Thời tiết tại Semarang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
24.6°C
cảm giác như 27.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Semarang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (233°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 62% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Semarang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
29.4°C
26.1°C
24.3°C
84%
24.8 kph
5.7 mm
2.0
05:43 AM
06:02 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
27.2°C
24.5°C
23.6°C
90%
22.3 kph
8.6 mm
2.0
05:43 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
25.2°C
23.2°C
84%
16.6 kph
4.2 mm
2.0
05:43 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
25.4°C
23.4°C
84%
26.6 kph
0.9 mm
9.0
05:43 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
26.0°C
23.9°C
81%
29.2 kph
0.6 mm
9.0
05:44 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.2°C
23.5°C
82%
22.7 kph
1.3 mm
9.0
05:44 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Semarang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
1
25.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
24.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
3
24.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
4
24.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
5
24.0°
0.8 mm
↑
3.0 km/h
6
24.0°
↑
2.0 km/h
7
25.0°
↑
3.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
13
29.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
15
29.0°
↑
24.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
17
27.0°
0.8 mm
↑
19.0 km/h
18
26.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
19
25.0°
0.7 mm
↑
12.0 km/h
20
25.0°
↑
12.0 km/h
21
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
22
25.0°
↑
9.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
24.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Semarang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 613.85 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 6.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.35 µg/m³ |
| PM10: | 15.95 µg/m³ |