Thời tiết tại Pekanbaru, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
28.4°C
cảm giác như 33.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pekanbaru, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pekanbaru, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
25.9°C
23.3°C
22.0°C
95%
7.6 kph
30.4 mm
0.0
06:16 AM
06:21 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều mây
31.2°C
25.0°C
21.0°C
79%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
32.8°C
25.8°C
21.0°C
74%
5.4 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
25.7°C
21.7°C
80%
7.9 kph
1.9 mm
2.0
06:17 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
31.1°C
25.5°C
22.0°C
85%
8.6 kph
5.7 mm
6.0
06:17 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
26.4°C
24.2°C
22.8°C
94%
6.5 kph
7.1 mm
5.0
06:18 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa vừa
25.3°C
23.6°C
22.6°C
96%
5.4 kph
8.2 mm
5.0
06:18 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pekanbaru, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Saturday, January 03, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
15
26.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
16
26.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
17
25.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
18
25.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
24.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
20
23.0°
↑
2.0 km/h
21
22.0°
↑
2.0 km/h
22
22.0°
↑
1.0 km/h
23
22.0°
↑
2.0 km/h
22.0°
↑
2.0 km/h
1
22.0°
↑
3.0 km/h
2
22.0°
↑
3.0 km/h
3
22.0°
↑
3.0 km/h
4
21.0°
↑
2.0 km/h
5
21.0°
↑
1.0 km/h
6
21.0°
↑
1.0 km/h
7
21.0°
↑
1.0 km/h
8
22.0°
↑
1.0 km/h
9
24.0°
↑
2.0 km/h
10
26.0°
↑
4.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
30.0°
↑
6.0 km/h
14
31.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pekanbaru, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 413.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 3.85 µg/m³ |