Thời tiết tại Pekanbaru, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
25.9°C
cảm giác như 29.2°C
Mưa phùn nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Pekanbaru, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (147°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pekanbaru, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
32.1°C
26.4°C
22.8°C
86%
5.8 kph
9.5 mm
2.0
06:10 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
29.3°C
24.8°C
22.9°C
93%
6.8 kph
27.8 mm
2.0
06:10 AM
06:17 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
32.7°C
25.5°C
22.6°C
86%
6.1 kph
5.6 mm
2.0
06:10 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
31.7°C
25.8°C
22.8°C
88%
7.6 kph
14.2 mm
3.0
06:09 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
32.3°C
25.4°C
22.3°C
89%
6.5 kph
14.0 mm
3.0
06:09 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
26.3°C
22.4°C
84%
6.5 kph
0.6 mm
6.0
06:09 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
26.1°C
23.1°C
87%
5.4 kph
2.3 mm
6.0
06:09 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pekanbaru, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Thursday, April 16, 2026
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
9
28.0°
1.1 mm
↑
3.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
30.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
12
30.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
13
30.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
14
31.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
15
32.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
16
32.0°
↑
4.0 km/h
17
30.0°
1.2 mm
↑
5.0 km/h
18
26.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
25.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
22
24.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
23
24.0°
1.4 mm
↑
3.0 km/h
23.0°
3.1 mm
↑
3.0 km/h
1
23.0°
3.2 mm
↑
3.0 km/h
2
23.0°
3.2 mm
↑
1.0 km/h
3
23.0°
2.9 mm
↑
2.0 km/h
4
23.0°
2.4 mm
↑
3.0 km/h
5
23.0°
2.9 mm
↑
2.0 km/h
6
23.0°
2.5 mm
↑
4.0 km/h
7
23.0°
2.1 mm
↑
4.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pekanbaru, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 856.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |