Thời tiết tại Ordino, Andorra 🇦🇩
15.9°C
cảm giác như 15.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ordino, Andorra vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (224°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ordino, Andorra 🇦🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
16.1°C
7.4°C
-0.2°C
69%
11.9 kph
0.1 mm
2.0
07:12 AM
08:37 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
10.0°C
3.4°C
72%
7.9 kph
0.6 mm
2.0
07:10 AM
08:38 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
16.8°C
9.3°C
4.2°C
75%
10.1 kph
14.8 mm
2.0
07:08 AM
08:39 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
8.4°C
2.1°C
77%
10.1 kph
2.5 mm
2.0
07:07 AM
08:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
15.1°C
9.2°C
3.4°C
78%
6.5 kph
8.2 mm
2.0
07:05 AM
08:41 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
14.6°C
6.9°C
1.5°C
62%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
07:04 AM
08:42 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
3.6°C
-3.8°C
65%
11.2 kph
0.3 mm
1.0
07:02 AM
08:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ordino, Andorra 🇦🇩
Thursday, April 16, 2026
19.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
1.0°C
18
15.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
14.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
20
10.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
21
5.0°
↑
2.0 km/h
22
5.0°
↑
3.0 km/h
23
4.0°
↑
2.0 km/h
4.0°
↑
3.0 km/h
1
4.0°
↑
4.0 km/h
2
4.0°
↑
4.0 km/h
3
4.0°
↑
5.0 km/h
4
4.0°
↑
5.0 km/h
5
4.0°
↑
6.0 km/h
6
4.0°
↑
8.0 km/h
7
3.0°
↑
8.0 km/h
8
4.0°
↑
8.0 km/h
9
10.0°
↑
5.0 km/h
10
13.0°
↑
2.0 km/h
11
15.0°
↑
1.0 km/h
12
16.0°
↑
2.0 km/h
13
17.0°
↑
4.0 km/h
14
18.0°
↑
5.0 km/h
15
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16
18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
17
16.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ordino, Andorra 🇦🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 89.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.45 µg/m³ |
| PM10: | 3.45 µg/m³ |