Thời tiết tại Malkerns, Swaziland 🇸🇿
22.7°C
cảm giác như 24.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Malkerns, Swaziland vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (314°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Malkerns, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
22.6°C
18.3°C
79%
11.2 kph
3.9 mm
6.0
05:51 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
32.4°C
22.7°C
16.8°C
78%
27.0 kph
10.4 mm
6.0
05:52 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
16.8°C
15.0°C
79%
18.4 kph
3.7 mm
5.0
05:52 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
17.4°C
11.8°C
69%
25.9 kph
0.7 mm
5.0
05:53 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Mưa lả tả gần đó
21.1°C
16.1°C
11.4°C
77%
17.6 kph
0.3 mm
5.0
05:53 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Có mây
22.4°C
18.0°C
12.1°C
72%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
05:54 AM
06:15 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
19.3°C
15.3°C
78%
8.6 kph
0.3 mm
5.0
05:54 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Malkerns, Swaziland 🇸🇿
Friday, March 06, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
9
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
12
28.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
13
28.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
15
27.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
16
26.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
17
25.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
18
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
21.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20
21.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
21.0°
↑
7.0 km/h
23
21.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
7.0 km/h
1
20.0°
↑
8.0 km/h
2
20.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
3
20.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
4
20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
5
20.0°
↑
8.0 km/h
6
20.0°
↑
9.0 km/h
7
21.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Malkerns, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 10.65 µg/m³ |