Thời tiết tại Sant Julià de Lòria, Andorra 🇦🇩
9.3°C
cảm giác như 8.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sant Julià de Lòria, Andorra vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (217°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sant Julià de Lòria, Andorra 🇦🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
10.7°C
3.3°C
-1.3°C
69%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
2.4°C
-2.2°C
82%
10.1 kph
0.2 mm
1.0
07:32 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
2.6°C
-0.8°C
87%
9.7 kph
1.3 mm
1.0
07:30 AM
06:43 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Có mây
7.0°C
0.8°C
-4.5°C
81%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
1.8°C
-3.1°C
82%
9.4 kph
1.9 mm
1.0
07:27 AM
06:46 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
2.3°C
-2.5°C
82%
9.4 kph
0.2 mm
1.0
07:25 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
2.9°C
-2.3°C
83%
10.1 kph
0.7 mm
1.0
07:23 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sant Julià de Lòria, Andorra 🇦🇩
Friday, February 27, 2026
12.0°C
8.0°C
4.0°C
0.0°C
-4.0°C
12
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
10.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
11.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
11.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
10.0°
↑
8.0 km/h
17
8.0°
↑
7.0 km/h
18
4.0°
↑
5.0 km/h
19
1.0°
↑
1.0 km/h
20
0.0°
↑
6.0 km/h
21
0.0°
↑
6.0 km/h
22
0.0°
↑
6.0 km/h
23
-0.0°
↑
7.0 km/h
-1.0°
↑
7.0 km/h
1
-1.0°
↑
7.0 km/h
2
-1.0°
↑
7.0 km/h
3
-2.0°
↑
8.0 km/h
4
-2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
-2.0°
↑
9.0 km/h
6
-2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
-2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
8
-1.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
4.0°
↑
6.0 km/h
10
5.0°
↑
5.0 km/h
11
6.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sant Julià de Lòria, Andorra 🇦🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 92.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 13.45 µg/m³ |