Thời tiết tại Hluti, Swaziland 🇸🇿
23.2°C
cảm giác như 24.7°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Hluti, Swaziland vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hluti, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
18.9°C
12.4°C
68%
18.0 kph
0.1 mm
2.0
05:38 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
21.3°C
12.8°C
65%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
05:39 AM
06:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
23.7°C
16.3°C
72%
19.8 kph
2.1 mm
3.0
05:39 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
22.7°C
20.2°C
84%
11.2 kph
3.8 mm
3.0
05:40 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
34.8°C
25.0°C
20.3°C
81%
13.3 kph
17.0 mm
8.0
05:41 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
24.6°C
22.1°C
20.4°C
92%
7.9 kph
6.4 mm
8.0
05:41 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
22.1°C
18.4°C
88%
12.2 kph
1.8 mm
8.0
05:42 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hluti, Swaziland 🇸🇿
Monday, February 16, 2026
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
11
24.0°
↑
14.0 km/h
12
24.0°
↑
15.0 km/h
13
26.0°
↑
16.0 km/h
14
26.0°
↑
18.0 km/h
15
26.0°
↑
18.0 km/h
16
25.0°
↑
17.0 km/h
17
24.0°
↑
15.0 km/h
18
22.0°
↑
12.0 km/h
19
20.0°
↑
10.0 km/h
20
16.0°
↑
5.0 km/h
21
15.0°
↑
4.0 km/h
22
14.0°
↑
6.0 km/h
23
14.0°
↑
5.0 km/h
13.0°
↑
5.0 km/h
1
13.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
6.0 km/h
3
14.0°
↑
6.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
15.0°
↑
5.0 km/h
6
15.0°
↑
5.0 km/h
7
18.0°
↑
5.0 km/h
8
21.0°
↑
3.0 km/h
9
24.0°
↑
1.0 km/h
10
26.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hluti, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 62.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.65 µg/m³ |