Thời tiết tại Mhlume, Swaziland 🇸🇿
24.0°C
cảm giác như 26.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Mhlume, Swaziland vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (6°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mhlume, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
21.5°C
19.4°C
92%
14.4 kph
2.4 mm
1.0
05:14 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa vừa
27.2°C
22.9°C
20.0°C
88%
13.3 kph
5.7 mm
3.0
05:15 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa vừa
26.8°C
23.4°C
20.7°C
90%
13.7 kph
8.2 mm
3.0
05:16 AM
06:49 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
28.6°C
23.8°C
21.4°C
90%
13.3 kph
12.9 mm
2.0
05:17 AM
06:48 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
20.0°C
18.8°C
89%
24.8 kph
3.4 mm
1.0
05:17 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
21.2°C
19.1°C
77%
20.9 kph
0.1 mm
8.0
05:18 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Có mây
22.7°C
20.1°C
17.4°C
76%
20.5 kph
0.1 mm
9.0
05:19 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mhlume, Swaziland 🇸🇿
Thursday, January 15, 2026
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
14
25.0°
↑
13.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
19
22.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
20
21.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
21.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
22
21.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
23
21.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
21.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
1
21.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
2
21.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
20.0°
↑
8.0 km/h
5
20.0°
↑
7.0 km/h
6
20.0°
↑
6.0 km/h
7
21.0°
↑
9.0 km/h
8
22.0°
↑
11.0 km/h
9
24.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
27.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
13
27.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mhlume, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 115.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.25 µg/m³ |
| PM10: | 2.25 µg/m³ |