Thời tiết tại Hluti, Swaziland 🇸🇿
20.9°C
cảm giác như 20.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Hluti, Swaziland vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (31°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hluti, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
27.8°C
20.4°C
16.6°C
88%
19.8 kph
17.5 mm
3.0
05:02 AM
06:52 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
21.6°C
17.2°C
81%
13.3 kph
1.7 mm
2.0
05:03 AM
06:52 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
27.6°C
22.2°C
18.0°C
71%
15.5 kph
0.1 mm
2.0
05:03 AM
06:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
20.6°C
15.0°C
69%
15.8 kph
0.5 mm
3.0
05:04 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
17.1°C
14.9°C
86%
5.8 kph
2.2 mm
2.0
05:05 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.0°C
23.1°C
13.4°C
62%
11.5 kph
0.0 mm
9.0
05:06 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
34.1°C
26.1°C
18.4°C
64%
22.0 kph
0.0 mm
10.0
05:06 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hluti, Swaziland 🇸🇿
Thursday, January 01, 2026
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
18
21.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
19
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
21
20.0°
↑
3.0 km/h
22
19.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
23
20.0°
↑
2.0 km/h
19.0°
↑
2.0 km/h
1
19.0°
↑
1.0 km/h
2
19.0°
↑
1.0 km/h
3
19.0°
↑
1.0 km/h
4
18.0°
↑
2.0 km/h
5
17.0°
↑
1.0 km/h
6
19.0°
↑
1.0 km/h
7
19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
25.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
12
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
15
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
25.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hluti, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.85 µg/m³ |
| PM10: | 23.15 µg/m³ |