Thời tiết tại Pekanbaru, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
23.4°C
cảm giác như 26.1°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Pekanbaru, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pekanbaru, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
22.2°C
21.5°C
20.1°C
97%
7.9 kph
31.2 mm
0.0
06:16 AM
06:21 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
23.8°C
19.3°C
84%
5.8 kph
1.3 mm
2.0
06:16 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
25.1°C
21.0°C
83%
6.5 kph
4.0 mm
3.0
06:16 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
24.4°C
22.0°C
90%
6.1 kph
4.8 mm
2.0
06:17 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
25.0°C
22.2°C
87%
6.1 kph
1.9 mm
5.0
06:17 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
29.1°C
25.0°C
22.6°C
90%
6.8 kph
6.0 mm
6.0
06:18 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pekanbaru, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Saturday, January 03, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
17.0°C
3
22.0°
4.8 mm
↑
6.0 km/h
4
22.0°
3.0 mm
↑
8.0 km/h
5
21.0°
3.5 mm
↑
4.0 km/h
6
21.0°
4.3 mm
↑
2.0 km/h
7
22.0°
4.5 mm
↑
3.0 km/h
8
21.0°
2.9 mm
↑
4.0 km/h
9
22.0°
1.3 mm
↑
4.0 km/h
10
22.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
11
22.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
12
22.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
13
21.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
14
21.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
15
21.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
16
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
22.0°
↑
4.0 km/h
18
22.0°
↑
4.0 km/h
19
21.0°
↑
4.0 km/h
20
21.0°
↑
2.0 km/h
21
20.0°
↑
3.0 km/h
22
20.0°
↑
4.0 km/h
23
20.0°
↑
2.0 km/h
20.0°
↑
1.0 km/h
1
20.0°
↑
2.0 km/h
2
20.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pekanbaru, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 581.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |