Thời tiết tại Brisbane, Australia 🇦🇺
23.1°C
cảm giác như 25.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Brisbane, Australia vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (159°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brisbane, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
23.1°C
19.5°C
65%
23.4 kph
0.7 mm
2.0
05:59 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
22.3°C
18.2°C
68%
22.3 kph
0.4 mm
2.0
06:00 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
27.1°C
21.6°C
17.8°C
60%
18.7 kph
0.1 mm
2.0
06:00 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
28.1°C
21.4°C
15.9°C
61%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
29.6°C
22.6°C
17.1°C
64%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
28.1°C
22.4°C
18.6°C
69%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:02 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Brisbane, Australia 🇦🇺
Saturday, April 04, 2026
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
9
25.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
11
27.0°
↑
18.0 km/h
12
28.0°
↑
21.0 km/h
13
28.0°
↑
23.0 km/h
14
28.0°
↑
21.0 km/h
15
27.0°
↑
23.0 km/h
16
26.0°
↑
23.0 km/h
17
25.0°
↑
20.0 km/h
18
23.0°
↑
18.0 km/h
19
23.0°
↑
15.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
21
21.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
22
21.0°
↑
12.0 km/h
23
21.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
20.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
1
20.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
2
19.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
19.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
4
19.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
18.0°
↑
9.0 km/h
7
19.0°
↑
11.0 km/h
8
22.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brisbane, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 102.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |