Thời tiết tại Vuvulane, Swaziland 🇸🇿
27.3°C
cảm giác như 32.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Vuvulane, Swaziland vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (78°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vuvulane, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
24.5°C
19.3°C
71%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
05:45 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
23.0°C
19.3°C
79%
19.8 kph
0.1 mm
2.0
05:45 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Có mây
35.1°C
26.2°C
18.8°C
63%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
37.6°C
29.1°C
22.3°C
46%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:23 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
35.2°C
24.4°C
18.6°C
82%
29.9 kph
32.3 mm
4.0
05:47 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
20.4°C
18.4°C
87%
16.9 kph
1.1 mm
6.0
05:47 AM
06:21 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
23.8°C
19.5°C
79%
10.4 kph
0.1 mm
6.0
05:48 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vuvulane, Swaziland 🇸🇿
Thursday, February 26, 2026
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
22
20.0°
↑
1.0 km/h
23
20.0°
↑
1.0 km/h
20.0°
↑
0.0 km/h
1
20.0°
↑
1.0 km/h
2
20.0°
↑
0.0 km/h
3
20.0°
↑
2.0 km/h
4
19.0°
↑
2.0 km/h
5
19.0°
↑
2.0 km/h
6
20.0°
↑
2.0 km/h
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
23.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
24.0°
↑
5.0 km/h
12
25.0°
↑
5.0 km/h
13
27.0°
↑
5.0 km/h
14
30.0°
↑
4.0 km/h
15
31.0°
↑
5.0 km/h
16
30.0°
↑
12.0 km/h
17
28.0°
↑
16.0 km/h
18
25.0°
↑
20.0 km/h
19
22.0°
↑
14.0 km/h
20
21.0°
↑
9.0 km/h
21
20.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vuvulane, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 106.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |