Thời tiết tại Brisbane, Australia 🇦🇺
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Brisbane, Australia vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (197°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brisbane, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
22.5°C
19.6°C
66%
18.0 kph
0.8 mm
2.0
05:58 AM
05:45 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
22.5°C
18.9°C
69%
18.4 kph
0.7 mm
2.0
05:59 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
22.2°C
18.0°C
65%
24.1 kph
0.3 mm
2.0
05:59 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
28.9°C
22.8°C
18.3°C
66%
23.0 kph
0.1 mm
2.0
06:00 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
22.1°C
18.6°C
63%
17.6 kph
0.2 mm
6.0
06:00 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
27.5°C
21.4°C
17.1°C
62%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
06:01 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Brisbane, Australia 🇦🇺
Thursday, April 02, 2026
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
5
20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
21.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
21.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
10
22.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
11
25.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
12
26.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
13
26.0°
↑
17.0 km/h
14
27.0°
↑
18.0 km/h
15
27.0°
↑
17.0 km/h
16
26.0°
↑
17.0 km/h
17
24.0°
↑
15.0 km/h
18
23.0°
↑
14.0 km/h
19
23.0°
↑
14.0 km/h
20
22.0°
↑
12.0 km/h
21
22.0°
↑
8.0 km/h
22
21.0°
↑
5.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
7.0 km/h
2
19.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
3
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
20.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brisbane, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 98.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.75 µg/m³ |