Thời tiết tại Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
17.7°C
cảm giác như 17.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (285°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
17.7°C
12.6°C
8.3°C
63%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
22.6°C
16.1°C
10.1°C
42%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
17.6°C
13.5°C
45%
33.8 kph
1.2 mm
2.0
06:03 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
14.5°C
12.8°C
9.9°C
70%
22.3 kph
15.2 mm
1.0
06:02 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
13.2°C
9.0°C
58%
22.3 kph
0.6 mm
3.0
06:01 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
13.4°C
8.6°C
51%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
05:59 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
18.9°C
14.7°C
10.1°C
47%
11.9 kph
0.1 mm
4.0
05:58 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Friday, April 03, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
17
17.0°
↑
14.0 km/h
18
16.0°
↑
10.0 km/h
19
14.0°
↑
5.0 km/h
20
13.0°
↑
1.0 km/h
21
12.0°
↑
3.0 km/h
22
12.0°
↑
4.0 km/h
23
12.0°
↑
3.0 km/h
11.0°
↑
7.0 km/h
1
11.0°
↑
5.0 km/h
2
11.0°
↑
5.0 km/h
3
11.0°
↑
9.0 km/h
4
10.0°
↑
11.0 km/h
5
10.0°
↑
10.0 km/h
6
10.0°
↑
8.0 km/h
7
13.0°
↑
7.0 km/h
8
15.0°
↑
7.0 km/h
9
17.0°
↑
7.0 km/h
10
18.0°
↑
6.0 km/h
11
19.0°
↑
7.0 km/h
12
21.0°
↑
9.0 km/h
13
22.0°
↑
10.0 km/h
14
22.0°
↑
15.0 km/h
15
23.0°
↑
18.0 km/h
16
22.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Herāt, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.75 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |