Thời tiết tại Sant Julià de Lòria, Andorra 🇦🇩
14.5°C
cảm giác như 14.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sant Julià de Lòria, Andorra vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (205°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sant Julià de Lòria, Andorra 🇦🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
9.6°C
2.9°C
58%
9.0 kph
2.8 mm
2.0
07:08 AM
08:39 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
14.7°C
9.6°C
4.1°C
79%
9.4 kph
18.0 mm
2.0
07:07 AM
08:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
15.0°C
8.9°C
3.9°C
80%
6.5 kph
19.4 mm
2.0
07:05 AM
08:41 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
9.8°C
3.9°C
73%
9.0 kph
4.7 mm
2.0
07:04 AM
08:42 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
16.7°C
10.5°C
5.1°C
71%
18.4 kph
5.4 mm
2.0
07:02 AM
08:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
15.2°C
8.7°C
5.2°C
81%
10.8 kph
6.2 mm
2.0
07:01 AM
08:45 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
6.3°C
3.4°C
96%
7.6 kph
0.4 mm
2.0
06:59 AM
08:46 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Sant Julià de Lòria, Andorra 🇦🇩
Saturday, April 18, 2026
19.0°C
15.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
12
16.0°
↑
3.0 km/h
13
16.0°
↑
5.0 km/h
14
17.0°
↑
6.0 km/h
15
17.0°
↑
6.0 km/h
16
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
16.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
18
15.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
19
14.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
20
10.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
21
8.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
22
7.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
6.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
6.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
1
6.0°
0.7 mm
↑
0.0 km/h
2
6.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
3
5.0°
↑
2.0 km/h
4
5.0°
↑
2.0 km/h
5
5.0°
↑
2.0 km/h
6
5.0°
↑
5.0 km/h
7
4.0°
↑
4.0 km/h
8
5.0°
↑
3.0 km/h
9
11.0°
↑
1.0 km/h
10
12.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
11
14.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sant Julià de Lòria, Andorra 🇦🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 98.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.55 µg/m³ |
| PM10: | 4.05 µg/m³ |