Thời tiết tại Lida, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
7.6°C
cảm giác như 6.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lida, Bê-la-rút (Belarus) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (211°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lida, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
12.0°C
7.6°C
4.3°C
58%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
5.2°C
0.7°C
74%
29.9 kph
0.4 mm
1.0
06:45 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
7.1°C
2.1°C
64%
25.6 kph
0.3 mm
1.0
06:42 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
6.0°C
3.3°C
67%
36.7 kph
1.7 mm
1.0
06:40 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
3.7°C
1.5°C
80%
33.8 kph
2.9 mm
0.0
06:37 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
2.0°C
1.4°C
90%
25.9 kph
1.1 mm
1.0
06:35 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
4.8°C
0.9°C
-2.8°C
62%
24.8 kph
0.1 mm
2.0
06:32 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lida, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Friday, April 03, 2026
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
22
7.0°
↑
9.0 km/h
23
6.0°
↑
17.0 km/h
4.0°
↑
18.0 km/h
1
4.0°
↑
14.0 km/h
2
3.0°
↑
11.0 km/h
3
2.0°
↑
9.0 km/h
4
2.0°
↑
9.0 km/h
5
1.0°
↑
9.0 km/h
6
1.0°
↑
10.0 km/h
7
1.0°
↑
10.0 km/h
8
2.0°
↑
10.0 km/h
9
4.0°
↑
14.0 km/h
10
6.0°
↑
16.0 km/h
11
7.0°
↑
17.0 km/h
12
9.0°
↑
22.0 km/h
13
10.0°
↑
26.0 km/h
14
10.0°
↑
30.0 km/h
15
9.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
16
7.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
17
7.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
18
7.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
19
7.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
20
6.0°
↑
26.0 km/h
21
6.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lida, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |