Thời tiết tại Kabul, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
1.1°C
cảm giác như -0.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kabul, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kabul, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
11.1°C
5.7°C
1.1°C
47%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
12.1°C
7.2°C
2.7°C
52%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:38 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
13.2°C
7.8°C
2.9°C
51%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
14.5°C
8.2°C
2.9°C
39%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.2°C
7.8°C
3.6°C
30%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
15.4°C
9.0°C
4.2°C
30%
5.4 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
15.0°C
8.4°C
3.8°C
27%
6.8 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kabul, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Monday, February 16, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
7
2.0°
↑
6.0 km/h
8
5.0°
↑
5.0 km/h
9
6.0°
↑
4.0 km/h
10
8.0°
↑
2.0 km/h
11
9.0°
↑
1.0 km/h
12
10.0°
↑
1.0 km/h
13
10.0°
↑
0.0 km/h
14
11.0°
↑
3.0 km/h
15
11.0°
↑
4.0 km/h
16
11.0°
↑
6.0 km/h
17
9.0°
↑
5.0 km/h
18
8.0°
↑
4.0 km/h
19
6.0°
↑
4.0 km/h
20
6.0°
↑
3.0 km/h
21
6.0°
↑
4.0 km/h
22
5.0°
↑
5.0 km/h
23
4.0°
↑
4.0 km/h
4.0°
↑
4.0 km/h
1
4.0°
↑
5.0 km/h
2
4.0°
↑
7.0 km/h
3
4.0°
↑
7.0 km/h
4
3.0°
↑
7.0 km/h
5
3.0°
↑
6.0 km/h
6
3.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kabul, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 376.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 15.15 µg/m³ |