Thời tiết tại Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
10.0°C
cảm giác như 9.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (14°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
14.9°C
10.0°C
6.4°C
56%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
13.6°C
8.1°C
3.5°C
74%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
18.2°C
10.3°C
4.6°C
46%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
19.9°C
12.3°C
7.5°C
36%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.9°C
11.0°C
7.5°C
37%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
07:12 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
9.3°C
6.1°C
65%
6.5 kph
0.2 mm
2.0
07:10 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
15.9°C
9.3°C
4.6°C
47%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
07:09 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Monday, February 16, 2026
16.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
1.0°C
9
9.0°
↑
3.0 km/h
10
14.0°
↑
5.0 km/h
11
14.0°
↑
6.0 km/h
12
14.0°
↑
6.0 km/h
13
15.0°
↑
9.0 km/h
14
15.0°
↑
10.0 km/h
15
15.0°
↑
9.0 km/h
16
14.0°
↑
8.0 km/h
17
14.0°
↑
7.0 km/h
18
10.0°
↑
6.0 km/h
19
8.0°
↑
6.0 km/h
20
8.0°
↑
6.0 km/h
21
7.0°
↑
6.0 km/h
22
7.0°
↑
6.0 km/h
23
6.0°
↑
5.0 km/h
6.0°
↑
3.0 km/h
1
6.0°
↑
3.0 km/h
2
5.0°
↑
3.0 km/h
3
5.0°
↑
3.0 km/h
4
4.0°
↑
2.0 km/h
5
4.0°
↑
3.0 km/h
6
4.0°
↑
2.0 km/h
7
4.0°
↑
2.0 km/h
8
6.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tursunzoda, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 120.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |