Thời tiết tại Utena, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
-22.8°C
cảm giác như -29.3°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Utena, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 47% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Utena, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
-8.7°C
-17.9°C
-23.5°C
94%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:40 AM
05:25 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
-9.4°C
-14.9°C
-22.5°C
86%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết nhẹ
-4.8°C
-9.4°C
-15.3°C
92%
21.2 kph
0.3 mm
0.0
07:35 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết nhẹ
-5.8°C
-10.6°C
-15.9°C
96%
11.9 kph
1.0 mm
0.0
07:33 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết nhẹ
-2.6°C
-11.3°C
-15.6°C
98%
21.2 kph
0.3 mm
1.0
07:31 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết nhẹ
-0.5°C
-0.7°C
-1.4°C
93%
29.2 kph
1.9 mm
1.0
07:28 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết nhẹ
0.8°C
0.6°C
0.4°C
99%
27.4 kph
2.9 mm
1.0
07:26 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Utena, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Monday, February 16, 2026
-6.0°C
-11.0°C
-16.0°C
-20.0°C
-25.0°C
4
-23.0°
↑
8.0 km/h
5
-24.0°
↑
7.0 km/h
6
-24.0°
↑
7.0 km/h
7
-23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
-23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
-18.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
-14.0°
↑
10.0 km/h
11
-12.0°
↑
11.0 km/h
12
-10.0°
↑
12.0 km/h
13
-9.0°
↑
12.0 km/h
14
-9.0°
↑
12.0 km/h
15
-9.0°
↑
10.0 km/h
16
-10.0°
↑
7.0 km/h
17
-14.0°
↑
8.0 km/h
18
-18.0°
↑
9.0 km/h
19
-20.0°
↑
8.0 km/h
20
-21.0°
↑
8.0 km/h
21
-21.0°
↑
10.0 km/h
22
-18.0°
↑
14.0 km/h
23
-20.0°
↑
10.0 km/h
-20.0°
↑
14.0 km/h
1
-21.0°
↑
11.0 km/h
2
-22.0°
↑
11.0 km/h
3
-22.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Utena, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |