Thời tiết tại Vuvulane, Swaziland 🇸🇿
30.5°C
cảm giác như 29.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Vuvulane, Swaziland vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (313°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vuvulane, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
33.1°C
24.3°C
19.2°C
59%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
Th 3 28. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
17.3°C
14.5°C
73%
15.8 kph
0.4 mm
1.0
06:14 AM
05:25 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Nhiều mây
23.2°C
17.5°C
14.4°C
62%
11.5 kph
0.0 mm
7.0
06:14 AM
05:25 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
19.8°C
14.2°C
70%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
06:15 AM
05:24 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Có mây
30.3°C
20.8°C
15.6°C
75%
15.8 kph
0.1 mm
6.0
06:15 AM
05:23 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
28.4°C
21.3°C
15.5°C
74%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
06:16 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
30.4°C
23.5°C
18.9°C
74%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
06:17 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vuvulane, Swaziland 🇸🇿
Monday, April 27, 2026
35.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
15.0°C
12
32.0°
↑
10.0 km/h
13
33.0°
↑
10.0 km/h
14
33.0°
↑
9.0 km/h
15
33.0°
↑
8.0 km/h
16
32.0°
↑
8.0 km/h
17
29.0°
↑
8.0 km/h
18
22.0°
↑
20.0 km/h
19
22.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
20
21.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
21
20.0°
↑
20.0 km/h
22
20.0°
↑
18.0 km/h
23
19.0°
↑
17.0 km/h
19.0°
↑
16.0 km/h
1
18.0°
↑
14.0 km/h
2
18.0°
↑
15.0 km/h
3
18.0°
↑
14.0 km/h
4
18.0°
↑
12.0 km/h
5
17.0°
↑
12.0 km/h
6
17.0°
↑
11.0 km/h
7
17.0°
↑
10.0 km/h
8
17.0°
↑
11.0 km/h
9
18.0°
↑
12.0 km/h
10
18.0°
↑
10.0 km/h
11
18.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vuvulane, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.65 µg/m³ |
| SO2: | 30.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.75 µg/m³ |