Thời tiết tại Khujand, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
2.2°C
cảm giác như -2.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Khujand, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khujand, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.4°C
3.7°C
0.7°C
48%
23.8 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
8.4°C
3.2°C
0.0°C
42%
29.2 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
8.6°C
3.1°C
-0.3°C
38%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
8.9°C
3.3°C
-0.2°C
37%
27.4 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
9.4°C
3.9°C
0.4°C
35%
31.7 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
05:14 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
U ám
9.6°C
4.7°C
2.2°C
30%
34.2 kph
0.0 mm
1.0
07:44 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
9.5°C
5.0°C
2.6°C
31%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
07:44 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Khujand, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Tuesday, January 06, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
8
1.0°
↑
18.0 km/h
9
3.0°
↑
19.0 km/h
10
5.0°
↑
23.0 km/h
11
6.0°
↑
24.0 km/h
12
7.0°
↑
22.0 km/h
13
8.0°
↑
20.0 km/h
14
8.0°
↑
18.0 km/h
15
8.0°
↑
15.0 km/h
16
8.0°
↑
12.0 km/h
17
5.0°
↑
8.0 km/h
18
4.0°
↑
9.0 km/h
19
3.0°
↑
9.0 km/h
20
3.0°
↑
10.0 km/h
21
2.0°
↑
12.0 km/h
22
2.0°
↑
13.0 km/h
23
2.0°
↑
14.0 km/h
2.0°
↑
15.0 km/h
1
1.0°
↑
16.0 km/h
2
1.0°
↑
17.0 km/h
3
1.0°
↑
18.0 km/h
4
1.0°
↑
19.0 km/h
5
0.0°
↑
19.0 km/h
6
0.0°
↑
19.0 km/h
7
0.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khujand, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 241.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 9.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.85 µg/m³ |
| PM10: | 35.65 µg/m³ |