Thời tiết tại Samarkand, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
14.9°C
cảm giác như 14.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Samarkand, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 49% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Samarkand, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Có mây
22.5°C
14.7°C
9.8°C
43%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
16.5°C
13.5°C
11.1°C
57%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
11.9°C
10.3°C
76%
8.6 kph
1.8 mm
1.0
07:23 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
19.6°C
13.5°C
8.5°C
54%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
21.4°C
15.6°C
11.5°C
39%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
21.2°C
14.1°C
9.7°C
43%
29.2 kph
0.0 mm
4.0
07:19 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.9°C
9.0°C
6.3°C
56%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
07:17 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Samarkand, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Sunday, February 15, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
9.0°C
22
14.0°
↑
10.0 km/h
23
14.0°
↑
9.0 km/h
14.0°
↑
8.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
8.0 km/h
3
12.0°
↑
9.0 km/h
4
12.0°
↑
8.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
12.0°
↑
9.0 km/h
7
11.0°
↑
8.0 km/h
8
11.0°
↑
5.0 km/h
9
13.0°
↑
2.0 km/h
10
15.0°
↑
5.0 km/h
11
16.0°
↑
12.0 km/h
12
16.0°
↑
12.0 km/h
13
16.0°
↑
10.0 km/h
14
16.0°
↑
10.0 km/h
15
16.0°
↑
10.0 km/h
16
16.0°
↑
10.0 km/h
17
15.0°
↑
10.0 km/h
18
14.0°
↑
8.0 km/h
19
13.0°
↑
6.0 km/h
20
12.0°
↑
3.0 km/h
21
12.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Samarkand, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 43.15 µg/m³ |