Thời tiết tại Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
-1.7°C
cảm giác như -4.0°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (324°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.9 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
U ám
2.7°C
0.5°C
-1.8°C
87%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:09 AM
06:01 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
4.7°C
1.9°C
-0.3°C
85%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều mây
4.9°C
2.0°C
-0.7°C
86%
25.2 kph
0.0 mm
0.0
07:04 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
5.9°C
1.5°C
-1.2°C
84%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
8.4°C
3.5°C
0.4°C
71%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
7.3°C
3.1°C
0.2°C
82%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
8.1°C
3.6°C
-0.0°C
82%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Tuesday, March 03, 2026
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
9
0.0°
↑
5.0 km/h
10
1.0°
↑
4.0 km/h
11
1.0°
↑
5.0 km/h
12
2.0°
↑
8.0 km/h
13
2.0°
↑
9.0 km/h
14
3.0°
↑
12.0 km/h
15
3.0°
↑
13.0 km/h
16
2.0°
↑
12.0 km/h
17
2.0°
↑
11.0 km/h
18
0.0°
↑
11.0 km/h
19
0.0°
↑
12.0 km/h
20
1.0°
↑
14.0 km/h
21
1.0°
↑
16.0 km/h
22
1.0°
↑
16.0 km/h
23
2.0°
↑
17.0 km/h
2.0°
↑
18.0 km/h
1
2.0°
↑
16.0 km/h
2
2.0°
↑
16.0 km/h
3
2.0°
↑
16.0 km/h
4
2.0°
↑
17.0 km/h
5
1.0°
↑
19.0 km/h
6
1.0°
↑
17.0 km/h
7
-0.0°
↑
14.0 km/h
8
-0.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |