Thời tiết tại Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
14.2°C
cảm giác như 13.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
15.9°C
10.0°C
4.4°C
57%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
08:28 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
7.3°C
5.3°C
76%
19.4 kph
2.0 mm
1.0
06:15 AM
08:30 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
7.6°C
4.1°C
88%
22.3 kph
1.4 mm
0.0
06:13 AM
08:32 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
13.6°C
8.9°C
4.5°C
70%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
08:34 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
U ám
12.8°C
8.7°C
4.7°C
62%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
08:36 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
11.1°C
5.5°C
2.2°C
64%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
08:38 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
12.1°C
6.7°C
1.3°C
55%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
08:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Wednesday, April 15, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
21
11.0°
↑
9.0 km/h
22
9.0°
↑
8.0 km/h
23
9.0°
↑
8.0 km/h
8.0°
↑
8.0 km/h
1
8.0°
↑
3.0 km/h
2
7.0°
↑
2.0 km/h
3
7.0°
↑
4.0 km/h
4
7.0°
↑
2.0 km/h
5
7.0°
↑
2.0 km/h
6
6.0°
↑
4.0 km/h
7
6.0°
↑
7.0 km/h
8
7.0°
↑
11.0 km/h
9
8.0°
↑
14.0 km/h
10
9.0°
↑
15.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
10.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
13
9.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
14
8.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
15
8.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
16
8.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
17
7.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
18
7.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
19
6.0°
↑
19.0 km/h
20
6.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |