Thời tiết tại Samarkand, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
24.2°C
cảm giác như 24.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Samarkand, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Samarkand, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Nhiều nắng
24.3°C
18.5°C
13.3°C
46%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
06:55 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
19.2°C
15.1°C
49%
21.6 kph
0.3 mm
1.0
06:17 AM
06:56 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
18.4°C
15.6°C
57%
13.0 kph
1.9 mm
1.0
06:15 AM
06:57 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
19.3°C
16.2°C
13.0°C
67%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
16.1°C
14.0°C
71%
11.5 kph
2.5 mm
1.0
06:12 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
14.9°C
11.6°C
73%
13.7 kph
1.6 mm
3.0
06:10 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
22.7°C
17.0°C
10.5°C
58%
9.0 kph
0.1 mm
5.0
06:09 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Samarkand, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Tuesday, March 31, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
15
24.0°
↑
7.0 km/h
16
24.0°
↑
7.0 km/h
17
24.0°
↑
8.0 km/h
18
22.0°
↑
9.0 km/h
19
19.0°
↑
6.0 km/h
20
19.0°
↑
7.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
17.0°
↑
7.0 km/h
23
17.0°
↑
6.0 km/h
16.0°
↑
5.0 km/h
1
16.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
6.0 km/h
3
16.0°
↑
6.0 km/h
4
15.0°
↑
5.0 km/h
5
15.0°
↑
6.0 km/h
6
15.0°
↑
3.0 km/h
7
16.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
18.0°
↑
2.0 km/h
9
19.0°
↑
5.0 km/h
10
21.0°
↑
6.0 km/h
11
22.0°
↑
7.0 km/h
12
23.0°
↑
7.0 km/h
13
24.0°
↑
9.0 km/h
14
25.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Samarkand, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |