Thời tiết tại Logan City, Australia 🇦🇺
27.4°C
cảm giác như 27.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Logan City, Australia vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Logan City, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
28.7°C
22.3°C
17.3°C
66%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
05:30 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
31.5°C
23.5°C
17.4°C
61%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:29 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
29.6°C
22.6°C
18.1°C
46%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
27.0°C
20.8°C
15.8°C
58%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều mây
27.2°C
21.3°C
17.3°C
56%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
27.2°C
20.9°C
18.7°C
57%
17.3 kph
0.1 mm
7.0
06:08 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
26.0°C
20.8°C
17.9°C
62%
15.8 kph
0.1 mm
7.0
06:08 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Logan City, Australia 🇦🇺
Thursday, April 16, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
15
26.0°
↑
19.0 km/h
16
25.0°
↑
19.0 km/h
17
24.0°
↑
18.0 km/h
18
22.0°
↑
17.0 km/h
19
22.0°
↑
17.0 km/h
20
22.0°
↑
16.0 km/h
21
22.0°
↑
14.0 km/h
22
21.0°
↑
11.0 km/h
23
20.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
4.0 km/h
2
19.0°
↑
4.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
18.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
17.0°
↑
4.0 km/h
7
19.0°
↑
6.0 km/h
8
21.0°
↑
7.0 km/h
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
↑
9.0 km/h
12
30.0°
↑
9.0 km/h
13
31.0°
↑
8.0 km/h
14
32.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Logan City, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |