Thời tiết tại Melbourne, Australia 🇦🇺
13.1°C
cảm giác như 11.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Melbourne, Australia vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (153°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Melbourne, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
14.8°C
13.2°C
65%
20.2 kph
0.8 mm
1.0
07:36 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
14.7°C
10.9°C
55%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
24.1°C
17.9°C
12.0°C
58%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:38 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
19.9°C
17.3°C
58%
18.0 kph
0.5 mm
1.0
06:38 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
22.2°C
17.7°C
15.4°C
80%
16.9 kph
5.3 mm
0.0
06:39 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
16.4°C
14.7°C
79%
16.6 kph
1.5 mm
5.0
06:40 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
21.1°C
16.6°C
65%
33.8 kph
1.0 mm
6.0
06:41 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Melbourne, Australia 🇦🇺
Friday, April 03, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
23
13.0°
↑
16.0 km/h
13.0°
↑
15.0 km/h
1
13.0°
↑
14.0 km/h
2
13.0°
↑
15.0 km/h
3
12.0°
↑
15.0 km/h
4
12.0°
↑
14.0 km/h
5
12.0°
↑
12.0 km/h
6
11.0°
↑
12.0 km/h
7
11.0°
↑
11.0 km/h
8
11.0°
↑
11.0 km/h
9
12.0°
↑
12.0 km/h
10
13.0°
↑
15.0 km/h
11
15.0°
↑
15.0 km/h
12
16.0°
↑
14.0 km/h
13
17.0°
↑
13.0 km/h
14
18.0°
↑
13.0 km/h
15
19.0°
↑
14.0 km/h
16
20.0°
↑
15.0 km/h
17
19.0°
↑
17.0 km/h
18
18.0°
↑
18.0 km/h
19
16.0°
↑
16.0 km/h
20
16.0°
↑
12.0 km/h
21
16.0°
↑
5.0 km/h
22
15.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Melbourne, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 70.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |