Thời tiết tại Lida, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
2.0°C
cảm giác như -0.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Lida, Bê-la-rút (Belarus) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (348°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lida, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 1. thg 12
U ám
3.6°C
1.9°C
0.9°C
88%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
09:14 AM
05:01 PM
Waxing Gibbous
Th 3 2. thg 12
U ám
3.9°C
2.0°C
0.0°C
92%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
09:16 AM
05:01 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
Sương mù
3.4°C
2.3°C
-0.1°C
92%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
09:17 AM
05:00 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
U ám
6.0°C
4.1°C
2.8°C
91%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
09:18 AM
04:59 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Sương mù
6.0°C
4.6°C
1.5°C
91%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
09:20 AM
04:59 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Có mây
2.9°C
0.7°C
-0.5°C
84%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
09:21 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
2.5°C
-0.0°C
-1.0°C
90%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
09:22 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lida, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Monday, December 01, 2025
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
22
2.0°
↑
5.0 km/h
23
2.0°
↑
6.0 km/h
2.0°
↑
6.0 km/h
1
2.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
2
2.0°
↑
8.0 km/h
3
2.0°
↑
8.0 km/h
4
2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
2.0°
↑
7.0 km/h
6
2.0°
↑
7.0 km/h
7
2.0°
↑
7.0 km/h
8
2.0°
↑
8.0 km/h
9
2.0°
↑
8.0 km/h
10
3.0°
↑
9.0 km/h
11
3.0°
↑
9.0 km/h
12
3.0°
↑
9.0 km/h
13
4.0°
↑
9.0 km/h
14
4.0°
↑
8.0 km/h
15
3.0°
↑
8.0 km/h
16
2.0°
↑
9.0 km/h
17
2.0°
↑
10.0 km/h
18
1.0°
↑
10.0 km/h
19
1.0°
↑
9.0 km/h
20
0.0°
↑
9.0 km/h
21
0.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lida, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 256.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.45 µg/m³ |
| PM10: | 27.55 µg/m³ |