Thời tiết tại Istaravshan, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
14.9°C
cảm giác như 14.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Istaravshan, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (157°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Istaravshan, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
17.5°C
14.4°C
44%
19.4 kph
0.5 mm
6.0
05:38 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
17.2°C
13.4°C
58%
16.6 kph
0.4 mm
6.0
05:37 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
17.0°C
14.3°C
11.9°C
84%
18.0 kph
14.7 mm
4.0
05:35 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
16.7°C
12.2°C
64%
23.8 kph
3.0 mm
6.0
05:34 AM
07:11 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
18.1°C
13.2°C
52%
14.0 kph
0.5 mm
4.0
05:33 AM
07:12 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
19.8°C
13.9°C
44%
19.1 kph
0.0 mm
5.0
05:31 AM
07:13 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Istaravshan, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Tuesday, April 21, 2026
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
3
14.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
15.0°
↑
15.0 km/h
5
15.0°
↑
13.0 km/h
6
15.0°
↑
13.0 km/h
7
16.0°
↑
10.0 km/h
8
18.0°
↑
10.0 km/h
9
21.0°
↑
1.0 km/h
10
20.0°
↑
8.0 km/h
11
20.0°
↑
9.0 km/h
12
21.0°
↑
9.0 km/h
13
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
21.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
15
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
20.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
20.0°
↑
17.0 km/h
18
18.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
19
17.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
20
16.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
15.0°
↑
7.0 km/h
22
15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
15.0°
↑
6.0 km/h
15.0°
↑
8.0 km/h
1
15.0°
↑
13.0 km/h
2
15.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Istaravshan, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 12.85 µg/m³ |