Thời tiết tại Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
8.6°C
cảm giác như 4.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 32.4 kph (18°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
10.5°C
9.2°C
7.3°C
77%
36.7 kph
12.7 mm
1.0
07:06 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
14.7°C
9.8°C
5.2°C
71%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
21.4°C
14.3°C
9.4°C
50%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
22.2°C
15.1°C
10.2°C
43%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.5°C
12.9°C
10.4°C
46%
29.2 kph
0.0 mm
4.0
07:01 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
16.7°C
10.7°C
5.8°C
60%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
18.1°C
11.2°C
5.8°C
55%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
06:59 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Monday, February 16, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
13
9.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
15
9.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
16
9.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
17
8.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
18
8.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
19
8.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
20
8.0°
↑
18.0 km/h
21
8.0°
↑
13.0 km/h
22
8.0°
↑
12.0 km/h
23
7.0°
↑
9.0 km/h
7.0°
↑
8.0 km/h
1
7.0°
↑
7.0 km/h
2
6.0°
↑
6.0 km/h
3
6.0°
↑
4.0 km/h
4
6.0°
↑
4.0 km/h
5
5.0°
↑
3.0 km/h
6
5.0°
↑
2.0 km/h
7
6.0°
↑
1.0 km/h
8
8.0°
↑
1.0 km/h
9
9.0°
↑
1.0 km/h
10
10.0°
↑
0.0 km/h
11
11.0°
↑
1.0 km/h
12
12.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 204.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.15 µg/m³ |
| PM10: | 2.85 µg/m³ |