Thời tiết tại Newcastle, Australia 🇦🇺
23.1°C
cảm giác như 25.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Newcastle, Australia vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (147°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Newcastle, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
21.0°C
20.0°C
19.4°C
78%
24.8 kph
10.7 mm
6.0
07:07 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
18.8°C
16.6°C
68%
19.1 kph
1.4 mm
5.0
07:07 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
17.9°C
15.8°C
71%
14.8 kph
0.7 mm
7.0
06:08 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.6°C
20.3°C
15.2°C
68%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:09 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
25.1°C
21.6°C
18.9°C
70%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
06:09 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.2°C
22.5°C
19.3°C
79%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
06:10 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Newcastle, Australia 🇦🇺
Saturday, April 04, 2026
23.0°C
21.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
10
20.0°
0.5 mm
↑
23.0 km/h
11
20.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
12
20.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
13
20.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14
21.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
15
21.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
16
21.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
17
20.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
18
20.0°
0.4 mm
↑
25.0 km/h
19
19.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
20
20.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
21
20.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
22
20.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
23
19.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
19.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
1
18.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
2
18.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
2
18.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
3
18.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
4
18.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
5
19.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
6
19.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
7
19.0°
↑
18.0 km/h
8
20.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Newcastle, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 87.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.95 µg/m³ |
| SO2: | 11.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.35 µg/m³ |