Thời tiết tại Logan City, Australia 🇦🇺
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Logan City, Australia vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (156°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Logan City, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
24.1°C
21.3°C
73%
17.6 kph
1.8 mm
3.0
04:57 AM
06:47 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
25.3°C
21.0°C
73%
24.1 kph
2.7 mm
3.0
04:58 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
25.0°C
21.9°C
71%
18.4 kph
0.9 mm
3.0
04:59 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
24.4°C
21.6°C
71%
18.4 kph
3.8 mm
2.0
04:59 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
30.8°C
25.9°C
22.0°C
61%
19.4 kph
0.1 mm
10.0
05:00 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
30.5°C
25.7°C
22.6°C
57%
19.4 kph
0.0 mm
10.0
05:01 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Logan City, Australia 🇦🇺
Saturday, January 03, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
7
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
11
28.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
12
26.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
13
27.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
14
27.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
15
26.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
18
24.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
19
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
21
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
9.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
2
22.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
3
22.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
4
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Logan City, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |