Thời tiết tại Mazār-e Sharīf, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
4.3°C
cảm giác như 0.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mazār-e Sharīf, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (272°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1034.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 24% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mazār-e Sharīf, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
8.8°C
5.9°C
2.6°C
48%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
13.5°C
8.9°C
3.7°C
55%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
9.7°C
7.2°C
63%
32.4 kph
1.6 mm
2.0
06:14 AM
06:08 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
9.0°C
7.6°C
76%
15.1 kph
0.9 mm
2.0
06:13 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
16.7°C
11.2°C
5.6°C
62%
25.9 kph
0.0 mm
4.0
06:11 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Có mây
19.8°C
15.2°C
11.8°C
48%
23.0 kph
0.1 mm
5.0
06:10 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
15.8°C
12.3°C
67%
16.2 kph
0.1 mm
4.0
06:09 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mazār-e Sharīf, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Thursday, March 12, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1.0°C
9
5.0°
↑
14.0 km/h
10
6.0°
↑
12.0 km/h
11
7.0°
↑
11.0 km/h
12
8.0°
↑
10.0 km/h
13
8.0°
↑
9.0 km/h
14
9.0°
↑
8.0 km/h
15
9.0°
↑
7.0 km/h
16
9.0°
↑
8.0 km/h
17
8.0°
↑
8.0 km/h
18
8.0°
↑
6.0 km/h
19
8.0°
↑
5.0 km/h
20
7.0°
↑
4.0 km/h
21
7.0°
↑
4.0 km/h
22
6.0°
↑
4.0 km/h
23
6.0°
↑
4.0 km/h
6.0°
↑
3.0 km/h
1
5.0°
↑
1.0 km/h
2
5.0°
↑
2.0 km/h
3
5.0°
↑
3.0 km/h
4
4.0°
↑
5.0 km/h
5
4.0°
↑
3.0 km/h
6
4.0°
↑
1.0 km/h
7
7.0°
↑
1.0 km/h
8
8.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mazār-e Sharīf, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.65 µg/m³ |
| PM10: | 42.05 µg/m³ |