Thời tiết tại Malkerns, Swaziland 🇸🇿
15.5°C
cảm giác như 15.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Malkerns, Swaziland vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (126°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Malkerns, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
28.2°C
19.6°C
13.7°C
68%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
05:25 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
29.0°C
20.2°C
13.6°C
70%
11.9 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
28.7°C
20.5°C
14.5°C
64%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:20 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
32.6°C
22.8°C
16.2°C
59%
12.2 kph
0.0 mm
6.0
06:20 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa vừa
27.9°C
21.3°C
17.3°C
64%
16.2 kph
7.0 mm
6.0
06:21 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Mưa vừa
26.2°C
19.0°C
16.5°C
89%
13.3 kph
10.6 mm
5.0
06:21 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Nhiều nắng
25.7°C
17.4°C
11.9°C
54%
20.5 kph
0.0 mm
6.0
06:22 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Malkerns, Swaziland 🇸🇿
Friday, May 01, 2026
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
11.0°C
23
15.0°
↑
1.0 km/h
15.0°
↑
2.0 km/h
1
15.0°
↑
4.0 km/h
2
15.0°
↑
5.0 km/h
3
14.0°
↑
6.0 km/h
4
14.0°
↑
7.0 km/h
5
14.0°
↑
8.0 km/h
6
14.0°
↑
8.0 km/h
7
15.0°
↑
8.0 km/h
8
19.0°
↑
6.0 km/h
9
22.0°
↑
4.0 km/h
10
25.0°
↑
5.0 km/h
11
27.0°
↑
6.0 km/h
12
28.0°
↑
5.0 km/h
13
29.0°
↑
7.0 km/h
14
28.0°
↑
12.0 km/h
15
28.0°
↑
10.0 km/h
16
27.0°
↑
10.0 km/h
17
23.0°
↑
7.0 km/h
18
21.0°
↑
4.0 km/h
19
20.0°
↑
3.0 km/h
20
19.0°
↑
4.0 km/h
21
18.0°
↑
3.0 km/h
22
18.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Malkerns, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 343.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.55 µg/m³ |
| SO2: | 16.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.15 µg/m³ |
| PM10: | 26.15 µg/m³ |