Thời tiết tại Utena, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
-9.4°C
cảm giác như -17.1°C
Tuyết vừa
Thời tiết hiện tại tại Utena, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Utena, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 10. thg 1
Tuyết vừa
-9.1°C
-9.8°C
-11.0°C
94%
25.2 kph
3.6 mm
0.0
08:41 AM
04:10 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Tuyết nhẹ
-8.9°C
-10.4°C
-12.9°C
96%
13.0 kph
1.4 mm
0.0
08:40 AM
04:11 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Sương mù băng giá
-13.0°C
-17.6°C
-21.3°C
99%
10.1 kph
0.1 mm
0.0
08:39 AM
04:13 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Sương mù băng giá
-11.6°C
-16.6°C
-20.8°C
99%
8.3 kph
0.2 mm
0.0
08:38 AM
04:15 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Sương mù băng giá
-9.4°C
-14.6°C
-18.7°C
96%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
08:37 AM
04:16 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
0.7°C
-3.5°C
-8.7°C
95%
23.0 kph
2.0 mm
1.0
08:36 AM
04:18 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Sương mù băng giá
-0.8°C
-3.0°C
-8.2°C
98%
13.7 kph
1.7 mm
1.0
08:35 AM
04:20 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Utena, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Saturday, January 10, 2026
-7.0°C
-9.0°C
-10.0°C
-12.0°C
-14.0°C
8
-10.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
9
-10.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
10
-10.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
11
-10.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
12
-9.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
13
-9.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
14
-9.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
15
-10.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
16
-10.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
17
-10.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
-11.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
19
-10.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
20
-10.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
21
-11.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
22
-11.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
23
-11.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
-11.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
1
-11.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
2
-11.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
-11.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
-13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
-13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
-12.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
7
-11.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Utena, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.85 µg/m³ |
| PM10: | 3.55 µg/m³ |