Thời tiết tại Kaunas, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kaunas, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaunas, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
15.6°C
10.1°C
4.7°C
56%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
08:28 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
8.6°C
5.7°C
68%
14.8 kph
0.5 mm
0.0
06:19 AM
08:30 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
7.1°C
2.2°C
74%
11.2 kph
0.5 mm
0.0
06:17 AM
08:32 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
9.5°C
6.9°C
76%
18.4 kph
0.8 mm
1.0
06:14 AM
08:34 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
6.6°C
2.2°C
65%
17.6 kph
0.3 mm
1.0
06:12 AM
08:36 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
10.1°C
5.4°C
0.1°C
62%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
08:38 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
11.9°C
6.3°C
1.1°C
63%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
08:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kaunas, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Wednesday, April 15, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
18
15.0°
↑
11.0 km/h
19
14.0°
↑
12.0 km/h
20
11.0°
↑
12.0 km/h
21
9.0°
↑
12.0 km/h
22
9.0°
↑
10.0 km/h
23
8.0°
↑
6.0 km/h
7.0°
↑
3.0 km/h
1
7.0°
↑
5.0 km/h
2
6.0°
↑
5.0 km/h
3
7.0°
↑
5.0 km/h
4
7.0°
↑
5.0 km/h
5
7.0°
↑
5.0 km/h
6
6.0°
↑
5.0 km/h
7
7.0°
↑
6.0 km/h
8
8.0°
↑
6.0 km/h
9
9.0°
↑
10.0 km/h
10
10.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
10.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
12
10.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
13
10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
10.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
16
12.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
17
12.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaunas, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |