Thời tiết tại Marijampolė, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
3.3°C
cảm giác như -0.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Marijampolė, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (233°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marijampolė, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
4.3°C
-0.2°C
73%
37.1 kph
0.7 mm
0.0
06:52 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
7.7°C
1.9°C
64%
33.1 kph
1.1 mm
1.0
06:49 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
5.2°C
2.6°C
65%
34.9 kph
0.1 mm
0.0
06:47 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
4.3°C
1.9°C
73%
38.2 kph
1.6 mm
0.0
06:44 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.8°C
2.3°C
0.6°C
79%
28.8 kph
0.6 mm
0.0
06:42 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
4.9°C
0.9°C
-2.9°C
58%
25.2 kph
0.2 mm
1.0
06:39 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
U ám
4.1°C
0.2°C
-4.5°C
57%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
08:20 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Marijampolė, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Saturday, April 04, 2026
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
3
2.0°
↑
15.0 km/h
4
1.0°
↑
14.0 km/h
5
1.0°
↑
14.0 km/h
6
0.0°
↑
14.0 km/h
7
-0.0°
↑
13.0 km/h
8
1.0°
↑
13.0 km/h
9
3.0°
↑
16.0 km/h
10
6.0°
↑
20.0 km/h
11
8.0°
↑
24.0 km/h
12
9.0°
↑
29.0 km/h
13
7.0°
0.3 mm
↑
25.0 km/h
14
7.0°
0.2 mm
↑
31.0 km/h
15
6.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
16
7.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
17
8.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
18
8.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
20
5.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
21
5.0°
↑
32.0 km/h
22
4.0°
↑
31.0 km/h
23
4.0°
↑
31.0 km/h
4.0°
↑
30.0 km/h
1
4.0°
↑
29.0 km/h
2
4.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marijampolė, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.15 µg/m³ |