Thời tiết tại Barcelona, Tây Ban Nha 🇪🇸
6.3°C
cảm giác như 4.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Barcelona, Tây Ban Nha vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (340°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Barcelona, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
11.9°C
9.5°C
7.2°C
57%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
08:16 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
13.6°C
10.5°C
8.1°C
60%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
08:16 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
14.1°C
11.7°C
9.7°C
78%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
08:16 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
15.1°C
12.1°C
10.0°C
73%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
08:15 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
11.1°C
9.5°C
71%
13.7 kph
0.1 mm
0.0
08:15 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
13.5°C
11.5°C
10.3°C
64%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
08:14 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
12.7°C
10.0°C
7.7°C
56%
22.0 kph
0.0 mm
4.0
08:14 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Barcelona, Tây Ban Nha 🇪🇸
Sunday, January 11, 2026
13.0°C
11.0°C
9.0°C
7.0°C
5.0°C
6
8.0°
↑
10.0 km/h
7
7.0°
↑
10.0 km/h
8
7.0°
↑
11.0 km/h
9
7.0°
↑
10.0 km/h
10
8.0°
↑
9.0 km/h
11
9.0°
↑
8.0 km/h
12
10.0°
↑
7.0 km/h
13
11.0°
↑
6.0 km/h
14
12.0°
↑
6.0 km/h
15
12.0°
↑
7.0 km/h
16
12.0°
↑
9.0 km/h
17
12.0°
↑
9.0 km/h
18
11.0°
↑
9.0 km/h
19
11.0°
↑
9.0 km/h
20
10.0°
↑
8.0 km/h
21
10.0°
↑
9.0 km/h
22
10.0°
↑
8.0 km/h
23
9.0°
↑
8.0 km/h
9.0°
↑
9.0 km/h
1
9.0°
↑
10.0 km/h
2
8.0°
↑
9.0 km/h
3
8.0°
↑
9.0 km/h
4
8.0°
↑
10.0 km/h
5
8.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Barcelona, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 8.35 µg/m³ |