Thời tiết tại Kŭlob, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Mưa phùn nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Kŭlob, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kŭlob, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
13.8°C
10.7°C
76%
12.6 kph
3.9 mm
1.0
05:45 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
11.9°C
9.4°C
76%
7.6 kph
1.0 mm
1.0
05:44 AM
06:58 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
13.7°C
9.2°C
75%
9.0 kph
5.0 mm
1.0
05:42 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
20.6°C
15.0°C
10.0°C
75%
11.5 kph
7.9 mm
1.0
05:41 AM
07:00 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
U ám
25.7°C
17.1°C
9.8°C
46%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
28.9°C
20.8°C
13.7°C
42%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
05:38 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
25.9°C
21.1°C
17.5°C
51%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
05:37 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kŭlob, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Thursday, April 16, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
10
15.0°
1.9 mm
↑
13.0 km/h
11
15.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
12
16.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
13
15.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
14
15.0°
↑
5.0 km/h
15
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
15.0°
↑
3.0 km/h
17
16.0°
↑
2.0 km/h
18
16.0°
↑
1.0 km/h
19
11.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
20
13.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
13.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
22
13.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
23
13.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
13.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
12.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
4
12.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
5
11.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
6
11.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
7
11.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
8
11.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
9
11.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kŭlob, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 16.85 µg/m³ |