Thời tiết tại Qayroqqum, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
7.4°C
cảm giác như 7.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Qayroqqum, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (275°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qayroqqum, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
11.3°C
7.3°C
64%
32.8 kph
0.2 mm
1.0
06:52 AM
06:14 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
11.1°C
8.2°C
5.0°C
79%
28.1 kph
14.6 mm
1.0
06:50 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
9.9°C
8.2°C
7.3°C
86%
31.3 kph
9.9 mm
0.0
06:49 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
8.8°C
7.2°C
83%
34.2 kph
0.7 mm
2.0
06:47 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
11.5°C
7.1°C
69%
31.3 kph
0.2 mm
3.0
06:46 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
16.8°C
13.3°C
9.2°C
65%
21.2 kph
0.0 mm
4.0
06:44 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Qayroqqum, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Tuesday, March 03, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
4
8.0°
↑
1.0 km/h
5
7.0°
↑
1.0 km/h
6
8.0°
↑
4.0 km/h
7
8.0°
↑
12.0 km/h
8
10.0°
↑
20.0 km/h
9
11.0°
↑
27.0 km/h
10
12.0°
↑
31.0 km/h
11
12.0°
↑
31.0 km/h
12
13.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
13
14.0°
↑
31.0 km/h
14
14.0°
↑
31.0 km/h
15
14.0°
↑
18.0 km/h
16
14.0°
↑
17.0 km/h
17
14.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
18
13.0°
↑
20.0 km/h
19
12.0°
↑
19.0 km/h
20
12.0°
↑
21.0 km/h
21
13.0°
↑
24.0 km/h
22
13.0°
↑
24.0 km/h
23
12.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
12.0°
↑
24.0 km/h
1
12.0°
↑
20.0 km/h
2
11.0°
↑
19.0 km/h
3
10.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qayroqqum, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 283.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.35 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.65 µg/m³ |
| PM10: | 49.35 µg/m³ |