Thời tiết tại Mhlume, Swaziland 🇸🇿
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mhlume, Swaziland vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (187°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mhlume, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
21.5°C
17.5°C
78%
15.1 kph
1.4 mm
2.0
06:02 AM
05:50 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
19.8°C
16.8°C
79%
13.7 kph
1.1 mm
2.0
06:02 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
27.3°C
20.9°C
16.0°C
76%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
27.6°C
21.4°C
17.1°C
78%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
28.7°C
21.7°C
17.5°C
76%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
20.8°C
19.2°C
84%
18.7 kph
1.1 mm
6.0
06:04 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mhlume, Swaziland 🇸🇿
Thursday, April 02, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
1
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6
20.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
7
20.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
8
21.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
9
23.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
10
25.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
11
26.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
13
26.0°
↑
15.0 km/h
14
25.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
24.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
16
23.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
18
20.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
19
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
19.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
17.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mhlume, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 94.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |