Thời tiết tại Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
5.6°C
cảm giác như 5.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (250°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 97% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều mây
12.0°C
6.7°C
2.8°C
42%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
07:28 AM
05:23 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
11.1°C
6.4°C
2.3°C
46%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
05:24 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
7.8°C
3.6°C
1.1°C
64%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:28 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
8.0°C
2.9°C
-0.6°C
68%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
07:28 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.9°C
3.5°C
-0.2°C
60%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
10.3°C
4.9°C
0.9°C
37%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
12.4°C
6.2°C
1.9°C
32%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
07:28 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Friday, January 02, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
23
6.0°
↑
1.0 km/h
6.0°
↑
3.0 km/h
1
5.0°
↑
5.0 km/h
2
5.0°
↑
3.0 km/h
3
5.0°
↑
1.0 km/h
4
5.0°
↑
1.0 km/h
5
5.0°
↑
1.0 km/h
6
5.0°
↑
2.0 km/h
7
5.0°
↑
1.0 km/h
8
6.0°
↑
2.0 km/h
9
8.0°
↑
4.0 km/h
10
9.0°
↑
6.0 km/h
11
10.0°
↑
8.0 km/h
12
10.0°
↑
8.0 km/h
13
11.0°
↑
9.0 km/h
14
11.0°
↑
9.0 km/h
15
11.0°
↑
9.0 km/h
16
8.0°
↑
10.0 km/h
17
6.0°
↑
10.0 km/h
18
5.0°
↑
9.0 km/h
19
4.0°
↑
9.0 km/h
20
4.0°
↑
8.0 km/h
21
3.0°
↑
8.0 km/h
22
3.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 276.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.45 µg/m³ |