Thời tiết tại Perth, Australia 🇦🇺
22.3°C
cảm giác như 24.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Perth, Australia vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Perth, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
23.9°C
20.5°C
16.6°C
60%
31.7 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.0°C
20.6°C
15.0°C
50%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
05:56 AM
07:05 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
24.6°C
19.2°C
45%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
26.7°C
21.8°C
42%
26.6 kph
0.0 mm
4.0
05:58 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.8°C
24.7°C
20.1°C
49%
26.6 kph
0.0 mm
9.0
05:58 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.9°C
27.0°C
21.9°C
46%
22.7 kph
0.0 mm
10.0
05:59 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
27.5°C
23.7°C
47%
25.2 kph
0.7 mm
9.0
06:00 AM
07:00 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Perth, Australia 🇦🇺
Monday, February 16, 2026
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10
22.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
11
23.0°
↑
22.0 km/h
12
24.0°
↑
25.0 km/h
13
24.0°
↑
27.0 km/h
14
24.0°
↑
27.0 km/h
15
23.0°
↑
29.0 km/h
16
23.0°
↑
30.0 km/h
17
22.0°
↑
32.0 km/h
18
21.0°
↑
31.0 km/h
19
21.0°
↑
29.0 km/h
20
21.0°
↑
31.0 km/h
21
21.0°
↑
29.0 km/h
22
20.0°
↑
26.0 km/h
23
19.0°
↑
22.0 km/h
18.0°
↑
19.0 km/h
1
18.0°
↑
17.0 km/h
2
17.0°
↑
16.0 km/h
3
16.0°
↑
17.0 km/h
4
16.0°
↑
16.0 km/h
5
15.0°
↑
14.0 km/h
6
15.0°
↑
14.0 km/h
7
16.0°
↑
14.0 km/h
8
18.0°
↑
14.0 km/h
9
20.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Perth, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 84.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.15 µg/m³ |