Thời tiết tại Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
1.4°C
cảm giác như 0.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
11.7°C
5.1°C
-0.2°C
46%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Có mây
13.3°C
8.1°C
3.0°C
44%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Có mây
14.5°C
9.4°C
6.6°C
57%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
06:28 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
17.0°C
10.3°C
4.2°C
53%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
06:32 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
22.7°C
15.1°C
7.8°C
35%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
06:31 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
16.3°C
12.7°C
57%
23.0 kph
3.5 mm
4.0
06:29 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
13.8°C
10.2°C
70%
16.6 kph
1.4 mm
3.0
06:28 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Thursday, March 12, 2026
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
9
3.0°
↑
4.0 km/h
10
5.0°
↑
5.0 km/h
11
7.0°
↑
6.0 km/h
12
8.0°
↑
6.0 km/h
13
10.0°
↑
6.0 km/h
14
11.0°
↑
5.0 km/h
15
12.0°
↑
5.0 km/h
16
12.0°
↑
6.0 km/h
17
11.0°
↑
8.0 km/h
18
9.0°
↑
6.0 km/h
19
8.0°
↑
6.0 km/h
20
7.0°
↑
8.0 km/h
21
6.0°
↑
8.0 km/h
22
6.0°
↑
7.0 km/h
23
5.0°
↑
6.0 km/h
4.0°
↑
6.0 km/h
1
4.0°
↑
6.0 km/h
2
4.0°
↑
5.0 km/h
3
4.0°
↑
5.0 km/h
4
4.0°
↑
5.0 km/h
5
3.0°
↑
6.0 km/h
6
3.0°
↑
5.0 km/h
7
4.0°
↑
4.0 km/h
8
6.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |