Thời tiết tại Brisbane, Australia 🇦🇺
27.3°C
cảm giác như 27.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Brisbane, Australia vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brisbane, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
23.4°C
19.2°C
62%
17.6 kph
0.2 mm
3.0
05:33 AM
06:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
31.6°C
25.3°C
21.4°C
64%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
05:33 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
25.5°C
20.7°C
64%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
05:34 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
24.7°C
21.1°C
64%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
05:35 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
29.4°C
24.3°C
20.2°C
64%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:36 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều mây
29.8°C
24.5°C
21.9°C
69%
18.4 kph
0.1 mm
8.0
05:36 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
31.5°C
25.2°C
20.6°C
66%
16.9 kph
0.0 mm
10.0
05:37 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Brisbane, Australia 🇦🇺
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16
27.0°
↑
16.0 km/h
17
26.0°
↑
15.0 km/h
18
24.0°
↑
13.0 km/h
19
23.0°
↑
10.0 km/h
20
22.0°
↑
8.0 km/h
21
22.0°
↑
7.0 km/h
22
22.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
3.0 km/h
21.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
3.0 km/h
10
28.0°
↑
1.0 km/h
11
30.0°
↑
3.0 km/h
12
31.0°
↑
6.0 km/h
13
32.0°
↑
12.0 km/h
14
31.0°
↑
16.0 km/h
15
30.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brisbane, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 85.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |