Thời tiết tại Arinsal, Andorra 🇦🇩
12.5°C
cảm giác như 12.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Arinsal, Andorra vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (311°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arinsal, Andorra 🇦🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
12.8°C
7.7°C
4.0°C
74%
7.9 kph
0.1 mm
2.0
07:12 AM
08:37 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
9.9°C
6.7°C
72%
4.0 kph
0.9 mm
2.0
07:10 AM
08:38 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
14.2°C
10.1°C
7.4°C
68%
2.9 kph
6.3 mm
2.0
07:08 AM
08:39 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
11.3°C
8.9°C
7.4°C
84%
6.5 kph
15.5 mm
2.0
07:07 AM
08:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
7.3°C
5.5°C
87%
7.2 kph
5.0 mm
2.0
07:05 AM
08:41 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
5.3°C
3.7°C
87%
5.8 kph
1.5 mm
2.0
07:04 AM
08:43 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
5.5°C
3.7°C
92%
7.9 kph
2.0 mm
2.0
07:02 AM
08:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Arinsal, Andorra 🇦🇩
Thursday, April 16, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
18
12.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
19
10.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
20
9.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
21
8.0°
↑
1.0 km/h
22
8.0°
↑
0.0 km/h
23
8.0°
↑
1.0 km/h
8.0°
↑
2.0 km/h
1
8.0°
↑
1.0 km/h
2
8.0°
↑
0.0 km/h
3
8.0°
↑
0.0 km/h
4
7.0°
↑
1.0 km/h
5
7.0°
↑
2.0 km/h
6
7.0°
↑
3.0 km/h
7
7.0°
↑
3.0 km/h
8
7.0°
↑
3.0 km/h
9
8.0°
↑
2.0 km/h
10
10.0°
↑
3.0 km/h
11
11.0°
↑
2.0 km/h
12
13.0°
↑
2.0 km/h
13
14.0°
↑
2.0 km/h
14
14.0°
↑
3.0 km/h
15
15.0°
↑
4.0 km/h
16
15.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arinsal, Andorra 🇦🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 87.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 0.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.35 µg/m³ |
| PM10: | 3.25 µg/m³ |