Thời tiết tại Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
-0.7°C
cảm giác như -4.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (319°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Có mây
9.1°C
3.4°C
-3.0°C
62%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
05:45 AM
08:57 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
2.8°C
-1.5°C
82%
16.2 kph
1.5 mm
1.0
05:43 AM
08:59 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Có mây
16.8°C
10.4°C
3.0°C
78%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
05:40 AM
09:01 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
21.1°C
13.5°C
6.0°C
64%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
05:38 AM
09:03 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
21.1°C
14.6°C
9.3°C
66%
28.8 kph
0.0 mm
4.0
05:36 AM
09:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
U ám
19.1°C
15.2°C
11.6°C
63%
20.5 kph
0.0 mm
4.0
05:34 AM
09:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
15.3°C
11.3°C
68%
19.4 kph
0.5 mm
4.0
05:32 AM
09:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Wednesday, April 29, 2026
11.0°C
7.0°C
3.0°C
-1.0°C
-5.0°C
6
-3.0°
↑
10.0 km/h
7
-1.0°
↑
10.0 km/h
8
1.0°
↑
12.0 km/h
9
3.0°
↑
12.0 km/h
10
5.0°
↑
13.0 km/h
11
7.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
7.0°
↑
14.0 km/h
13
7.0°
↑
13.0 km/h
14
8.0°
↑
14.0 km/h
15
8.0°
↑
15.0 km/h
16
9.0°
↑
17.0 km/h
17
9.0°
↑
18.0 km/h
18
9.0°
↑
17.0 km/h
19
8.0°
↑
15.0 km/h
20
6.0°
↑
14.0 km/h
21
3.0°
↑
12.0 km/h
22
2.0°
↑
12.0 km/h
23
1.0°
↑
11.0 km/h
0.0°
↑
11.0 km/h
1
-0.0°
↑
10.0 km/h
2
-1.0°
↑
10.0 km/h
3
-2.0°
↑
10.0 km/h
4
-1.0°
↑
10.0 km/h
5
-1.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.65 µg/m³ |