Thời tiết tại Jambi City, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
22.3°C
cảm giác như 24.9°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Jambi City, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (318°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jambi City, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
28.2°C
24.5°C
22.3°C
91%
7.2 kph
9.8 mm
2.0
05:52 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
30.6°C
25.5°C
22.6°C
87%
7.6 kph
8.1 mm
2.0
05:52 AM
06:05 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
29.5°C
25.0°C
22.5°C
90%
6.8 kph
10.6 mm
1.0
05:53 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa vừa
30.6°C
24.8°C
22.5°C
92%
7.9 kph
13.3 mm
3.0
05:53 AM
06:06 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa vừa
25.3°C
23.5°C
22.6°C
96%
5.0 kph
5.2 mm
8.0
05:54 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
23.2°C
22.5°C
93%
10.4 kph
1.8 mm
8.0
05:54 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Jambi City, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Wednesday, December 10, 2025
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
6
22.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
7
22.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
8
23.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
9
24.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
10
25.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
11
25.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
12
26.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
13
28.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
14
28.0°
1.0 mm
↑
7.0 km/h
15
28.0°
1.0 mm
↑
7.0 km/h
16
28.0°
1.0 mm
↑
7.0 km/h
17
28.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
18
27.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
19
24.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
20
24.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
4.0 km/h
22
23.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
4.0 km/h
23.0°
↑
4.0 km/h
1
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
23.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jambi City, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 274.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.25 µg/m³ |
| PM10: | 18.65 µg/m³ |