Thời tiết tại Qayroqqum, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
13.0°C
cảm giác như 11.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Qayroqqum, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 22:30 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (238°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qayroqqum, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
18.5°C
14.3°C
46%
34.6 kph
1.9 mm
1.0
05:44 AM
07:00 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
13.9°C
11.6°C
57%
33.8 kph
1.4 mm
1.0
05:42 AM
07:01 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
17.5°C
14.9°C
12.3°C
45%
23.4 kph
0.1 mm
1.0
05:41 AM
07:02 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
21.8°C
17.2°C
12.9°C
43%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
05:39 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
19.2°C
15.4°C
43%
19.8 kph
0.7 mm
2.0
05:38 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
U ám
25.3°C
18.9°C
15.7°C
44%
35.3 kph
0.0 mm
4.0
05:36 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
28.9°C
23.4°C
18.4°C
25%
28.4 kph
0.0 mm
6.0
05:35 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Qayroqqum, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Wednesday, April 15, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
23
14.0°
↑
21.0 km/h
14.0°
↑
21.0 km/h
1
14.0°
↑
20.0 km/h
2
14.0°
↑
18.0 km/h
3
14.0°
↑
16.0 km/h
4
13.0°
↑
17.0 km/h
5
13.0°
↑
18.0 km/h
6
13.0°
↑
17.0 km/h
7
14.0°
↑
18.0 km/h
8
14.0°
↑
22.0 km/h
9
14.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
10
14.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
11
16.0°
↑
19.0 km/h
12
17.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
13
17.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
14
16.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
15
14.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
16
14.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
17
12.0°
0.5 mm
↑
22.0 km/h
18
12.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
19
12.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
20
12.0°
↑
10.0 km/h
21
13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
14.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qayroqqum, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 114.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.95 µg/m³ |
| PM10: | 36.75 µg/m³ |