Thời tiết tại Sydney, Australia 🇦🇺
27.2°C
cảm giác như 28.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sydney, Australia vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 27.7 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sydney, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.0°C
21.8°C
17.6°C
72%
30.2 kph
0.1 mm
3.0
06:32 AM
07:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
32.6°C
24.2°C
19.9°C
69%
29.2 kph
0.1 mm
2.0
06:33 AM
07:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
23.4°C
21.9°C
79%
24.5 kph
0.7 mm
2.0
06:33 AM
07:44 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
23.4°C
21.8°C
78%
17.6 kph
0.2 mm
2.0
06:34 AM
07:43 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
24.2°C
21.2°C
79%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
07:42 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
24.2°C
21.9°C
81%
28.1 kph
0.0 mm
9.0
06:36 AM
07:41 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
24.2°C
21.4°C
75%
35.6 kph
1.0 mm
8.0
06:37 AM
07:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sydney, Australia 🇦🇺
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
17
25.0°
↑
30.0 km/h
18
24.0°
↑
30.0 km/h
19
23.0°
↑
30.0 km/h
20
23.0°
↑
30.0 km/h
21
22.0°
↑
27.0 km/h
22
22.0°
↑
21.0 km/h
23
22.0°
↑
16.0 km/h
22.0°
↑
13.0 km/h
1
21.0°
↑
13.0 km/h
2
21.0°
↑
13.0 km/h
3
20.0°
↑
12.0 km/h
4
20.0°
↑
10.0 km/h
5
20.0°
↑
12.0 km/h
6
20.0°
↑
14.0 km/h
7
21.0°
↑
14.0 km/h
8
23.0°
↑
15.0 km/h
9
26.0°
↑
18.0 km/h
10
28.0°
↑
18.0 km/h
11
30.0°
↑
14.0 km/h
12
32.0°
↑
13.0 km/h
13
33.0°
↑
9.0 km/h
14
31.0°
↑
17.0 km/h
15
26.0°
↑
21.0 km/h
16
25.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sydney, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 7.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.25 µg/m³ |
| PM10: | 25.05 µg/m³ |