Thời tiết tại Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
14.1°C
cảm giác như 14.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
11.1°C
7.7°C
76%
13.0 kph
5.0 mm
1.0
05:50 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
11.5°C
8.3°C
72%
7.9 kph
1.4 mm
1.0
05:48 AM
07:05 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
12.7°C
8.0°C
65%
10.8 kph
2.6 mm
1.0
05:47 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
12.4°C
6.3°C
56%
13.0 kph
1.5 mm
2.0
05:46 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
23.0°C
13.9°C
6.8°C
36%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
26.7°C
18.7°C
12.3°C
33%
15.8 kph
0.0 mm
5.0
05:43 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
16.1°C
13.1°C
68%
10.8 kph
2.5 mm
4.0
05:42 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Thursday, April 16, 2026
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
17
14.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
18
13.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
19
12.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
20
9.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
21
8.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
8.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
23
8.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
9.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
1
10.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
2
10.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
3
8.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
9.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
9.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
11.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
13.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
11
14.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
12
15.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
13
15.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
14
15.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
15
15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
15.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 8.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.15 µg/m³ |
| PM10: | 51.45 µg/m³ |