Thời tiết tại Ordino, Andorra 🇦🇩
-2.5°C
cảm giác như -4.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ordino, Andorra vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 48% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ordino, Andorra 🇦🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
2.6°C
-2.6°C
75%
6.8 kph
1.6 mm
0.0
07:27 AM
06:46 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
3.3°C
-1.7°C
78%
8.6 kph
0.5 mm
1.0
07:25 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
4.5°C
2.3°C
-0.0°C
94%
9.4 kph
25.4 mm
0.0
07:23 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
3.1°C
2.1°C
-0.0°C
99%
6.8 kph
18.1 mm
1.0
07:22 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.8°C
0.6°C
-1.0°C
99%
9.4 kph
10.1 mm
1.0
07:20 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
2.7°C
0.2°C
-4.0°C
97%
6.5 kph
0.9 mm
1.0
07:18 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
3.9°C
-1.6°C
-6.1°C
93%
8.6 kph
0.3 mm
1.0
07:17 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ordino, Andorra 🇦🇩
Tuesday, March 03, 2026
11.0°C
7.0°C
4.0°C
-0.0°C
-4.0°C
3
-2.0°
↑
4.0 km/h
4
-2.0°
↑
4.0 km/h
5
-2.0°
↑
4.0 km/h
6
-2.0°
↑
5.0 km/h
7
-2.0°
↑
5.0 km/h
8
-2.0°
↑
6.0 km/h
9
5.0°
↑
3.0 km/h
10
7.0°
↑
4.0 km/h
11
8.0°
↑
5.0 km/h
12
9.0°
↑
6.0 km/h
13
10.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
14
9.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
15
9.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
16
9.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
17
8.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
18
6.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
19
1.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
1.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
-0.0°
↑
5.0 km/h
22
-0.0°
↑
6.0 km/h
23
-1.0°
↑
7.0 km/h
-1.0°
↑
7.0 km/h
1
-1.0°
↑
6.0 km/h
2
-2.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ordino, Andorra 🇦🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 104.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 24.55 µg/m³ |