Thời tiết tại Qayroqqum, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
22.2°C
cảm giác như 22.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Qayroqqum, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 25.9 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qayroqqum, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Có mây
26.3°C
21.7°C
17.3°C
26%
32.4 kph
0.1 mm
6.0
05:35 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
28.0°C
22.4°C
18.0°C
38%
31.0 kph
0.1 mm
4.0
05:33 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
19.1°C
17.7°C
15.5°C
82%
17.6 kph
5.1 mm
6.0
05:32 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
20.5°C
15.4°C
64%
21.6 kph
0.6 mm
5.0
05:31 AM
07:09 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
30.3°C
23.8°C
17.8°C
39%
20.5 kph
0.0 mm
8.0
05:29 AM
07:10 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
32.2°C
25.4°C
18.4°C
28%
34.6 kph
0.0 mm
7.0
05:28 AM
07:11 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
33.0°C
26.8°C
20.1°C
26%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
05:27 AM
07:12 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Qayroqqum, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Tuesday, April 21, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12
24.0°
↑
27.0 km/h
13
25.0°
↑
26.0 km/h
14
26.0°
↑
22.0 km/h
15
26.0°
↑
20.0 km/h
16
26.0°
↑
17.0 km/h
17
26.0°
↑
14.0 km/h
18
25.0°
↑
12.0 km/h
19
23.0°
↑
9.0 km/h
20
22.0°
↑
8.0 km/h
21
21.0°
↑
11.0 km/h
22
20.0°
↑
10.0 km/h
23
20.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
11.0 km/h
1
20.0°
↑
9.0 km/h
2
20.0°
↑
7.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
3.0 km/h
5
19.0°
↑
8.0 km/h
6
19.0°
↑
8.0 km/h
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
23.0°
↑
6.0 km/h
9
24.0°
↑
13.0 km/h
10
24.0°
↑
16.0 km/h
11
26.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qayroqqum, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 15.45 µg/m³ |