Thời tiết tại Utena, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
-2.1°C
cảm giác như -7.2°C
Tuyết vừa
Thời tiết hiện tại tại Utena, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (189°) |
| 🌡️ Áp suất: | 987.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Utena, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Tuyết vừa
0.3°C
-1.5°C
-5.4°C
95%
29.5 kph
8.6 mm
0.0
08:45 AM
03:58 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết vừa
-3.2°C
-4.3°C
-6.8°C
93%
23.8 kph
1.5 mm
0.0
08:45 AM
03:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Trận bão tuyết
-3.7°C
-4.8°C
-6.7°C
93%
29.5 kph
3.5 mm
0.0
08:44 AM
04:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.1°C
-6.4°C
-9.3°C
95%
22.7 kph
2.0 mm
0.0
08:44 AM
04:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết nhẹ
-5.0°C
-6.8°C
-10.1°C
92%
24.5 kph
0.9 mm
0.0
08:43 AM
04:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù băng giá
-8.1°C
-12.0°C
-16.6°C
98%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
08:43 AM
04:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Sương mù băng giá
-9.7°C
-15.4°C
-18.0°C
98%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
08:42 AM
04:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Utena, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Friday, January 02, 2026
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
19
-2.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
20
-2.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
21
-3.0°
↑
16.0 km/h
22
-5.0°
↑
13.0 km/h
23
-5.0°
↑
13.0 km/h
-5.0°
↑
14.0 km/h
1
-3.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
2
-3.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
3
-2.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
4
-3.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
5
-3.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
6
-4.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
7
-3.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
8
-4.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
9
-4.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
10
-4.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
11
-4.0°
↑
16.0 km/h
12
-4.0°
↑
17.0 km/h
13
-4.0°
↑
17.0 km/h
14
-4.0°
↑
17.0 km/h
15
-4.0°
↑
16.0 km/h
16
-6.0°
↑
12.0 km/h
17
-7.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
18
-6.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Utena, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.35 µg/m³ |