Thời tiết tại Kŭlob, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
11.1°C
cảm giác như 10.6°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Kŭlob, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (36°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kŭlob, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
14.3°C
9.8°C
52%
13.3 kph
0.7 mm
1.0
06:50 AM
06:16 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
13.5°C
10.9°C
68%
7.2 kph
0.8 mm
1.0
06:49 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
18.4°C
14.0°C
11.2°C
72%
22.7 kph
27.1 mm
0.0
06:47 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
20.6°C
14.1°C
10.9°C
73%
15.8 kph
10.2 mm
3.0
06:46 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
13.6°C
10.5°C
63%
15.1 kph
0.2 mm
3.0
06:44 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
22.3°C
14.8°C
8.9°C
42%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
06:43 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kŭlob, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Tuesday, March 03, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4
10.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
4.0 km/h
6
10.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
8.0 km/h
8
12.0°
↑
9.0 km/h
9
15.0°
↑
11.0 km/h
10
16.0°
↑
7.0 km/h
11
17.0°
↑
13.0 km/h
12
18.0°
↑
3.0 km/h
13
18.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
14
18.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
15
19.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
16
19.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
17
19.0°
↑
7.0 km/h
18
15.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
19
14.0°
↑
4.0 km/h
20
14.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
21
15.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
22
13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
12.0°
↑
13.0 km/h
12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
13.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
12.0°
↑
6.0 km/h
3
11.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kŭlob, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 269.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 6.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.05 µg/m³ |
| PM10: | 29.45 µg/m³ |