Thời tiết tại Perth, Australia 🇦🇺
26.1°C
cảm giác như 26.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Perth, Australia vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (149°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Perth, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.6°C
27.3°C
23.4°C
42%
28.4 kph
0.0 mm
4.0
05:16 AM
07:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.0°C
25.9°C
22.5°C
45%
27.4 kph
0.0 mm
4.0
05:16 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.2°C
24.7°C
21.4°C
51%
29.5 kph
0.0 mm
4.0
05:17 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
23.4°C
19.7°C
55%
30.2 kph
0.0 mm
4.0
05:18 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.0°C
23.1°C
18.0°C
54%
32.0 kph
0.0 mm
9.0
05:19 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
25.9°C
21.9°C
18.2°C
55%
35.6 kph
0.0 mm
9.0
05:20 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
25.4°C
21.2°C
15.8°C
46%
31.3 kph
0.0 mm
9.0
05:20 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Perth, Australia 🇦🇺
Saturday, January 03, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
9
28.0°
↑
12.0 km/h
10
30.0°
↑
13.0 km/h
11
31.0°
↑
17.0 km/h
12
32.0°
↑
21.0 km/h
13
32.0°
↑
23.0 km/h
14
31.0°
↑
27.0 km/h
15
30.0°
↑
28.0 km/h
16
30.0°
↑
26.0 km/h
17
29.0°
↑
27.0 km/h
18
28.0°
↑
26.0 km/h
19
27.0°
↑
23.0 km/h
20
26.0°
↑
20.0 km/h
21
26.0°
↑
19.0 km/h
22
25.0°
↑
17.0 km/h
23
25.0°
↑
13.0 km/h
26.0°
↑
16.0 km/h
1
25.0°
↑
14.0 km/h
2
24.0°
↑
12.0 km/h
3
24.0°
↑
10.0 km/h
4
23.0°
↑
9.0 km/h
5
22.0°
↑
9.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Perth, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 80.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 4.15 µg/m³ |