Thời tiết tại la Massana, Andorra 🇦🇩
-1.3°C
cảm giác như -4.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại la Massana, Andorra vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho la Massana, Andorra 🇦🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
8.8°C
1.4°C
-1.9°C
85%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:09 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
10.1°C
2.2°C
-2.2°C
69%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:10 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
7.4°C
1.9°C
-0.9°C
63%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
08:11 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
7.4°C
2.2°C
-0.0°C
57%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
08:12 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
8.9°C
1.5°C
-0.9°C
67%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
08:13 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
0.2°C
-2.5°C
89%
10.8 kph
0.1 mm
1.0
08:13 AM
05:21 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Sương mù băng giá
3.2°C
-0.9°C
-2.6°C
97%
15.8 kph
3.9 mm
1.0
08:14 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho la Massana, Andorra 🇦🇩
Saturday, December 06, 2025
10.0°C
6.0°C
3.0°C
-0.0°C
-4.0°C
9
-0.0°
↑
8.0 km/h
10
4.0°
↑
4.0 km/h
11
6.0°
↑
1.0 km/h
12
8.0°
↑
0.0 km/h
13
9.0°
↑
3.0 km/h
14
9.0°
↑
4.0 km/h
15
6.0°
↑
5.0 km/h
16
4.0°
↑
3.0 km/h
17
1.0°
↑
3.0 km/h
18
-1.0°
↑
6.0 km/h
19
-1.0°
↑
6.0 km/h
20
-1.0°
↑
6.0 km/h
21
-2.0°
↑
6.0 km/h
22
-2.0°
↑
7.0 km/h
23
-2.0°
↑
5.0 km/h
-2.0°
↑
5.0 km/h
1
-2.0°
↑
5.0 km/h
2
-2.0°
↑
7.0 km/h
3
-2.0°
↑
8.0 km/h
4
-2.0°
↑
9.0 km/h
5
-2.0°
↑
9.0 km/h
6
-1.0°
↑
9.0 km/h
7
-0.0°
↑
9.0 km/h
8
-0.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in la Massana, Andorra 🇦🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 89.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.65 µg/m³ |
| PM10: | 1.95 µg/m³ |