Thời tiết tại Kaunas, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
-20.9°C
cảm giác như -26.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kaunas, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaunas, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Sương mù băng giá
-7.7°C
-17.7°C
-24.7°C
95%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-7.3°C
-11.9°C
-18.6°C
84%
23.8 kph
0.3 mm
0.0
07:43 AM
05:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết nhẹ
-2.3°C
-6.4°C
-9.9°C
94%
22.3 kph
1.7 mm
0.0
07:40 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết vừa
-2.0°C
-6.5°C
-11.8°C
96%
11.5 kph
3.5 mm
0.0
07:38 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù băng giá
-0.8°C
-9.1°C
-15.2°C
96%
22.0 kph
0.2 mm
1.0
07:36 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết vừa
0.7°C
-0.4°C
-2.4°C
90%
28.8 kph
1.3 mm
1.0
07:34 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
1.0°C
1.1°C
0.8°C
99%
27.4 kph
1.6 mm
1.0
07:31 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kaunas, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Monday, February 16, 2026
-5.0°C
-10.0°C
-16.0°C
-21.0°C
-26.0°C
4
-24.0°
↑
7.0 km/h
5
-25.0°
↑
7.0 km/h
6
-24.0°
↑
7.0 km/h
7
-25.0°
↑
6.0 km/h
8
-25.0°
↑
6.0 km/h
9
-20.0°
↑
8.0 km/h
10
-16.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
-13.0°
↑
10.0 km/h
12
-11.0°
↑
14.0 km/h
13
-9.0°
↑
11.0 km/h
14
-8.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
-8.0°
↑
13.0 km/h
16
-8.0°
↑
11.0 km/h
17
-12.0°
↑
6.0 km/h
18
-16.0°
↑
9.0 km/h
19
-18.0°
↑
8.0 km/h
20
-17.0°
↑
12.0 km/h
21
-16.0°
↑
14.0 km/h
22
-17.0°
↑
12.0 km/h
23
-19.0°
↑
8.0 km/h
-19.0°
↑
10.0 km/h
1
-17.0°
↑
13.0 km/h
2
-17.0°
↑
12.0 km/h
3
-17.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaunas, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 213.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.25 µg/m³ |