Thời tiết tại la Massana, Andorra 🇦🇩
-2.7°C
cảm giác như -2.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại la Massana, Andorra vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (151°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 43% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho la Massana, Andorra 🇦🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
1.6°C
-3.4°C
85%
8.3 kph
0.5 mm
1.0
07:30 AM
06:43 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
7.7°C
0.7°C
-4.9°C
78%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
2.2°C
-2.3°C
80%
8.3 kph
2.5 mm
0.0
07:27 AM
06:46 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
3.3°C
-1.6°C
82%
8.3 kph
0.7 mm
1.0
07:25 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
5.7°C
3.6°C
0.9°C
96%
8.3 kph
15.4 mm
0.0
07:23 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
5.6°C
0.6°C
-2.5°C
91%
10.8 kph
1.0 mm
1.0
07:22 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
0.7°C
-4.2°C
88%
10.4 kph
0.3 mm
1.0
07:20 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho la Massana, Andorra 🇦🇩
Sunday, March 01, 2026
9.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
-6.0°C
22
-1.0°
↑
5.0 km/h
23
-1.0°
↑
6.0 km/h
-1.0°
↑
6.0 km/h
1
-1.0°
↑
6.0 km/h
2
-2.0°
↑
4.0 km/h
3
-4.0°
↑
2.0 km/h
4
-5.0°
↑
1.0 km/h
5
-5.0°
↑
1.0 km/h
6
-5.0°
↑
1.0 km/h
7
-4.0°
↑
2.0 km/h
8
-4.0°
↑
2.0 km/h
9
1.0°
↑
5.0 km/h
10
4.0°
↑
9.0 km/h
11
5.0°
↑
11.0 km/h
12
6.0°
↑
12.0 km/h
13
7.0°
↑
12.0 km/h
14
8.0°
↑
13.0 km/h
15
8.0°
↑
13.0 km/h
16
7.0°
↑
12.0 km/h
17
6.0°
↑
12.0 km/h
18
4.0°
↑
9.0 km/h
19
-2.0°
↑
6.0 km/h
20
-2.0°
↑
4.0 km/h
21
-2.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in la Massana, Andorra 🇦🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 108.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 7.05 µg/m³ |