Thời tiết tại Mhlume, Swaziland 🇸🇿
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mhlume, Swaziland vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 67% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mhlume, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
25.6°C
19.9°C
15.9°C
66%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
05:38 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.0°C
21.0°C
14.9°C
72%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
05:39 AM
06:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
22.9°C
17.1°C
75%
16.2 kph
0.1 mm
3.0
05:40 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
22.4°C
19.9°C
85%
13.0 kph
2.7 mm
3.0
05:40 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
25.1°C
20.3°C
77%
16.6 kph
2.0 mm
9.0
05:41 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
32.2°C
25.1°C
20.8°C
80%
10.8 kph
6.1 mm
9.0
05:42 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
28.6°C
23.5°C
20.3°C
88%
17.6 kph
5.9 mm
8.0
05:42 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mhlume, Swaziland 🇸🇿
Monday, February 16, 2026
27.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
10
23.0°
↑
20.0 km/h
11
23.0°
↑
20.0 km/h
12
24.0°
↑
20.0 km/h
13
24.0°
↑
20.0 km/h
14
25.0°
↑
17.0 km/h
15
26.0°
↑
17.0 km/h
16
25.0°
↑
19.0 km/h
17
24.0°
↑
18.0 km/h
18
22.0°
↑
14.0 km/h
19
20.0°
↑
10.0 km/h
20
18.0°
↑
8.0 km/h
21
17.0°
↑
7.0 km/h
22
17.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
17.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
1
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
15.0°
↑
8.0 km/h
3
15.0°
↑
8.0 km/h
4
15.0°
↑
7.0 km/h
5
15.0°
↑
7.0 km/h
6
15.0°
↑
8.0 km/h
7
17.0°
↑
8.0 km/h
8
20.0°
↑
10.0 km/h
9
22.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mhlume, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 62.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |