Thời tiết tại Kŭlob, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
8.9°C
cảm giác như 8.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kŭlob, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (258°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kŭlob, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
9.5°C
3.7°C
0.8°C
51%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.9°C
4.4°C
0.2°C
36%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
10.3°C
2.7°C
-2.6°C
28%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
10.2°C
1.8°C
-2.8°C
24%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
8.3°C
1.7°C
-3.1°C
21%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
9.1°C
3.2°C
-0.2°C
23%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
05:20 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Có mây
15.4°C
7.2°C
0.6°C
24%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
07:37 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kŭlob, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Monday, January 05, 2026
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
16
7.0°
↑
3.0 km/h
17
5.0°
↑
2.0 km/h
18
3.0°
↑
1.0 km/h
19
2.0°
↑
3.0 km/h
20
2.0°
↑
5.0 km/h
21
1.0°
↑
7.0 km/h
22
2.0°
↑
8.0 km/h
23
1.0°
↑
9.0 km/h
1.0°
↑
8.0 km/h
1
1.0°
↑
9.0 km/h
2
1.0°
↑
9.0 km/h
3
1.0°
↑
8.0 km/h
4
1.0°
↑
9.0 km/h
5
0.0°
↑
9.0 km/h
6
0.0°
↑
9.0 km/h
7
0.0°
↑
9.0 km/h
8
1.0°
↑
9.0 km/h
9
3.0°
↑
8.0 km/h
10
5.0°
↑
8.0 km/h
11
7.0°
↑
5.0 km/h
12
9.0°
↑
5.0 km/h
13
10.0°
↑
4.0 km/h
14
10.0°
↑
3.0 km/h
15
10.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kŭlob, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 261.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 6.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 22.45 µg/m³ |