Thời tiết tại Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (277°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 30% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
22.5°C
15.1°C
9.7°C
22%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
05:12 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
21.7°C
14.8°C
10.9°C
20%
29.2 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
05:12 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
13.1°C
9.8°C
29%
33.8 kph
0.3 mm
0.0
07:19 AM
05:12 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
10.1°C
5.4°C
60%
16.6 kph
3.2 mm
0.0
07:20 AM
05:12 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa vừa
17.7°C
9.9°C
5.8°C
64%
24.5 kph
7.0 mm
1.0
07:20 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
9.4°C
8.1°C
76%
14.4 kph
1.7 mm
2.0
07:21 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Có mây
9.0°C
7.2°C
5.3°C
73%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
07:22 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Thursday, December 11, 2025
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
19
15.0°
↑
2.0 km/h
20
15.0°
↑
3.0 km/h
21
14.0°
↑
2.0 km/h
22
14.0°
↑
1.0 km/h
23
13.0°
↑
5.0 km/h
13.0°
↑
4.0 km/h
1
12.0°
↑
2.0 km/h
2
12.0°
↑
3.0 km/h
3
12.0°
↑
3.0 km/h
4
12.0°
↑
2.0 km/h
5
11.0°
↑
2.0 km/h
6
12.0°
↑
3.0 km/h
7
11.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
↑
5.0 km/h
9
16.0°
↑
5.0 km/h
10
17.0°
↑
13.0 km/h
11
20.0°
↑
23.0 km/h
12
21.0°
↑
27.0 km/h
13
22.0°
↑
29.0 km/h
14
22.0°
↑
29.0 km/h
15
21.0°
↑
26.0 km/h
16
18.0°
↑
19.0 km/h
17
15.0°
↑
13.0 km/h
18
14.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.25 µg/m³ |
| PM10: | 18.75 µg/m³ |