Thời tiết tại Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (44°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
9.7°C
6.8°C
43%
16.6 kph
1.3 mm
1.0
06:58 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
11.0°C
5.6°C
56%
11.9 kph
1.6 mm
1.0
06:56 AM
06:21 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
13.0°C
11.1°C
8.9°C
75%
14.0 kph
13.3 mm
0.0
06:55 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
11.1°C
9.7°C
6.9°C
92%
14.0 kph
24.9 mm
0.0
06:53 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
10.5°C
5.2°C
66%
10.1 kph
0.9 mm
3.0
06:52 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
11.1°C
6.0°C
64%
7.6 kph
0.1 mm
3.0
06:50 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
11.3°C
7.2°C
62%
8.6 kph
1.3 mm
3.0
06:49 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Monday, March 02, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
3.0°C
16
13.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
17
13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
12.0°
↑
8.0 km/h
19
8.0°
↑
5.0 km/h
20
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
8.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
8.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
23
8.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
9.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
1
7.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
2
6.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
6.0°
↑
7.0 km/h
6
6.0°
↑
8.0 km/h
7
6.0°
↑
6.0 km/h
8
8.0°
↑
8.0 km/h
9
13.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
15.0°
↑
4.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
14
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
16.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.25 µg/m³ |
| PM10: | 22.95 µg/m³ |