Thời tiết tại Jambi City, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
30.7°C
cảm giác như 35.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Jambi City, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (289°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 39% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jambi City, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.6°C
26.8°C
22.3°C
81%
6.8 kph
0.8 mm
3.0
06:06 AM
06:12 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
26.6°C
23.1°C
84%
6.5 kph
2.1 mm
3.0
06:06 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
33.1°C
26.3°C
23.0°C
87%
4.7 kph
13.9 mm
3.0
06:06 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
28.8°C
24.8°C
22.6°C
91%
7.2 kph
12.5 mm
1.0
06:06 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
32.5°C
25.7°C
22.5°C
87%
6.1 kph
5.3 mm
2.0
06:05 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
25.8°C
22.5°C
87%
6.8 kph
2.1 mm
7.0
06:05 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
26.3°C
22.1°C
83%
5.8 kph
1.6 mm
7.0
06:05 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jambi City, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Thursday, April 02, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
21.0°C
11
33.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
34.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
13
35.0°
↑
4.0 km/h
14
34.0°
↑
4.0 km/h
15
32.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
16
30.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
17
29.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
19
26.0°
↑
7.0 km/h
20
25.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
4.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
2.0 km/h
2
23.0°
↑
2.0 km/h
3
23.0°
↑
2.0 km/h
4
23.0°
↑
1.0 km/h
5
23.0°
↑
1.0 km/h
6
23.0°
↑
1.0 km/h
7
24.0°
↑
1.0 km/h
8
26.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
9
29.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
10
31.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jambi City, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 257.85 µg/m³ |
| O3: | 20.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.95 µg/m³ |
| PM10: | 15.05 µg/m³ |