Thời tiết tại Newcastle, Australia 🇦🇺
26.0°C
cảm giác như 27.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Newcastle, Australia vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Newcastle, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
20.9°C
17.2°C
75%
32.4 kph
0.7 mm
4.0
05:50 AM
08:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
28.9°C
21.9°C
18.1°C
80%
29.9 kph
10.4 mm
3.0
05:50 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
21.7°C
18.2°C
79%
28.4 kph
2.8 mm
3.0
05:51 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
22.0°C
19.6°C
84%
15.5 kph
0.2 mm
3.0
05:52 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
24.2°C
20.0°C
76%
26.6 kph
0.0 mm
9.0
05:53 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
30.3°C
25.2°C
19.5°C
62%
29.2 kph
0.0 mm
10.0
05:54 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
30.5°C
24.9°C
19.0°C
63%
34.9 kph
0.0 mm
9.0
05:54 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Newcastle, Australia 🇦🇺
Saturday, January 03, 2026
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
15
23.0°
↑
31.0 km/h
16
23.0°
↑
29.0 km/h
17
23.0°
↑
32.0 km/h
18
23.0°
↑
21.0 km/h
19
22.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
20
20.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
21
20.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
22
20.0°
↑
20.0 km/h
23
19.0°
↑
16.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
1.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
6
19.0°
1.4 mm
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
10.0 km/h
12
29.0°
↑
13.0 km/h
13
28.0°
↑
29.0 km/h
14
23.0°
8.0 mm
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Newcastle, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 69.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |