Thời tiết tại Vuvulane, Swaziland 🇸🇿
22.4°C
cảm giác như 24.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Vuvulane, Swaziland vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 52% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vuvulane, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
22.5°C
18.6°C
77%
13.0 kph
0.2 mm
2.0
05:05 AM
06:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
27.7°C
21.8°C
18.7°C
76%
10.4 kph
7.2 mm
3.0
05:06 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
20.3°C
17.7°C
87%
12.6 kph
2.6 mm
1.0
05:07 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
23.5°C
19.2°C
80%
13.7 kph
0.2 mm
4.0
05:07 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
25.4°C
20.4°C
77%
20.2 kph
0.4 mm
9.0
05:08 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
23.9°C
20.9°C
83%
16.2 kph
0.4 mm
8.0
05:09 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
31.3°C
23.9°C
19.6°C
75%
17.3 kph
0.0 mm
9.0
05:10 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vuvulane, Swaziland 🇸🇿
Saturday, January 03, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
11
25.0°
↑
3.0 km/h
12
27.0°
↑
6.0 km/h
13
28.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
14
29.0°
↑
10.0 km/h
15
28.0°
↑
13.0 km/h
16
27.0°
↑
12.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
25.0°
↑
10.0 km/h
19
22.0°
↑
12.0 km/h
20
21.0°
↑
8.0 km/h
21
21.0°
↑
9.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
20.0°
↑
2.0 km/h
20.0°
↑
4.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
19.0°
↑
8.0 km/h
3
19.0°
↑
7.0 km/h
4
20.0°
↑
6.0 km/h
5
20.0°
↑
5.0 km/h
6
19.0°
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
21.0°
↑
5.0 km/h
9
22.0°
↑
5.0 km/h
10
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vuvulane, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 89.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.45 µg/m³ |