Thời tiết tại Marijampolė, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
11.4°C
cảm giác như 9.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Marijampolė, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marijampolė, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Có mây
11.5°C
6.4°C
1.5°C
62%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
08:03 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
11.3°C
6.0°C
0.8°C
60%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
08:05 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
12.0°C
6.9°C
2.0°C
54%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
11.1°C
6.2°C
2.3°C
71%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
14.5°C
7.6°C
1.5°C
63%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
11.0°C
5.9°C
60%
21.6 kph
0.0 mm
4.0
06:47 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.7°C
11.7°C
6.2°C
62%
7.6 kph
0.0 mm
4.0
06:44 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Marijampolė, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Wednesday, April 01, 2026
13.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
16
12.0°
↑
19.0 km/h
17
11.0°
↑
18.0 km/h
18
11.0°
↑
17.0 km/h
19
10.0°
↑
12.0 km/h
20
7.0°
↑
10.0 km/h
21
6.0°
↑
9.0 km/h
22
5.0°
↑
7.0 km/h
23
5.0°
↑
5.0 km/h
4.0°
↑
5.0 km/h
1
3.0°
↑
5.0 km/h
2
3.0°
↑
6.0 km/h
3
2.0°
↑
6.0 km/h
4
2.0°
↑
6.0 km/h
5
2.0°
↑
6.0 km/h
6
1.0°
↑
6.0 km/h
7
1.0°
↑
6.0 km/h
8
2.0°
↑
6.0 km/h
9
4.0°
↑
5.0 km/h
10
6.0°
↑
4.0 km/h
11
8.0°
↑
2.0 km/h
12
9.0°
↑
3.0 km/h
13
10.0°
↑
5.0 km/h
14
10.0°
↑
7.0 km/h
15
11.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marijampolė, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.15 µg/m³ |