Thời tiết tại Konibodom, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
13.7°C
cảm giác như 13.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Konibodom, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Konibodom, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Có mây
23.2°C
18.7°C
13.0°C
33%
10.8 kph
0.0 mm
8.0
05:31 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
20.5°C
18.3°C
15.9°C
52%
17.3 kph
0.1 mm
6.0
05:30 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
17.5°C
13.8°C
61%
23.4 kph
2.1 mm
4.0
05:29 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
18.6°C
13.7°C
58%
14.4 kph
1.2 mm
5.0
05:27 AM
07:05 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
20.2°C
15.2°C
44%
12.6 kph
0.8 mm
5.0
05:26 AM
07:06 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
28.0°C
21.9°C
15.1°C
32%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
05:24 AM
07:07 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Konibodom, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Tuesday, April 21, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
4
13.0°
↑
6.0 km/h
5
13.0°
↑
5.0 km/h
6
13.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
3.0 km/h
8
18.0°
↑
6.0 km/h
9
19.0°
↑
6.0 km/h
10
19.0°
↑
6.0 km/h
11
20.0°
↑
8.0 km/h
12
22.0°
↑
9.0 km/h
13
23.0°
↑
9.0 km/h
14
23.0°
↑
9.0 km/h
15
23.0°
↑
4.0 km/h
16
23.0°
↑
3.0 km/h
17
23.0°
↑
6.0 km/h
18
22.0°
↑
11.0 km/h
19
20.0°
↑
8.0 km/h
20
20.0°
↑
5.0 km/h
21
20.0°
↑
2.0 km/h
22
19.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
23
19.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
18.0°
↑
6.0 km/h
1
18.0°
↑
8.0 km/h
2
17.0°
↑
8.0 km/h
3
17.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Konibodom, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 115.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.35 µg/m³ |
| PM10: | 18.85 µg/m³ |