Thời tiết tại Sydney, Australia 🇦🇺
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Sydney, Australia vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sydney, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
20.3°C
18.5°C
74%
29.2 kph
0.8 mm
3.0
05:49 AM
08:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
22.0°C
18.7°C
82%
25.6 kph
1.6 mm
3.0
05:50 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
21.5°C
19.0°C
81%
24.5 kph
4.4 mm
2.0
05:51 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
21.6°C
19.6°C
82%
19.4 kph
0.1 mm
3.0
05:52 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
23.9°C
19.9°C
76%
30.2 kph
0.0 mm
9.0
05:52 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
28.9°C
25.2°C
21.4°C
64%
28.4 kph
0.0 mm
10.0
05:53 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
24.3°C
21.4°C
69%
34.6 kph
0.0 mm
9.0
05:54 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sydney, Australia 🇦🇺
Saturday, January 03, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12
22.0°
↑
22.0 km/h
13
21.0°
↑
26.0 km/h
14
22.0°
↑
26.0 km/h
15
22.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
16
21.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
17
20.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
18
20.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
19
20.0°
↑
28.0 km/h
20
20.0°
↑
27.0 km/h
21
20.0°
↑
17.0 km/h
22
20.0°
↑
18.0 km/h
23
20.0°
↑
12.0 km/h
20.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
1
20.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
2
20.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
3
19.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
4
19.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
5
19.0°
↑
9.0 km/h
6
19.0°
↑
11.0 km/h
7
20.0°
↑
12.0 km/h
8
22.0°
↑
12.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
27.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sydney, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 78.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |