Thời tiết tại Arinsal, Andorra 🇦🇩
8.9°C
cảm giác như 8.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Arinsal, Andorra vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (245°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arinsal, Andorra 🇦🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
5.3°C
2.6°C
67%
2.9 kph
0.1 mm
1.0
07:35 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
8.9°C
5.5°C
2.9°C
64%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.9°C
2.5°C
0.2°C
82%
8.3 kph
0.3 mm
1.0
07:32 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Có mây
6.0°C
2.9°C
0.3°C
83%
9.4 kph
0.1 mm
0.0
07:30 AM
06:43 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
6.4°C
2.3°C
-1.6°C
75%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
2.4°C
2.0°C
1.1°C
91%
7.2 kph
2.0 mm
1.0
07:27 AM
06:46 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
4.3°C
1.6°C
83%
4.3 kph
0.4 mm
1.0
07:25 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Arinsal, Andorra 🇦🇩
Thursday, February 26, 2026
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
16
8.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
17
8.0°
↑
2.0 km/h
18
8.0°
↑
1.0 km/h
19
5.0°
↑
1.0 km/h
20
5.0°
↑
1.0 km/h
21
4.0°
↑
1.0 km/h
22
4.0°
↑
1.0 km/h
23
4.0°
↑
1.0 km/h
4.0°
↑
2.0 km/h
1
4.0°
↑
2.0 km/h
2
3.0°
↑
2.0 km/h
3
3.0°
↑
2.0 km/h
4
3.0°
↑
2.0 km/h
5
3.0°
↑
2.0 km/h
6
3.0°
↑
2.0 km/h
7
3.0°
↑
2.0 km/h
8
3.0°
↑
2.0 km/h
9
6.0°
↑
3.0 km/h
10
7.0°
↑
5.0 km/h
11
8.0°
↑
6.0 km/h
12
8.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
9.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arinsal, Andorra 🇦🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 92.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |