Thời tiết tại Marijampolė, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
10.1°C
cảm giác như 9.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Marijampolė, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (290°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marijampolė, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
6.6°C
5.0°C
90%
13.3 kph
0.7 mm
3.0
05:31 AM
09:17 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
10.4°C
3.4°C
79%
28.8 kph
1.6 mm
4.0
05:29 AM
09:19 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa vừa
9.4°C
8.4°C
4.7°C
90%
28.8 kph
14.1 mm
2.0
05:27 AM
09:21 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
8.0°C
3.7°C
75%
17.3 kph
0.3 mm
2.0
05:25 AM
09:23 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
10.4°C
4.1°C
76%
24.8 kph
0.9 mm
3.0
05:23 AM
09:24 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
U ám
18.4°C
13.8°C
9.9°C
73%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
05:22 AM
09:26 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
19.4°C
14.7°C
11.0°C
70%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
05:20 AM
09:28 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Marijampolė, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Sunday, May 10, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
5.0°C
1.0°C
16
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
9.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
9.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
20
9.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
21
8.0°
↑
8.0 km/h
22
6.0°
↑
9.0 km/h
23
5.0°
↑
10.0 km/h
4.0°
↑
12.0 km/h
1
4.0°
↑
12.0 km/h
2
4.0°
↑
12.0 km/h
3
4.0°
↑
13.0 km/h
4
4.0°
↑
13.0 km/h
5
4.0°
↑
13.0 km/h
6
3.0°
↑
13.0 km/h
7
5.0°
↑
13.0 km/h
8
7.0°
↑
16.0 km/h
9
9.0°
↑
19.0 km/h
10
11.0°
↑
22.0 km/h
11
12.0°
↑
23.0 km/h
12
14.0°
↑
24.0 km/h
13
15.0°
↑
26.0 km/h
14
16.0°
↑
27.0 km/h
15
16.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marijampolė, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 4.45 µg/m³ |