Thời tiết tại Konibodom, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
7.3°C
cảm giác như 7.1°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Konibodom, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (92°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Konibodom, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Có mây
11.1°C
8.1°C
3.9°C
65%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
06:11 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
8.6°C
7.2°C
6.1°C
83%
19.4 kph
9.1 mm
0.0
06:47 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
8.9°C
6.9°C
5.6°C
90%
14.8 kph
12.5 mm
0.0
06:45 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
6.9°C
6.0°C
89%
9.0 kph
0.6 mm
2.0
06:44 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
8.8°C
4.8°C
75%
13.7 kph
0.2 mm
2.0
06:42 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
13.6°C
9.9°C
4.7°C
69%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
15.2°C
11.1°C
6.0°C
58%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
06:39 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Konibodom, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Tuesday, March 03, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
7
4.0°
↑
4.0 km/h
8
7.0°
↑
7.0 km/h
9
8.0°
↑
9.0 km/h
10
9.0°
↑
11.0 km/h
11
9.0°
↑
11.0 km/h
12
9.0°
↑
9.0 km/h
13
10.0°
↑
11.0 km/h
14
11.0°
↑
12.0 km/h
15
11.0°
↑
10.0 km/h
16
11.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
11.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
18
10.0°
↑
11.0 km/h
19
10.0°
↑
8.0 km/h
20
9.0°
↑
6.0 km/h
21
9.0°
↑
6.0 km/h
22
9.0°
↑
6.0 km/h
23
8.0°
↑
6.0 km/h
8.0°
↑
4.0 km/h
1
8.0°
↑
4.0 km/h
2
8.0°
↑
4.0 km/h
3
8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
8.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
7.0°
↑
6.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Konibodom, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.35 µg/m³ |
| PM10: | 24.35 µg/m³ |