Thời tiết tại Kaunas, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
4.1°C
cảm giác như 1.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kaunas, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (320°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaunas, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
11.8°C
6.0°C
1.2°C
59%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
5.3°C
0.8°C
73%
32.8 kph
1.1 mm
0.0
06:49 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
7.4°C
2.3°C
65%
31.7 kph
2.4 mm
1.0
06:46 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
5.3°C
3.0°C
73%
36.0 kph
0.7 mm
1.0
06:44 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
4.3°C
2.2°C
74%
33.8 kph
0.8 mm
1.0
06:41 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.3°C
1.1°C
-0.1°C
69%
29.2 kph
0.3 mm
1.0
06:39 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
U ám
1.7°C
-0.8°C
-3.0°C
50%
26.6 kph
0.1 mm
1.0
06:36 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kaunas, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Friday, April 03, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
3
3.0°
↑
8.0 km/h
4
3.0°
↑
9.0 km/h
5
3.0°
↑
9.0 km/h
6
2.0°
↑
9.0 km/h
7
1.0°
↑
9.0 km/h
8
2.0°
↑
7.0 km/h
9
4.0°
↑
8.0 km/h
10
6.0°
↑
8.0 km/h
11
7.0°
↑
8.0 km/h
12
9.0°
↑
8.0 km/h
13
10.0°
↑
10.0 km/h
14
11.0°
↑
12.0 km/h
15
11.0°
↑
14.0 km/h
16
12.0°
↑
16.0 km/h
17
12.0°
↑
18.0 km/h
18
11.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
19
8.0°
↑
24.0 km/h
20
5.0°
↑
19.0 km/h
21
5.0°
↑
16.0 km/h
22
4.0°
↑
16.0 km/h
23
3.0°
↑
16.0 km/h
3.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
1
4.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
2
4.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaunas, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.65 µg/m³ |