Thời tiết tại Kabul, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
0.9°C
cảm giác như 0.9°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Kabul, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (307°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 65% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kabul, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
5.7°C
0.9°C
-3.0°C
43%
5.0 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
04:54 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
7.8°C
2.2°C
-1.7°C
37%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
04:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
6.8°C
1.6°C
-2.2°C
42%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
5.5°C
0.7°C
-2.6°C
41%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:01 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
4.7°C
-0.3°C
-4.3°C
38%
3.6 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
4.4°C
-0.8°C
-4.0°C
34%
4.0 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
4.2°C
-0.9°C
-4.4°C
30%
2.9 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kabul, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Friday, January 02, 2026
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-3.0°C
23
0.0°
↑
2.0 km/h
-0.0°
↑
4.0 km/h
1
-1.0°
↑
2.0 km/h
2
-0.0°
↑
2.0 km/h
3
-1.0°
↑
4.0 km/h
4
-2.0°
↑
4.0 km/h
5
-2.0°
↑
4.0 km/h
6
-2.0°
↑
5.0 km/h
7
-1.0°
↑
6.0 km/h
8
2.0°
↑
5.0 km/h
9
4.0°
↑
6.0 km/h
10
5.0°
↑
5.0 km/h
11
6.0°
↑
4.0 km/h
12
7.0°
↑
2.0 km/h
13
8.0°
↑
1.0 km/h
14
8.0°
↑
0.0 km/h
15
8.0°
↑
1.0 km/h
16
5.0°
↑
2.0 km/h
17
3.0°
↑
2.0 km/h
18
2.0°
↑
2.0 km/h
19
2.0°
↑
3.0 km/h
20
1.0°
↑
5.0 km/h
21
1.0°
↑
5.0 km/h
22
0.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kabul, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 1619.85 µg/m³ |
| O3: | 155.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.15 µg/m³ |
| SO2: | 10.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.95 µg/m³ |
| PM10: | 45.05 µg/m³ |