Thời tiết tại Nhlangano, Swaziland 🇸🇿
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nhlangano, Swaziland vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 39% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nhlangano, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
22.4°C
16.5°C
11.6°C
70%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
05:40 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.9°C
19.2°C
12.8°C
66%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
05:40 AM
06:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
20.8°C
15.2°C
71%
16.6 kph
3.7 mm
3.0
05:41 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
25.7°C
19.9°C
16.7°C
86%
17.3 kph
6.2 mm
3.0
05:42 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
26.8°C
19.2°C
17.4°C
94%
15.1 kph
10.3 mm
7.0
05:42 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
22.1°C
19.1°C
80%
15.8 kph
0.2 mm
8.0
05:43 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
20.5°C
17.9°C
88%
12.2 kph
1.0 mm
8.0
05:44 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nhlangano, Swaziland 🇸🇿
Monday, February 16, 2026
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
10
19.0°
↑
12.0 km/h
11
20.0°
↑
13.0 km/h
12
21.0°
↑
14.0 km/h
13
22.0°
↑
14.0 km/h
14
22.0°
↑
15.0 km/h
15
22.0°
↑
15.0 km/h
16
22.0°
↑
16.0 km/h
17
20.0°
↑
15.0 km/h
18
18.0°
↑
12.0 km/h
19
17.0°
↑
7.0 km/h
20
16.0°
↑
4.0 km/h
21
15.0°
↑
5.0 km/h
22
14.0°
↑
4.0 km/h
23
14.0°
↑
3.0 km/h
14.0°
↑
4.0 km/h
1
14.0°
↑
4.0 km/h
2
14.0°
↑
5.0 km/h
3
13.0°
↑
6.0 km/h
4
13.0°
↑
7.0 km/h
5
13.0°
↑
7.0 km/h
6
13.0°
↑
7.0 km/h
7
14.0°
↑
5.0 km/h
8
17.0°
↑
4.0 km/h
9
20.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nhlangano, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 65.79 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.79 µg/m³ |
| SO2: | 1.39 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.49 µg/m³ |
| PM10: | 5.69 µg/m³ |