Thời tiết tại Utena, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
10.0°C
cảm giác như 9.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Utena, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Utena, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
14.8°C
9.1°C
3.7°C
55%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
08:23 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
12.3°C
7.9°C
5.2°C
77%
22.0 kph
6.3 mm
0.0
06:11 AM
08:25 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
7.0°C
5.1°C
93%
21.6 kph
3.9 mm
0.0
06:09 AM
08:27 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
13.1°C
8.4°C
4.5°C
72%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:06 AM
08:29 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều mây
12.6°C
7.9°C
3.3°C
59%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:04 AM
08:31 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
10.5°C
4.4°C
0.9°C
67%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
08:33 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
11.4°C
6.1°C
0.6°C
54%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
05:59 AM
08:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Utena, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Wednesday, April 15, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
21
9.0°
↑
7.0 km/h
22
8.0°
↑
8.0 km/h
23
8.0°
↑
7.0 km/h
7.0°
↑
7.0 km/h
1
7.0°
↑
7.0 km/h
2
7.0°
↑
5.0 km/h
3
7.0°
↑
4.0 km/h
4
6.0°
↑
5.0 km/h
5
6.0°
↑
4.0 km/h
6
6.0°
↑
2.0 km/h
7
6.0°
↑
2.0 km/h
8
8.0°
↑
1.0 km/h
9
9.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
10.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
11
12.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
12
12.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
13
12.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
14
12.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
15
9.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
16
8.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
17
8.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
18
8.0°
0.5 mm
↑
18.0 km/h
19
8.0°
0.6 mm
↑
16.0 km/h
20
7.0°
0.7 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Utena, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 5.95 µg/m³ |