Thời tiết tại Sydney, Australia 🇦🇺
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sydney, Australia vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (167°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sydney, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
19.8°C
18.8°C
73%
28.1 kph
4.6 mm
1.0
07:09 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
18.6°C
17.1°C
69%
19.4 kph
4.9 mm
1.0
07:10 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
18.3°C
17.0°C
70%
14.4 kph
1.0 mm
2.0
06:11 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
27.1°C
20.8°C
15.7°C
67%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
21.6°C
18.7°C
65%
25.9 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
24.3°C
21.6°C
19.2°C
80%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sydney, Australia 🇦🇺
Saturday, April 04, 2026
22.0°C
20.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
3
20.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
4
20.0°
0.4 mm
↑
22.0 km/h
5
20.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
6
20.0°
0.3 mm
↑
25.0 km/h
7
20.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
8
19.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
9
20.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
10
20.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
11
20.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
12
20.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
13
20.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
14
20.0°
0.2 mm
↑
28.0 km/h
15
20.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
16
20.0°
0.2 mm
↑
28.0 km/h
17
20.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
18
20.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
19
20.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
20
20.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
21
20.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
22
19.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
23
19.0°
0.6 mm
↑
17.0 km/h
18.0°
1.3 mm
↑
19.0 km/h
1
18.0°
0.7 mm
↑
19.0 km/h
2
19.0°
0.5 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sydney, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 78.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |