Thời tiết tại Khujand, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
17.8°C
cảm giác như 17.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Khujand, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khujand, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Có mây
26.3°C
21.6°C
17.1°C
33%
29.2 kph
0.1 mm
5.0
05:35 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
25.5°C
22.1°C
18.7°C
47%
42.5 kph
0.0 mm
4.0
05:34 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
22.0°C
18.5°C
16.3°C
77%
17.6 kph
9.8 mm
5.0
05:32 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
21.2°C
15.1°C
59%
19.1 kph
0.1 mm
6.0
05:31 AM
07:09 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
29.2°C
22.8°C
16.8°C
50%
11.2 kph
0.0 mm
8.0
05:30 AM
07:10 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
32.1°C
25.0°C
18.6°C
32%
28.1 kph
0.0 mm
7.0
05:28 AM
07:12 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Khujand, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Tuesday, April 21, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
3
18.0°
↑
23.0 km/h
4
17.0°
↑
23.0 km/h
5
17.0°
↑
27.0 km/h
6
17.0°
↑
26.0 km/h
7
19.0°
↑
27.0 km/h
8
20.0°
↑
29.0 km/h
9
21.0°
↑
27.0 km/h
10
23.0°
↑
28.0 km/h
11
24.0°
↑
24.0 km/h
12
26.0°
↑
23.0 km/h
13
26.0°
↑
16.0 km/h
14
26.0°
↑
6.0 km/h
15
26.0°
↑
15.0 km/h
16
26.0°
↑
20.0 km/h
17
25.0°
↑
18.0 km/h
18
24.0°
↑
10.0 km/h
19
22.0°
↑
10.0 km/h
20
21.0°
↑
7.0 km/h
21
21.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
20.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
20.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
20.0°
↑
12.0 km/h
2
20.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khujand, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 13.95 µg/m³ |