Thời tiết tại Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (20°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
16.2°C
11.3°C
46%
23.8 kph
1.2 mm
8.0
05:43 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
15.6°C
11.3°C
63%
12.6 kph
3.1 mm
4.0
05:42 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
21.5°C
15.8°C
12.2°C
74%
10.1 kph
6.5 mm
7.0
05:40 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa vừa
23.4°C
15.0°C
9.8°C
70%
14.0 kph
14.9 mm
7.0
05:39 AM
07:12 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
16.1°C
8.9°C
62%
10.1 kph
0.3 mm
4.0
05:38 AM
07:13 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
18.9°C
11.6°C
44%
10.8 kph
0.0 mm
5.0
05:36 AM
07:14 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
27.9°C
20.1°C
12.8°C
38%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
05:35 AM
07:15 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Tuesday, April 21, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9.0°C
7
13.0°
↑
13.0 km/h
8
16.0°
↑
8.0 km/h
9
22.0°
↑
9.0 km/h
10
22.0°
↑
8.0 km/h
11
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
25.0°
↑
5.0 km/h
14
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
24.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
20.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
17
16.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
18
15.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
19
13.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
20
13.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
21
13.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
22
13.0°
↑
13.0 km/h
23
12.0°
↑
12.0 km/h
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
13.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
13.0°
↑
13.0 km/h
5
11.0°
↑
8.0 km/h
6
12.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 117.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |