Thời tiết tại Logan City, Australia 🇦🇺
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Logan City, Australia vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (189°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Logan City, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
22.1°C
18.4°C
73%
23.0 kph
2.5 mm
2.0
05:32 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
23.4°C
19.3°C
63%
18.4 kph
0.5 mm
3.0
05:33 AM
06:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
24.8°C
18.8°C
61%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
05:33 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
25.9°C
21.7°C
61%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
05:34 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.1°C
25.4°C
21.3°C
62%
18.7 kph
0.0 mm
10.0
05:35 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
30.6°C
25.7°C
22.3°C
63%
18.0 kph
0.0 mm
10.0
05:35 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Logan City, Australia 🇦🇺
Monday, February 16, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
2
19.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
19.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
18.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
18.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
6
18.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
7
20.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
8
22.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
9
24.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
10
24.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
11
25.0°
0.4 mm
↑
22.0 km/h
12
26.0°
0.5 mm
↑
23.0 km/h
13
26.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
14
25.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
15
25.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
16
25.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
17
25.0°
↑
20.0 km/h
18
24.0°
↑
17.0 km/h
19
23.0°
↑
16.0 km/h
20
22.0°
↑
13.0 km/h
21
22.0°
↑
11.0 km/h
22
21.0°
↑
9.0 km/h
23
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Logan City, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 88.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.45 µg/m³ |