Thời tiết tại Qayroqqum, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
4.2°C
cảm giác như 3.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Qayroqqum, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (83°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1034.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qayroqqum, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
9.1°C
4.0°C
0.6°C
68%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.7°C
3.9°C
0.9°C
49%
23.8 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
8.7°C
3.5°C
0.3°C
42%
28.8 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
8.8°C
3.4°C
-0.1°C
39%
25.9 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
9.1°C
3.6°C
0.1°C
37%
27.7 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
U ám
9.2°C
4.1°C
1.3°C
33%
33.5 kph
0.0 mm
1.0
07:44 AM
05:14 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Có mây
9.7°C
4.8°C
2.6°C
31%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
07:44 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Qayroqqum, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Monday, January 05, 2026
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
7
1.0°
↑
6.0 km/h
8
1.0°
↑
8.0 km/h
9
3.0°
↑
8.0 km/h
10
6.0°
↑
12.0 km/h
11
7.0°
↑
17.0 km/h
12
8.0°
↑
18.0 km/h
13
9.0°
↑
19.0 km/h
14
9.0°
↑
19.0 km/h
15
9.0°
↑
19.0 km/h
16
9.0°
↑
18.0 km/h
17
6.0°
↑
15.0 km/h
18
4.0°
↑
13.0 km/h
19
4.0°
↑
13.0 km/h
20
4.0°
↑
15.0 km/h
21
4.0°
↑
16.0 km/h
22
3.0°
↑
16.0 km/h
23
3.0°
↑
16.0 km/h
3.0°
↑
16.0 km/h
1
2.0°
↑
16.0 km/h
2
2.0°
↑
17.0 km/h
3
2.0°
↑
18.0 km/h
4
2.0°
↑
19.0 km/h
5
2.0°
↑
19.0 km/h
6
1.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qayroqqum, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 224.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.45 µg/m³ |
| SO2: | 8.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |