Thời tiết tại Istaravshan, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
1.3°C
cảm giác như -1.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Istaravshan, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Istaravshan, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
4.5°C
0.3°C
-2.2°C
50%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:46 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
5.1°C
0.5°C
-2.0°C
40%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
07:46 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
6.0°C
1.3°C
-1.7°C
33%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:46 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
8.2°C
3.2°C
0.5°C
26%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:46 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
10.3°C
4.4°C
1.1°C
22%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:18 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Có mây
12.4°C
6.3°C
2.3°C
25%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
07:45 AM
05:19 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
10.8°C
6.8°C
5.0°C
34%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
07:45 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Istaravshan, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Tuesday, January 06, 2026
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
8
-2.0°
↑
8.0 km/h
9
-1.0°
↑
7.0 km/h
10
1.0°
↑
6.0 km/h
11
2.0°
↑
6.0 km/h
12
3.0°
↑
8.0 km/h
13
4.0°
↑
10.0 km/h
14
4.0°
↑
10.0 km/h
15
4.0°
↑
10.0 km/h
16
4.0°
↑
8.0 km/h
17
2.0°
↑
6.0 km/h
18
1.0°
↑
5.0 km/h
19
-0.0°
↑
5.0 km/h
20
-0.0°
↑
7.0 km/h
21
-1.0°
↑
8.0 km/h
22
-1.0°
↑
9.0 km/h
23
-1.0°
↑
9.0 km/h
-1.0°
↑
9.0 km/h
1
-1.0°
↑
9.0 km/h
2
-1.0°
↑
9.0 km/h
3
-2.0°
↑
8.0 km/h
4
-2.0°
↑
8.0 km/h
5
-2.0°
↑
8.0 km/h
6
-2.0°
↑
8.0 km/h
7
-2.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Istaravshan, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 7.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.85 µg/m³ |
| PM10: | 23.45 µg/m³ |