Thời tiết tại Brisbane, Australia 🇦🇺
23.2°C
cảm giác như 25.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Brisbane, Australia vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (267°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brisbane, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
23.2°C
17.1°C
62%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:30 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
29.4°C
22.7°C
18.1°C
49%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
27.1°C
21.2°C
17.4°C
58%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
26.9°C
21.2°C
17.0°C
57%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
21.3°C
18.4°C
55%
16.2 kph
0.2 mm
2.0
06:08 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
20.0°C
16.8°C
64%
15.1 kph
0.2 mm
6.0
06:08 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
28.1°C
21.7°C
17.3°C
65%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:09 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Brisbane, Australia 🇦🇺
Saturday, April 18, 2026
31.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
21.0°
↑
7.0 km/h
1
20.0°
↑
8.0 km/h
2
20.0°
↑
8.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
19.0°
↑
8.0 km/h
5
19.0°
↑
9.0 km/h
6
18.0°
↑
8.0 km/h
7
19.0°
↑
9.0 km/h
8
22.0°
↑
8.0 km/h
9
25.0°
↑
11.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
↑
6.0 km/h
13
29.0°
↑
9.0 km/h
14
28.0°
↑
17.0 km/h
15
26.0°
↑
20.0 km/h
16
25.0°
↑
19.0 km/h
17
23.0°
↑
18.0 km/h
18
22.0°
↑
14.0 km/h
19
22.0°
↑
13.0 km/h
20
21.0°
↑
12.0 km/h
21
21.0°
↑
12.0 km/h
22
21.0°
↑
10.0 km/h
23
20.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brisbane, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 90.85 µg/m³ |
| O3: | 115.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |