Thời tiết tại Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
-6.7°C
cảm giác như -12.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 995.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-2.1°C
-5.0°C
-8.8°C
94%
20.9 kph
5.3 mm
0.0
08:51 AM
04:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa
-2.6°C
-4.6°C
-6.9°C
94%
22.3 kph
1.6 mm
0.0
08:51 AM
04:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-4.1°C
-6.7°C
-12.3°C
95%
14.0 kph
0.1 mm
0.0
08:50 AM
04:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù băng giá
-5.8°C
-9.5°C
-14.7°C
98%
10.8 kph
0.4 mm
0.0
08:49 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Sương mù
-9.4°C
-13.7°C
-16.3°C
96%
17.3 kph
0.1 mm
0.0
08:49 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Sương mù
-12.0°C
-16.2°C
-19.3°C
97%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
08:48 AM
04:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Sương mù
-7.7°C
-12.9°C
-19.2°C
94%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
08:47 AM
04:13 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Sunday, January 04, 2026
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-9.0°C
9
-7.0°
↑
13.0 km/h
10
-6.0°
↑
13.0 km/h
11
-4.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
12
-3.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
13
-2.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
14
-2.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
15
-3.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
16
-3.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
17
-3.0°
0.6 mm
↑
19.0 km/h
18
-3.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
19
-3.0°
1.5 mm
↑
13.0 km/h
20
-3.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
21
-6.0°
↑
19.0 km/h
22
-7.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
23
-6.0°
1.2 mm
↑
21.0 km/h
-5.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
1
-5.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
2
-6.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
3
-5.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
4
-6.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
5
-5.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
6
-5.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
7
-4.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
8
-4.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Panevėžys, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |