Thời tiết tại Newcastle, Australia 🇦🇺
23.3°C
cảm giác như 25.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Newcastle, Australia vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Newcastle, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
21.3°C
16.7°C
74%
31.3 kph
0.1 mm
3.0
06:31 AM
07:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.2°C
24.9°C
18.7°C
68%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
07:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
23.1°C
22.0°C
82%
22.3 kph
0.8 mm
2.0
06:32 AM
07:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
23.4°C
21.8°C
86%
23.4 kph
3.4 mm
2.0
06:33 AM
07:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
30.1°C
24.2°C
20.2°C
77%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
07:38 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
24.0°C
22.2°C
84%
25.6 kph
0.1 mm
9.0
06:35 AM
07:37 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
25.1°C
21.4°C
71%
30.6 kph
0.9 mm
9.0
06:36 AM
07:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Newcastle, Australia 🇦🇺
Tuesday, February 17, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
22
22.0°
↑
22.0 km/h
23
21.0°
↑
14.0 km/h
20.0°
↑
11.0 km/h
1
20.0°
↑
14.0 km/h
2
19.0°
↑
12.0 km/h
3
19.0°
↑
11.0 km/h
4
19.0°
↑
11.0 km/h
5
19.0°
↑
12.0 km/h
6
19.0°
↑
13.0 km/h
7
20.0°
↑
14.0 km/h
8
23.0°
↑
16.0 km/h
9
26.0°
↑
18.0 km/h
10
28.0°
↑
17.0 km/h
11
30.0°
↑
16.0 km/h
12
31.0°
↑
14.0 km/h
13
32.0°
↑
13.0 km/h
14
33.0°
↑
12.0 km/h
15
32.0°
↑
10.0 km/h
16
32.0°
↑
12.0 km/h
17
30.0°
↑
4.0 km/h
18
26.0°
↑
23.0 km/h
19
24.0°
↑
27.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
21
24.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Newcastle, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 65.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |