Thời tiết tại Pekanbaru, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
29.3°C
cảm giác như 33.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pekanbaru, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pekanbaru, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
24.9°C
21.4°C
83%
7.2 kph
0.1 mm
2.0
06:16 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
33.0°C
26.1°C
21.1°C
74%
5.4 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
25.4°C
22.5°C
81%
6.1 kph
3.0 mm
2.0
06:17 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
30.1°C
24.8°C
21.8°C
90%
6.8 kph
7.5 mm
2.0
06:17 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
27.5°C
24.4°C
21.6°C
92%
6.5 kph
10.2 mm
3.0
06:18 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
23.9°C
22.5°C
95%
5.0 kph
4.9 mm
5.0
06:18 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
23.5°C
22.2°C
95%
3.2 kph
2.8 mm
5.0
06:19 AM
06:24 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Pekanbaru, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Sunday, January 04, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
12
29.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
30.0°
↑
6.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
28.0°
↑
5.0 km/h
17
28.0°
↑
4.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
23.0°
↑
3.0 km/h
23
23.0°
↑
3.0 km/h
22.0°
↑
2.0 km/h
1
22.0°
↑
1.0 km/h
2
22.0°
↑
1.0 km/h
3
22.0°
↑
0.0 km/h
4
22.0°
↑
1.0 km/h
5
21.0°
↑
1.0 km/h
6
21.0°
↑
1.0 km/h
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
22.0°
↑
2.0 km/h
9
25.0°
↑
2.0 km/h
10
27.0°
↑
2.0 km/h
11
29.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pekanbaru, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 522.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.45 µg/m³ |
| PM10: | 36.05 µg/m³ |