Thời tiết tại Khujand, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
7.3°C
cảm giác như 6.9°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Khujand, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (79°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khujand, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
11.3°C
6.9°C
68%
31.7 kph
0.5 mm
1.0
06:52 AM
06:15 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
11.0°C
8.2°C
5.2°C
81%
24.5 kph
15.2 mm
1.0
06:51 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
10.1°C
8.3°C
6.9°C
87%
30.6 kph
10.3 mm
0.0
06:49 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
9.0°C
7.1°C
84%
34.6 kph
0.8 mm
2.0
06:48 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
11.4°C
6.1°C
70%
31.7 kph
0.1 mm
3.0
06:46 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
17.1°C
13.2°C
8.7°C
66%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
06:45 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều mây
19.3°C
15.0°C
11.4°C
48%
40.3 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Khujand, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Tuesday, March 03, 2026
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
7
8.0°
↑
12.0 km/h
8
10.0°
↑
19.0 km/h
9
11.0°
↑
27.0 km/h
10
12.0°
↑
30.0 km/h
11
12.0°
↑
29.0 km/h
12
13.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
13
14.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
15
14.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
16
14.0°
↑
13.0 km/h
17
14.0°
↑
18.0 km/h
18
13.0°
↑
18.0 km/h
19
12.0°
↑
17.0 km/h
20
12.0°
↑
20.0 km/h
21
13.0°
↑
24.0 km/h
22
13.0°
↑
24.0 km/h
23
13.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
12.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
1
12.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
2
11.0°
↑
18.0 km/h
3
10.0°
↑
12.0 km/h
4
10.0°
↑
8.0 km/h
5
10.0°
↑
0.0 km/h
6
10.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khujand, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.55 µg/m³ |
| PM10: | 47.45 µg/m³ |