Thời tiết tại Andorra la Vella, Andorra 🇦🇩
10.8°C
cảm giác như 10.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Andorra la Vella, Andorra vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Andorra la Vella, Andorra 🇦🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
3.4°C
-1.1°C
67%
8.3 kph
0.2 mm
1.0
07:35 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
10.6°C
3.5°C
-0.9°C
66%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
3.0°C
-2.4°C
76%
10.1 kph
0.1 mm
1.0
07:32 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Sương mù
7.9°C
2.3°C
-2.4°C
85%
9.4 kph
0.1 mm
0.0
07:30 AM
06:43 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Có mây
8.5°C
1.5°C
-5.8°C
79%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
4.1°C
2.1°C
-2.7°C
94%
7.2 kph
2.0 mm
1.0
07:27 AM
06:46 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
2.8°C
-2.3°C
84%
6.5 kph
0.5 mm
1.0
07:25 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Andorra la Vella, Andorra 🇦🇩
Thursday, February 26, 2026
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
16
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
9.0°
↑
3.0 km/h
18
4.0°
↑
2.0 km/h
19
1.0°
↑
5.0 km/h
20
1.0°
↑
5.0 km/h
21
1.0°
↑
5.0 km/h
22
0.0°
↑
5.0 km/h
23
0.0°
↑
5.0 km/h
0.0°
↑
5.0 km/h
1
-0.0°
↑
5.0 km/h
2
-0.0°
↑
5.0 km/h
3
-0.0°
↑
5.0 km/h
4
-1.0°
↑
4.0 km/h
5
-1.0°
↑
4.0 km/h
6
-1.0°
↑
5.0 km/h
7
-1.0°
↑
5.0 km/h
8
-0.0°
↑
5.0 km/h
9
3.0°
↑
2.0 km/h
10
8.0°
↑
3.0 km/h
11
9.0°
↑
6.0 km/h
12
10.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
10.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
11.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
11.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Andorra la Vella, Andorra 🇦🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 92.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |