Thời tiết tại Cirebon, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
25.0°C
cảm giác như 27.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cirebon, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (199°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 24% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cirebon, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
27.6°C
25.0°C
74%
11.2 kph
3.0 mm
11.0
05:47 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa vừa
30.5°C
27.5°C
25.1°C
77%
11.2 kph
12.8 mm
11.0
05:47 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa vừa
29.2°C
26.8°C
25.5°C
80%
11.2 kph
6.6 mm
7.0
05:47 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
27.2°C
25.1°C
78%
13.0 kph
4.8 mm
11.0
05:47 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Mưa vừa
29.8°C
27.5°C
25.1°C
76%
15.5 kph
11.7 mm
11.0
05:47 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
27.5°C
25.5°C
76%
15.1 kph
0.9 mm
7.0
05:47 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cirebon, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Saturday, May 02, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
23.0°C
6
25.0°
↑
6.0 km/h
7
27.0°
↑
5.0 km/h
8
28.0°
↑
4.0 km/h
9
29.0°
↑
3.0 km/h
10
30.0°
↑
3.0 km/h
11
31.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
31.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
30.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
14
30.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
15
30.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
16
30.0°
↑
8.0 km/h
17
29.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
18
28.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
19
27.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
20
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
21
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22
26.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
23
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
26.0°
↑
6.0 km/h
3
25.0°
↑
6.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cirebon, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 943.85 µg/m³ |
| O3: | 16.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.55 µg/m³ |
| SO2: | 13.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.05 µg/m³ |
| PM10: | 49.55 µg/m³ |