Thời tiết tại Perth, Australia 🇦🇺
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Perth, Australia vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (140°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Perth, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
23.8°C
20.3°C
17.2°C
53%
36.7 kph
0.0 mm
1.0
06:12 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Có mây
23.1°C
18.5°C
14.1°C
50%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
06:39 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Nhiều mây
23.0°C
18.7°C
14.6°C
55%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
19.5°C
16.6°C
61%
24.8 kph
0.1 mm
1.0
06:14 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
26.5°C
21.4°C
17.2°C
61%
25.9 kph
0.0 mm
7.0
06:15 AM
06:36 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
26.6°C
22.3°C
19.3°C
60%
28.4 kph
0.0 mm
7.0
06:16 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
27.4°C
22.4°C
18.7°C
56%
28.1 kph
0.0 mm
7.0
06:17 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Perth, Australia 🇦🇺
Tuesday, March 10, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
22
19.0°
↑
24.0 km/h
23
18.0°
↑
24.0 km/h
17.0°
↑
24.0 km/h
1
16.0°
↑
22.0 km/h
2
16.0°
↑
20.0 km/h
3
15.0°
↑
17.0 km/h
4
15.0°
↑
17.0 km/h
5
14.0°
↑
17.0 km/h
6
14.0°
↑
18.0 km/h
7
14.0°
↑
17.0 km/h
8
16.0°
↑
20.0 km/h
9
18.0°
↑
21.0 km/h
10
20.0°
↑
21.0 km/h
11
22.0°
↑
19.0 km/h
12
23.0°
↑
21.0 km/h
13
23.0°
↑
26.0 km/h
14
23.0°
↑
26.0 km/h
15
23.0°
↑
25.0 km/h
16
23.0°
↑
24.0 km/h
17
22.0°
↑
27.0 km/h
18
20.0°
↑
22.0 km/h
19
19.0°
↑
25.0 km/h
20
18.0°
↑
24.0 km/h
21
18.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Perth, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 70.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |