Thời tiết tại Newcastle, Australia 🇦🇺
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Newcastle, Australia vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Newcastle, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
20.6°C
18.3°C
69%
17.6 kph
3.6 mm
2.0
06:30 AM
07:44 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
24.9°C
21.2°C
16.7°C
72%
30.6 kph
0.1 mm
3.0
06:31 AM
07:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
25.3°C
19.5°C
64%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
07:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
23.8°C
22.7°C
84%
23.8 kph
0.7 mm
2.0
06:32 AM
07:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
23.4°C
22.5°C
86%
26.6 kph
3.0 mm
8.0
06:33 AM
07:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
23.6°C
20.8°C
83%
21.2 kph
1.2 mm
8.0
06:34 AM
07:38 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
26.7°C
23.9°C
21.7°C
84%
24.5 kph
0.1 mm
9.0
06:35 AM
07:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Newcastle, Australia 🇦🇺
Tuesday, February 17, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
19.0°
↑
7.0 km/h
1
19.0°
↑
7.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
17.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
17.0°
↑
8.0 km/h
7
17.0°
↑
7.0 km/h
8
18.0°
↑
6.0 km/h
9
20.0°
↑
5.0 km/h
10
22.0°
↑
4.0 km/h
11
23.0°
↑
7.0 km/h
12
24.0°
↑
12.0 km/h
13
24.0°
↑
17.0 km/h
14
25.0°
↑
20.0 km/h
15
25.0°
↑
21.0 km/h
16
25.0°
↑
22.0 km/h
17
24.0°
↑
25.0 km/h
18
24.0°
↑
28.0 km/h
19
24.0°
↑
31.0 km/h
20
23.0°
↑
29.0 km/h
21
22.0°
↑
26.0 km/h
22
22.0°
↑
23.0 km/h
23
21.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Newcastle, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 64.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |