Thời tiết tại Hluti, Swaziland 🇸🇿
15.8°C
cảm giác như 15.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Hluti, Swaziland vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (218°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 59% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hluti, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
20.1°C
14.6°C
69%
13.7 kph
0.3 mm
2.0
06:04 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.9°C
20.5°C
13.1°C
71%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.0°C
21.5°C
15.0°C
71%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
22.1°C
15.6°C
78%
22.0 kph
2.7 mm
2.0
06:06 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
19.3°C
17.7°C
86%
15.1 kph
1.8 mm
1.0
06:06 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
19.6°C
17.1°C
76%
9.4 kph
0.4 mm
5.0
06:07 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
28.3°C
20.2°C
14.0°C
71%
11.2 kph
0.0 mm
7.0
06:07 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hluti, Swaziland 🇸🇿
Friday, April 03, 2026
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
2
16.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
3
16.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
4
16.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
5
16.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
6
15.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
7
18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
21.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
9
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
24.0°
↑
5.0 km/h
11
26.0°
↑
7.0 km/h
12
27.0°
↑
9.0 km/h
13
28.0°
↑
10.0 km/h
14
28.0°
↑
10.0 km/h
15
28.0°
↑
12.0 km/h
16
27.0°
↑
13.0 km/h
17
25.0°
↑
14.0 km/h
18
20.0°
↑
13.0 km/h
19
18.0°
↑
8.0 km/h
20
16.0°
↑
5.0 km/h
21
15.0°
↑
5.0 km/h
22
15.0°
↑
6.0 km/h
23
15.0°
↑
6.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hluti, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 82.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |