Thời tiết tại Ordino, Andorra 🇦🇩
-7.2°C
cảm giác như -12.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ordino, Andorra vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (17°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ordino, Andorra 🇦🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Có mây
-3.8°C
-9.8°C
-15.4°C
65%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-3.4°C
-11.2°C
-15.0°C
66%
15.5 kph
0.3 mm
0.0
08:23 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-2.9°C
-10.9°C
-16.7°C
64%
15.1 kph
0.7 mm
0.0
08:23 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt lả tả
3.7°C
-1.6°C
-6.1°C
93%
15.8 kph
12.8 mm
0.0
08:23 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Sương mù băng giá
0.7°C
-3.6°C
-5.5°C
91%
11.2 kph
2.1 mm
0.0
08:23 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt lả tả
-0.7°C
-4.5°C
-7.5°C
91%
18.7 kph
6.1 mm
1.0
08:23 AM
05:41 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
2.5°C
-4.6°C
-8.0°C
84%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
08:22 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ordino, Andorra 🇦🇩
Monday, January 05, 2026
-1.0°C
-5.0°C
-9.0°C
-13.0°C
-17.0°C
11
-5.0°
↑
11.0 km/h
12
-4.0°
↑
11.0 km/h
13
-4.0°
↑
11.0 km/h
14
-4.0°
↑
12.0 km/h
15
-5.0°
↑
12.0 km/h
16
-7.0°
↑
12.0 km/h
17
-11.0°
↑
13.0 km/h
18
-14.0°
↑
14.0 km/h
19
-15.0°
↑
14.0 km/h
20
-15.0°
↑
14.0 km/h
21
-15.0°
↑
14.0 km/h
22
-15.0°
↑
14.0 km/h
23
-15.0°
↑
14.0 km/h
-15.0°
↑
13.0 km/h
1
-15.0°
↑
14.0 km/h
2
-15.0°
↑
14.0 km/h
3
-15.0°
↑
14.0 km/h
4
-14.0°
↑
14.0 km/h
5
-14.0°
↑
13.0 km/h
6
-13.0°
↑
13.0 km/h
7
-14.0°
↑
13.0 km/h
8
-14.0°
↑
13.0 km/h
9
-13.0°
↑
13.0 km/h
10
-7.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ordino, Andorra 🇦🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 108.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.55 µg/m³ |
| PM10: | 1.95 µg/m³ |