Thời tiết tại Melbourne, Australia 🇦🇺
34.2°C
cảm giác như 33.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Melbourne, Australia vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (164°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Melbourne, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
25.5°C
19.0°C
44%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
08:17 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.9°C
25.8°C
17.6°C
43%
27.7 kph
2.5 mm
3.0
06:51 AM
08:16 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
18.1°C
14.4°C
59%
18.0 kph
0.7 mm
3.0
06:52 AM
08:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.0°C
19.5°C
15.2°C
59%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:54 AM
08:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
20.8°C
15.3°C
63%
15.1 kph
0.0 mm
9.0
06:55 AM
08:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.1°C
21.8°C
18.1°C
57%
15.1 kph
0.0 mm
9.0
06:56 AM
08:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
24.5°C
19.3°C
17.0°C
65%
23.4 kph
0.0 mm
8.0
06:57 AM
08:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Melbourne, Australia 🇦🇺
Monday, February 16, 2026
35.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
18
32.0°
↑
13.0 km/h
19
31.0°
↑
18.0 km/h
20
29.0°
↑
17.0 km/h
21
27.0°
↑
17.0 km/h
22
26.0°
↑
13.0 km/h
23
25.0°
↑
9.0 km/h
24.0°
↑
7.0 km/h
1
24.0°
↑
7.0 km/h
2
23.0°
↑
9.0 km/h
3
23.0°
↑
10.0 km/h
4
23.0°
↑
12.0 km/h
5
22.0°
↑
13.0 km/h
6
22.0°
↑
17.0 km/h
7
22.0°
↑
19.0 km/h
8
23.0°
↑
21.0 km/h
9
25.0°
↑
23.0 km/h
10
26.0°
↑
26.0 km/h
11
29.0°
↑
26.0 km/h
12
30.0°
↑
28.0 km/h
13
32.0°
↑
27.0 km/h
14
33.0°
↑
26.0 km/h
15
33.0°
↑
24.0 km/h
16
34.0°
↑
21.0 km/h
17
34.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Melbourne, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.45 µg/m³ |