Thời tiết tại Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
-1.6°C
cảm giác như -4.3°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (36°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.1 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
6.9°C
2.3°C
-2.8°C
44%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
7.2°C
3.6°C
1.2°C
34%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
9.2°C
4.2°C
-0.9°C
29%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
8.4°C
3.7°C
0.1°C
25%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
7.3°C
3.3°C
-1.2°C
21%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:45 AM
05:24 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
U ám
10.1°C
5.8°C
2.9°C
24%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:44 AM
05:25 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
7.0°C
4.1°C
1.0°C
33%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:44 AM
05:26 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Tuesday, January 06, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-1.0°C
10
2.0°
↑
5.0 km/h
11
3.0°
↑
5.0 km/h
12
6.0°
↑
5.0 km/h
13
7.0°
↑
5.0 km/h
14
6.0°
↑
5.0 km/h
15
5.0°
↑
4.0 km/h
16
4.0°
↑
3.0 km/h
17
3.0°
↑
5.0 km/h
18
2.0°
↑
8.0 km/h
19
3.0°
↑
8.0 km/h
20
2.0°
↑
8.0 km/h
21
3.0°
↑
8.0 km/h
22
3.0°
↑
8.0 km/h
23
3.0°
↑
8.0 km/h
2.0°
↑
8.0 km/h
1
2.0°
↑
8.0 km/h
2
2.0°
↑
9.0 km/h
3
2.0°
↑
9.0 km/h
4
2.0°
↑
9.0 km/h
5
2.0°
↑
9.0 km/h
6
1.0°
↑
9.0 km/h
7
1.0°
↑
9.0 km/h
8
1.0°
↑
9.0 km/h
9
2.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 115.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 11.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 15.95 µg/m³ |