Thời tiết tại Mazār-e Sharīf, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
14.8°C
cảm giác như 13.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mazār-e Sharīf, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (262°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 39% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mazār-e Sharīf, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
16.7°C
14.3°C
12.3°C
59%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
16.8°C
13.6°C
11.6°C
67%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
21.7°C
15.2°C
10.2°C
55%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
22.9°C
16.8°C
12.6°C
38%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
24.7°C
17.7°C
12.8°C
33%
29.2 kph
0.0 mm
5.0
06:44 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
17.5°C
13.4°C
10.0°C
45%
20.5 kph
0.0 mm
4.0
06:43 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
19.9°C
14.3°C
9.6°C
46%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mazār-e Sharīf, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Monday, February 16, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
9.0°C
18
14.0°
↑
20.0 km/h
19
14.0°
↑
19.0 km/h
20
14.0°
↑
18.0 km/h
21
13.0°
↑
17.0 km/h
22
13.0°
↑
16.0 km/h
23
12.0°
↑
13.0 km/h
12.0°
↑
11.0 km/h
1
12.0°
↑
9.0 km/h
2
12.0°
↑
8.0 km/h
3
12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
12.0°
↑
3.0 km/h
6
12.0°
↑
2.0 km/h
7
12.0°
↑
2.0 km/h
8
13.0°
↑
4.0 km/h
9
13.0°
↑
5.0 km/h
10
14.0°
↑
6.0 km/h
11
15.0°
↑
9.0 km/h
12
16.0°
↑
12.0 km/h
13
16.0°
↑
10.0 km/h
14
16.0°
↑
11.0 km/h
15
17.0°
↑
10.0 km/h
16
17.0°
↑
11.0 km/h
17
16.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mazār-e Sharīf, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 17.25 µg/m³ |