Thời tiết tại Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
-10.7°C
cảm giác như -17.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (139°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Có mây
-9.9°C
-14.6°C
-19.1°C
94%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
08:43 AM
04:20 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Tuyết vừa
-8.3°C
-10.1°C
-12.4°C
92%
20.2 kph
1.5 mm
0.0
08:42 AM
04:22 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Sương mù
-8.8°C
-10.7°C
-14.0°C
92%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
08:41 AM
04:24 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
-7.5°C
-11.3°C
-14.7°C
88%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
04:26 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
-7.5°C
-13.8°C
-19.4°C
88%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
08:39 AM
04:27 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
-7.3°C
-12.4°C
-14.2°C
80%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
08:37 AM
04:29 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Có mây
-6.3°C
-11.4°C
-15.1°C
83%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
08:36 AM
04:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Wednesday, January 14, 2026
-6.0°C
-8.0°C
-10.0°C
-12.0°C
-14.0°C
17
-12.0°
↑
17.0 km/h
18
-12.0°
↑
19.0 km/h
19
-12.0°
↑
19.0 km/h
20
-12.0°
↑
20.0 km/h
21
-12.0°
↑
21.0 km/h
22
-12.0°
↑
19.0 km/h
23
-12.0°
↑
20.0 km/h
-12.0°
↑
20.0 km/h
1
-12.0°
↑
20.0 km/h
2
-12.0°
↑
20.0 km/h
3
-12.0°
↑
20.0 km/h
4
-12.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
5
-12.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
6
-12.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
7
-12.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
8
-12.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
9
-11.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
10
-11.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
11
-10.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
12
-10.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
13
-9.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
14
-8.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
15
-8.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
16
-9.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 234.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.75 µg/m³ |
| PM10: | 16.45 µg/m³ |