Thời tiết tại Konibodom, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
6.1°C
cảm giác như 5.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Konibodom, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (130°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 66% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Konibodom, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
16.2°C
10.0°C
6.0°C
47%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
12.6°C
9.4°C
6.7°C
67%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
05:55 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
15.4°C
9.5°C
4.8°C
54%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
18.6°C
12.1°C
7.3°C
36%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.6°C
11.3°C
7.0°C
36%
30.6 kph
0.0 mm
4.0
07:04 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
12.4°C
9.2°C
7.0°C
65%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
07:03 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
12.1°C
7.7°C
3.2°C
57%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
07:02 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Konibodom, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Monday, February 16, 2026
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
8
7.0°
↑
4.0 km/h
9
10.0°
↑
4.0 km/h
10
12.0°
↑
4.0 km/h
11
13.0°
↑
5.0 km/h
12
14.0°
↑
6.0 km/h
13
14.0°
↑
5.0 km/h
14
15.0°
↑
5.0 km/h
15
16.0°
↑
5.0 km/h
16
16.0°
↑
4.0 km/h
17
15.0°
↑
4.0 km/h
18
11.0°
↑
1.0 km/h
19
10.0°
↑
3.0 km/h
20
10.0°
↑
4.0 km/h
21
10.0°
↑
5.0 km/h
22
9.0°
↑
4.0 km/h
23
9.0°
↑
2.0 km/h
9.0°
↑
3.0 km/h
1
8.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
8.0°
↑
6.0 km/h
3
7.0°
↑
5.0 km/h
4
7.0°
↑
4.0 km/h
5
7.0°
↑
4.0 km/h
6
7.0°
↑
4.0 km/h
7
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Konibodom, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |