Thời tiết tại Malkerns, Swaziland 🇸🇿
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Malkerns, Swaziland vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Malkerns, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
20.9°C
18.1°C
82%
14.8 kph
3.5 mm
2.0
05:07 AM
06:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
23.5°C
19.0°C
16.2°C
85%
9.4 kph
23.2 mm
3.0
05:07 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
19.2°C
15.6°C
84%
10.1 kph
3.5 mm
2.0
05:08 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
22.0°C
17.4°C
82%
12.2 kph
2.8 mm
4.0
05:09 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
30.9°C
23.3°C
18.1°C
78%
9.7 kph
16.1 mm
8.0
05:09 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
21.3°C
18.5°C
87%
11.5 kph
0.9 mm
8.0
05:10 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
21.8°C
17.8°C
80%
9.4 kph
0.4 mm
8.0
05:11 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Malkerns, Swaziland 🇸🇿
Saturday, January 03, 2026
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
26.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
13
26.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
15
24.0°
0.8 mm
↑
11.0 km/h
16
22.0°
↑
2.0 km/h
17
23.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
18
22.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
19
21.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
20
20.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
21
19.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
18.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
18.0°
↑
3.0 km/h
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
2.0 km/h
2
18.0°
↑
1.0 km/h
3
17.0°
↑
2.0 km/h
4
17.0°
↑
1.0 km/h
5
17.0°
↑
1.0 km/h
6
18.0°
↑
1.0 km/h
7
19.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
8
20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
21.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
10
22.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Malkerns, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 101.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |