Thời tiết tại Istaravshan, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
7.3°C
cảm giác như 5.8°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Istaravshan, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (124°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Istaravshan, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
7.4°C
4.1°C
72%
19.4 kph
0.4 mm
1.0
06:55 AM
06:17 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
6.8°C
4.2°C
1.5°C
91%
18.7 kph
13.3 mm
1.0
06:53 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
5.3°C
4.2°C
2.9°C
95%
13.0 kph
15.4 mm
0.0
06:52 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
6.0°C
4.1°C
88%
16.6 kph
0.6 mm
2.0
06:50 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
7.6°C
3.8°C
78%
8.6 kph
1.2 mm
2.0
06:48 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
13.1°C
9.2°C
5.0°C
72%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Có mây
18.3°C
12.8°C
7.5°C
47%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
06:45 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Istaravshan, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Tuesday, March 03, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
7
6.0°
↑
11.0 km/h
8
6.0°
↑
9.0 km/h
9
8.0°
↑
13.0 km/h
10
9.0°
↑
10.0 km/h
11
9.0°
↑
5.0 km/h
12
9.0°
↑
12.0 km/h
13
10.0°
↑
17.0 km/h
14
10.0°
↑
13.0 km/h
15
10.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
16
9.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
17
10.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
18
9.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
19
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
8.0°
↑
10.0 km/h
21
8.0°
↑
7.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
7.0°
↑
2.0 km/h
1
6.0°
↑
1.0 km/h
2
6.0°
↑
2.0 km/h
3
6.0°
↑
2.0 km/h
4
6.0°
↑
5.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Istaravshan, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.65 µg/m³ |
| SO2: | 15.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.05 µg/m³ |
| PM10: | 45.05 µg/m³ |