.0°
↑
13.0 km/h
1
-15.0°
↑
14.0 km/h
2
-15.0°
↑
15.0 km/h
3
-15.0°
↑
14.0 km/h
4
-16.0°
↑
14.0 km/h
5
-16.0°
↑
14.0 km/h
6
-16.0°
↑
14.0 km/h
7
-16.0°
↑
15.0 km/h
8
-16.0°
↑
15.0 km/h
9
-15.0°
↑
16.0 km/h
10
-13.0°
↑
17.0 km/h
11
-12.0°
↑
18.0 km/h
12
-10.0°
↑
19.0 km/h
13
-10.0°
↑
19.0 km/h
14
-9.0°
↑
19.0 km/h
15
-9.0°
↑
17.0 km/h
16
-9.0°
↑
17.0 km/h
17
-10.0°
↑
18.0 km/h
18
-11.0°
↑
17.0 km/h
19
-11.0°
↑
18.0 km/h
20
-12.0°
↑
18.0 km/h
21
-12.0°
↑
19.0 km/h
22
-12.0°
↑
18.0 km/h
23
-12.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alytus, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 13.45 µg/m³ |