Thời tiết tại Mazār-e Sharīf, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
2.3°C
cảm giác như -2.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mazār-e Sharīf, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (59°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mazār-e Sharīf, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều mây
13.9°C
8.9°C
4.6°C
50%
24.5 kph
0.0 mm
0.0
07:15 AM
04:58 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
15.2°C
11.1°C
8.7°C
37%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
04:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
9.8°C
7.8°C
5.2°C
57%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
6.2°C
4.0°C
74%
20.2 kph
0.7 mm
0.0
07:16 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
4.1°C
2.0°C
73%
14.4 kph
0.2 mm
1.0
07:16 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
9.1°C
4.9°C
1.5°C
70%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mazār-e Sharīf, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Friday, January 02, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
4
5.0°
↑
15.0 km/h
5
5.0°
↑
12.0 km/h
6
5.0°
↑
11.0 km/h
7
5.0°
↑
10.0 km/h
8
6.0°
↑
9.0 km/h
9
9.0°
↑
12.0 km/h
10
11.0°
↑
13.0 km/h
11
12.0°
↑
18.0 km/h
12
13.0°
↑
21.0 km/h
13
14.0°
↑
23.0 km/h
14
14.0°
↑
24.0 km/h
15
13.0°
↑
20.0 km/h
16
12.0°
↑
17.0 km/h
17
11.0°
↑
15.0 km/h
18
10.0°
↑
10.0 km/h
19
10.0°
↑
6.0 km/h
20
10.0°
↑
8.0 km/h
21
9.0°
↑
6.0 km/h
22
9.0°
↑
6.0 km/h
23
9.0°
↑
5.0 km/h
9.0°
↑
8.0 km/h
1
9.0°
↑
6.0 km/h
2
9.0°
↑
3.0 km/h
3
9.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mazār-e Sharīf, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 259.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |