Thời tiết tại Swaziland 🇸🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Mbabane.
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Mưa phùn nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Mbabane tại 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (138°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 67% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Mbabane
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sat, Apr 18
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
19.8°C
15.9°C
73%
11.2 kph
1.9 mm
8.0
06:13 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa vừa
24.5°C
18.7°C
15.5°C
85%
11.5 kph
5.5 mm
6.0
06:13 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
20.3°C
15.7°C
77%
14.0 kph
3.3 mm
9.0
06:14 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa vừa
22.4°C
17.4°C
14.9°C
90%
7.9 kph
17.0 mm
7.0
06:14 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa vừa
20.0°C
16.4°C
13.3°C
92%
10.4 kph
19.9 mm
5.0
06:15 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa rơi nặng hạt
13.6°C
13.1°C
12.7°C
98%
9.0 kph
26.0 mm
4.0
06:15 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Fri, Apr 24
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
13.2°C
12.8°C
97%
6.8 kph
2.4 mm
4.0
06:16 AM
05:31 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ for Mbabane
Sunday, April 19, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
16.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
1
16.0°
0.6 mm
↑1.0 km/h
2
16.0°
0.2 mm
↑1.0 km/h
3
16.0°
↑3.0 km/h
4
16.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
5
16.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
6
16.0°
0.3 mm
↑5.0 km/h
7
16.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
8
17.0°
↑5.0 km/h
9
18.0°
↑5.0 km/h
10
20.0°
↑8.0 km/h
11
22.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
12
22.0°
0.4 mm
↑2.0 km/h
13
23.0°
↑2.0 km/h
14
24.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
15
24.0°
0.4 mm
↑9.0 km/h
16
22.0°
0.3 mm
↑6.0 km/h
17
21.0°
0.7 mm
↑6.0 km/h
18
19.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
20
18.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
21
18.0°
1.7 mm
↑10.0 km/h
22
18.0°
0.3 mm
↑10.0 km/h
23
18.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbabane (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910