Thời tiết tại Newcastle, Australia 🇦🇺
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Newcastle, Australia vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Newcastle, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 3
Nhiều nắng
27.2°C
22.9°C
19.1°C
77%
32.4 kph
0.0 mm
3.0
06:49 AM
07:17 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
22.3°C
20.5°C
73%
28.1 kph
0.3 mm
2.0
06:50 AM
07:15 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
20.3°C
19.6°C
72%
23.8 kph
2.0 mm
1.0
06:51 AM
07:14 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
21.1°C
19.1°C
65%
23.0 kph
0.5 mm
6.0
06:51 AM
07:13 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
26.7°C
20.9°C
17.9°C
74%
28.1 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
28.7°C
24.1°C
20.1°C
69%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
06:53 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Newcastle, Australia 🇦🇺
Wednesday, March 11, 2026
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
1
21.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
21.0°
↑
9.0 km/h
3
20.0°
↑
7.0 km/h
4
20.0°
↑
5.0 km/h
5
19.0°
↑
5.0 km/h
6
19.0°
↑
6.0 km/h
7
19.0°
↑
8.0 km/h
8
20.0°
↑
8.0 km/h
9
21.0°
↑
10.0 km/h
10
23.0°
↑
10.0 km/h
11
25.0°
↑
10.0 km/h
12
26.0°
↑
9.0 km/h
13
27.0°
↑
12.0 km/h
14
27.0°
↑
16.0 km/h
15
27.0°
↑
21.0 km/h
16
27.0°
↑
25.0 km/h
17
27.0°
↑
30.0 km/h
18
25.0°
↑
32.0 km/h
19
24.0°
↑
32.0 km/h
20
24.0°
↑
28.0 km/h
21
24.0°
↑
23.0 km/h
22
23.0°
↑
16.0 km/h
23
22.0°
↑
16.0 km/h
22.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Newcastle, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 70.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 10.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |