Thời tiết tại Barcelona, Tây Ban Nha 🇪🇸
6.1°C
cảm giác như 4.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Barcelona, Tây Ban Nha vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (305°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Barcelona, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
12.7°C
10.0°C
7.5°C
54%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:17 AM
05:34 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
10.7°C
9.9°C
68%
17.6 kph
1.7 mm
0.0
08:17 AM
05:34 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
9.1°C
8.5°C
6.0°C
82%
16.2 kph
6.5 mm
0.0
08:17 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
6.4°C
5.0°C
80%
12.2 kph
4.0 mm
0.0
08:17 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
8.0°C
5.7°C
5.1°C
59%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
08:17 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
6.7°C
4.2°C
2.5°C
36%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
08:17 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
8.4°C
5.2°C
2.6°C
42%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
08:17 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Barcelona, Tây Ban Nha 🇪🇸
Friday, January 02, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
5.0°C
3
8.0°
↑
10.0 km/h
4
8.0°
↑
10.0 km/h
5
8.0°
↑
11.0 km/h
6
8.0°
↑
11.0 km/h
7
8.0°
↑
11.0 km/h
8
8.0°
↑
11.0 km/h
9
8.0°
↑
10.0 km/h
10
8.0°
↑
10.0 km/h
11
9.0°
↑
9.0 km/h
12
10.0°
↑
9.0 km/h
13
11.0°
↑
11.0 km/h
14
12.0°
↑
12.0 km/h
15
13.0°
↑
12.0 km/h
16
13.0°
↑
12.0 km/h
17
12.0°
↑
10.0 km/h
18
12.0°
↑
9.0 km/h
19
12.0°
↑
8.0 km/h
20
11.0°
↑
7.0 km/h
21
11.0°
↑
6.0 km/h
22
11.0°
↑
8.0 km/h
23
11.0°
↑
7.0 km/h
10.0°
↑
6.0 km/h
1
10.0°
↑
7.0 km/h
2
10.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Barcelona, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 37.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.25 µg/m³ |
| PM10: | 21.25 µg/m³ |