Thời tiết tại Marijampolė, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
-20.9°C
cảm giác như -24.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Marijampolė, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (24°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marijampolė, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Sương mù băng giá
-8.1°C
-16.5°C
-22.8°C
94%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:46 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-7.4°C
-10.6°C
-15.3°C
87%
25.6 kph
0.8 mm
0.0
07:44 AM
05:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết nhẹ
-2.1°C
-5.6°C
-8.3°C
94%
23.4 kph
1.6 mm
0.0
07:42 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết vừa
-1.5°C
-5.1°C
-8.3°C
94%
17.3 kph
2.5 mm
0.0
07:40 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù băng giá
-1.0°C
-8.0°C
-13.6°C
95%
25.6 kph
0.1 mm
1.0
07:38 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết vừa lả tả
0.5°C
-0.7°C
-3.1°C
88%
32.4 kph
0.6 mm
1.0
07:35 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
1.2°C
1.2°C
0.6°C
99%
30.2 kph
0.8 mm
1.0
07:33 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Marijampolė, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Monday, February 16, 2026
-6.0°C
-10.0°C
-15.0°C
-20.0°C
-24.0°C
4
-22.0°
↑
4.0 km/h
5
-22.0°
↑
4.0 km/h
6
-23.0°
↑
4.0 km/h
7
-23.0°
↑
3.0 km/h
8
-23.0°
↑
4.0 km/h
9
-20.0°
↑
5.0 km/h
10
-16.0°
↑
10.0 km/h
11
-13.0°
↑
14.0 km/h
12
-11.0°
↑
11.0 km/h
13
-9.0°
↑
9.0 km/h
14
-8.0°
↑
11.0 km/h
15
-8.0°
↑
13.0 km/h
16
-8.0°
↑
10.0 km/h
17
-11.0°
↑
7.0 km/h
18
-14.0°
↑
7.0 km/h
19
-15.0°
↑
12.0 km/h
20
-13.0°
↑
17.0 km/h
21
-14.0°
↑
15.0 km/h
22
-16.0°
↑
10.0 km/h
23
-16.0°
↑
13.0 km/h
-15.0°
↑
14.0 km/h
1
-15.0°
↑
15.0 km/h
2
-14.0°
↑
17.0 km/h
3
-14.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marijampolė, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 251.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.85 µg/m³ |
| PM10: | 14.15 µg/m³ |