Thời tiết tại Konibodom, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
14.2°C
cảm giác như 13.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Konibodom, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (249°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Konibodom, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
17.0°C
13.9°C
45%
33.1 kph
3.5 mm
2.0
05:40 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
12.5°C
10.2°C
62%
32.4 kph
4.1 mm
1.0
05:39 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
12.0°C
8.6°C
51%
25.9 kph
0.4 mm
1.0
05:37 AM
06:58 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
14.2°C
10.7°C
52%
14.4 kph
0.8 mm
1.0
05:36 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
16.5°C
13.2°C
45%
11.2 kph
1.3 mm
2.0
05:34 AM
07:00 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
20.9°C
14.7°C
10.4°C
50%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
05:33 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
25.3°C
19.3°C
13.0°C
31%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
05:31 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Konibodom, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Wednesday, April 15, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
23
14.0°
↑
12.0 km/h
14.0°
↑
12.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
13.0°
↑
7.0 km/h
3
12.0°
↑
5.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
8.0 km/h
6
12.0°
↑
9.0 km/h
7
12.0°
↑
7.0 km/h
8
13.0°
↑
10.0 km/h
9
14.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
10
14.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
11
14.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
14
16.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
15
13.0°
0.3 mm
↑
32.0 km/h
16
12.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
17
11.0°
1.3 mm
↑
27.0 km/h
18
10.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
19
11.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
20
10.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
21
10.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
22
11.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Konibodom, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 123.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 20.15 µg/m³ |