Thời tiết tại Arinsal, Andorra 🇦🇩
9.5°C
cảm giác như 9.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Arinsal, Andorra vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (14°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arinsal, Andorra 🇦🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
10.0°C
6.6°C
72%
7.2 kph
0.5 mm
2.0
07:10 AM
08:38 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
10.0°C
6.4°C
62%
5.0 kph
3.3 mm
2.0
07:08 AM
08:39 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
12.3°C
9.1°C
6.4°C
81%
6.8 kph
14.2 mm
2.0
07:07 AM
08:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
11.6°C
8.6°C
6.6°C
79%
7.2 kph
15.7 mm
2.0
07:05 AM
08:41 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
14.7°C
9.4°C
5.3°C
75%
7.6 kph
6.0 mm
2.0
07:04 AM
08:43 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
9.0°C
4.7°C
83%
14.0 kph
4.9 mm
2.0
07:02 AM
08:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
8.8°C
6.8°C
82%
5.8 kph
3.4 mm
2.0
07:01 AM
08:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Arinsal, Andorra 🇦🇩
Friday, April 17, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
21
10.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
22
9.0°
↑
3.0 km/h
23
9.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
9.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
1
8.0°
↑
3.0 km/h
2
8.0°
↑
3.0 km/h
3
9.0°
↑
1.0 km/h
4
9.0°
↑
1.0 km/h
5
6.0°
↑
3.0 km/h
6
7.0°
↑
4.0 km/h
7
7.0°
↑
4.0 km/h
8
7.0°
↑
3.0 km/h
9
8.0°
↑
1.0 km/h
10
10.0°
↑
1.0 km/h
11
12.0°
↑
2.0 km/h
12
13.0°
↑
1.0 km/h
13
14.0°
↑
1.0 km/h
14
14.0°
↑
2.0 km/h
15
14.0°
↑
3.0 km/h
16
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
13.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
18
12.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
19
10.0°
0.9 mm
↑
3.0 km/h
20
10.0°
1.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arinsal, Andorra 🇦🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 98.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 4.85 µg/m³ |