Thời tiết tại la Massana, Andorra 🇦🇩
-4.9°C
cảm giác như -9.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại la Massana, Andorra vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (23°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 33% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho la Massana, Andorra 🇦🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
U ám
10.0°C
1.1°C
-5.6°C
66%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Có mây
9.4°C
2.5°C
-3.1°C
59%
12.2 kph
0.1 mm
1.0
07:10 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Tuyết rơi nặng hạt
1.0°C
-1.3°C
-6.0°C
88%
18.4 kph
18.9 mm
1.0
07:08 AM
06:59 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
-1.3°C
-5.1°C
-9.7°C
82%
24.8 kph
4.7 mm
1.0
07:06 AM
07:00 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
6.9°C
-2.6°C
-10.2°C
66%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
12.5°C
2.6°C
-4.0°C
56%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
13.2°C
3.9°C
-2.1°C
54%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho la Massana, Andorra 🇦🇩
Thursday, March 12, 2026
12.0°C
7.0°C
2.0°C
-2.0°C
-7.0°C
6
-6.0°
↑
10.0 km/h
7
-6.0°
↑
10.0 km/h
8
-4.0°
↑
10.0 km/h
9
-0.0°
↑
8.0 km/h
10
5.0°
↑
5.0 km/h
11
7.0°
↑
3.0 km/h
12
8.0°
↑
4.0 km/h
13
10.0°
↑
4.0 km/h
14
10.0°
↑
4.0 km/h
15
10.0°
↑
5.0 km/h
16
9.0°
↑
6.0 km/h
17
8.0°
↑
7.0 km/h
18
6.0°
↑
8.0 km/h
19
-1.0°
↑
10.0 km/h
20
-2.0°
↑
10.0 km/h
21
-2.0°
↑
9.0 km/h
22
-2.0°
↑
9.0 km/h
23
-2.0°
↑
9.0 km/h
-3.0°
↑
8.0 km/h
1
-3.0°
↑
8.0 km/h
2
-3.0°
↑
7.0 km/h
3
-3.0°
↑
6.0 km/h
4
-3.0°
↑
5.0 km/h
5
-3.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in la Massana, Andorra 🇦🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 0.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.75 µg/m³ |
| PM10: | 3.55 µg/m³ |