Thời tiết tại Jambi City, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
23.3°C
cảm giác như 25.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Jambi City, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 83% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jambi City, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
26.6°C
22.7°C
78%
7.9 kph
1.1 mm
3.0
06:11 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
31.1°C
25.8°C
22.3°C
84%
9.7 kph
5.2 mm
7.0
06:11 AM
06:18 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
29.5°C
25.2°C
22.2°C
88%
6.5 kph
15.5 mm
7.0
06:11 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa vừa
33.1°C
25.8°C
21.9°C
82%
6.8 kph
5.3 mm
7.0
06:11 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa vừa
31.1°C
25.6°C
22.3°C
85%
6.8 kph
6.0 mm
7.0
06:10 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
26.1°C
22.3°C
84%
8.6 kph
3.6 mm
7.0
06:10 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Jambi City, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, March 13, 2026
35.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
5
23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
6
23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
26.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
9
29.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
10
30.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
11
32.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
12
33.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
13
33.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
14
31.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
31.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
18
27.0°
↑
8.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20
25.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
1
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jambi City, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.95 µg/m³ |